Mex Global Saigon Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,833 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mex Global Sài Gòn
143
进口笔数
1,833
出口笔数
$36.8K
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-01-05
最近出口
6
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311251052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9608AER |
| 成立日期 | 2011-10-18 |
| 联系地址 | 7/8 Nguyễn Cảnh Dị, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEX GLOBAL SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | MEX GLOBAL SAI GON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/8 Nguyễn Cảnh Dị, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84903848075 |
| 邮箱 | mexsgn_in@mexglobal.co.kr |
| 传真 | 0839487327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 610610 | 棉针织女衬衫 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 580790 | 非织造标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 119 | $34.7K |
| 印度尼西亚 | 24 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 890 | $664.6K |
| 美国 | 149 | $131.4K |
| 越南 | 410 | $71.2K |
| 荷兰 | 90 | $31.2K |
| 日本 | 1 | $28.2K |
| 印度尼西亚 | 323 | $26.3K |
| 中国 | 199 | $17.6K |
| 澳大利亚 | 70 | $15.2K |
| 加拿大 | 52 | $12.6K |
| 英国 | 33 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mex Global Logistics Inc. Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $14.7K | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
| Air Business Corp | 韩国 | 31 | $12.1K | 合成纤维缝纫线、其他人造窄幅布 |
| Master Air Korea Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $7.9K | 其他塑料制品、其他人造窄幅布 |
| PT Jalan Baru Jalan | 印度尼西亚 | 14 | $1.1K | 其他人造窄幅布、其他塑料制品 |
| PT Qikes Central Nusa | 印度尼西亚 | 10 | $1.1K | 印刷标签、聚氨酯纺织物 |
| Shin Han Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $38 | 染色尼龙织物、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jupiter Express Co., Ltd. | 韩国 | 457 | $136.2K | 染色棉针织布、聚氨酯纺织物 |
| Mex Global Co., Ltd. | 韩国 | 409 | $123.0K | 聚氨酯纺织物、玩具模型 |
| BBV Logistics Support | 荷兰 | 81 | $28.0K | 棉针织T恤及背心、女式棉裤 |
| Ibc Customs Brokerage Inc | 美国 | 63 | $27.1K | 玩具模型、棉针织T恤及背心 |
| Sinotrans Air Freight Co., Ltd. Hangzhou Branch | 中国 | 198 | $15.3K | 染色合成针织布、鞋靴零件 |
| Parcel Freight Logistics Pty Ltd | 澳大利亚 | 61 | $12.8K | 玩具模型、非棉针织背心 |
| PT Cargo Palza Indah | 印度尼西亚 | 128 | $9.7K | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| PT Express Maximum | 印度尼西亚 | 73 | $7.3K | 棉针织布、染色棉针织布 |
| Jupiter Express Co., Ltd. | 越南 | 69 | $6.7K | 聚氨酯纺织物、非织造标签 |
| Konesia Prologix Line Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 78 | $6.1K | 聚氨酯纺织物、其他人造窄幅布 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 染色聚酯布 | Master Air Korea Co., Ltd. | 韩国 | $36 |
| 2026-04-07 | 合成纤维缝纫线 | PT JALAN BARU JALAN | 印度尼西亚 | $20 |
| 2026-04-07 | 非螺纹垫圈 | PT JALAN BARU JALAN | 印度尼西亚 | $15 |
| 2026-04-07 | 非织造标签 | Master Air Korea Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Master Air Korea Co., Ltd. | 韩国 | $26 |
| 2026-04-07 | 合成纤维缝纫线 | PT JALAN BARU JALAN | 印度尼西亚 | $20 |
| 2026-04-07 | 非织造标签 | Master Air Korea Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | Master Air Korea Co., Ltd. | 韩国 | $26 |
| 2026-04-07 | 塑料衣着附件 | Master Air Korea Co., Ltd. | 韩国 | $26 |
| 2026-04-07 | 合成纤维缝纫线 | Master Air Korea Co., Ltd. | 韩国 | $24 |
出口(共 1,833)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-05 | 其他蔬菜制品 | WORLD CORP | 日本 | $530 |
| 2026-01-05 | 咖啡基制品 | WORLD CORP | 日本 | $5.6K |
| 2026-01-05 | 其他蔬菜制品 | WORLD CORP | 日本 | $330 |
| 2026-01-05 | 咖啡基制品 | WORLD CORP | 日本 | $21.3K |
| 2026-01-05 | 其他蔬菜制品 | WORLD CORP | 日本 | $424 |
| 2025-08-05 | 染色棉针织布 | JUPITER EXPRESS CO LTD | 韩国 | $200 |
| 2025-08-05 | 食用海藻 | RED RIBBON IMPORT INC | 越南 | $30 |
| 2025-08-05 | 指甲护理制剂 | RED RIBBON IMPORT INC | 越南 | $32 |
| 2025-08-05 | 拉链零件 | Jupiter Express Co., Ltd. | 韩国 | $10 |
| 2025-08-05 | 针织头饰 | RED RIBBON IMPORT INC | 越南 | $32 |