Quang Khoi Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 533 笔 · 主营 其他果仁制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN QUANG KHôI

0
进口笔数
533
出口笔数
$0
进口金额
$952.1K
出口金额
最近进口
2024-01-25
最近出口
0
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.1K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 126 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12620212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.1K · 126 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $81.9K · 41 笔

工商档案

企业注册号0109645207
企查查编码QVNH6H44QU
成立日期2021-05-24
联系地址Lô Dịch Vụ 21-LK 885, Khu Đào Đất - Hàng Bè, đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN QUANG KHÔI
企业英文名称QUANG KHOI DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô Dịch Vụ 21-LK 885, Khu Đào Đất - Hàng Bè, đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84333338368
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
200799其他果仁制品
190230制备面食
030749干制墨鱼鱿鱼
620449其他纺织连衣裙
190590其他食品制剂
170490糖果
160249其他猪肉制品
620342男棉裤
200899其他加工水果
190219未煮意面

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南511$637.4K
韩国280$280.7K
中国台湾47$32.2K
美国9$1.7K
澳大利亚2$133

贸易伙伴

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Safe Logistic Co., Ltd.越南301$440.0K其他果仁制品、干制墨鱼鱿鱼
Safe Logistic Co., Ltd.韩国175$134.7K其他纺织连衣裙、男棉裤
YJS Global越南109$120.1K其他食品制剂、制备面食
YJS Global韩国78$108.1K非棉针织背心、混合调味料
Yu Ho International Logistics Co., Ltd.越南52$47.0K制备面食、混合调味料
Global Standard Service Gss韩国23$28.5K男棉裤、其他纺织连衣裙
Global Standard Service (GSS)越南25$27.3K制备面食、糖果
Yu-Ho International Logistics Co., Ltd.越南22$13.2K其他食品制剂、其他果仁制品
Safe Logistics Co., Ltd.越南6$8.9K混合调味料、其他食品制剂
Golden Arcus International Co.越南6$5.4K制备面食、其他食品制剂

近期贸易明细

出口(共 533)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-25瓜子SAFE LOGISTIC CO LTD越南$25
2024-01-25山羊肉SAFE LOGISTIC CO LTD越南$158
2024-01-25其他食品制剂SAFE LOGISTIC CO LTD越南$17
2024-01-25保藏虾制品SAFE LOGISTIC CO LTD越南$29
2024-01-25肉制品及香肠SAFE LOGISTIC CO LTD越南$75
2024-01-25谷物制品SAFE LOGISTIC CO LTD越南$108
2024-01-25制备面食SAFE LOGISTIC CO LTD越南$50
2024-01-25鲜冷鸡肉SAFE LOGISTIC CO LTD越南$28
2024-01-25肉制品及香肠SAFE LOGISTIC CO LTD越南$23
2024-01-25调味甜水SAFE LOGISTIC CO LTD越南$7

相关企业 · 同类产品

Quang Khoi Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →