Quang Khoi Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 533 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN QUANG KHôI
0
进口笔数
533
出口笔数
$0
进口金额
$952.1K
出口金额
—
最近进口
2024-01-25
最近出口
0
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109645207 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH6H44QU |
| 成立日期 | 2021-05-24 |
| 联系地址 | Lô Dịch Vụ 21-LK 885, Khu Đào Đất - Hàng Bè, đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN QUANG KHÔI |
| 企业英文名称 | QUANG KHOI DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô Dịch Vụ 21-LK 885, Khu Đào Đất - Hàng Bè, đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84333338368 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 190230 | 制备面食 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190219 | 未煮意面 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 511 | $637.4K |
| 韩国 | 280 | $280.7K |
| 中国台湾 | 47 | $32.2K |
| 美国 | 9 | $1.7K |
| 澳大利亚 | 2 | $133 |
贸易伙伴
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safe Logistic Co., Ltd. | 越南 | 301 | $440.0K | 其他果仁制品、干制墨鱼鱿鱼 |
| Safe Logistic Co., Ltd. | 韩国 | 175 | $134.7K | 其他纺织连衣裙、男棉裤 |
| YJS Global | 越南 | 109 | $120.1K | 其他食品制剂、制备面食 |
| YJS Global | 韩国 | 78 | $108.1K | 非棉针织背心、混合调味料 |
| Yu Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 52 | $47.0K | 制备面食、混合调味料 |
| Global Standard Service Gss | 韩国 | 23 | $28.5K | 男棉裤、其他纺织连衣裙 |
| Global Standard Service (GSS) | 越南 | 25 | $27.3K | 制备面食、糖果 |
| Yu-Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 22 | $13.2K | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.9K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Golden Arcus International Co. | 越南 | 6 | $5.4K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 533)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-25 | 瓜子 | SAFE LOGISTIC CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-01-25 | 山羊肉 | SAFE LOGISTIC CO LTD | 越南 | $158 |
| 2024-01-25 | 其他食品制剂 | SAFE LOGISTIC CO LTD | 越南 | $17 |
| 2024-01-25 | 保藏虾制品 | SAFE LOGISTIC CO LTD | 越南 | $29 |
| 2024-01-25 | 肉制品及香肠 | SAFE LOGISTIC CO LTD | 越南 | $75 |
| 2024-01-25 | 谷物制品 | SAFE LOGISTIC CO LTD | 越南 | $108 |
| 2024-01-25 | 制备面食 | SAFE LOGISTIC CO LTD | 越南 | $50 |
| 2024-01-25 | 鲜冷鸡肉 | SAFE LOGISTIC CO LTD | 越南 | $28 |
| 2024-01-25 | 肉制品及香肠 | SAFE LOGISTIC CO LTD | 越南 | $23 |
| 2024-01-25 | 调味甜水 | SAFE LOGISTIC CO LTD | 越南 | $7 |