Orana Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,089 笔 · 主营 其他果仁制品

越南 · 在业

本地名:Cty Liên Doanh Orana Việt Nam

1,343
进口笔数
2,089
出口笔数
$30.07M
进口金额
$39.33M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-18
最近出口
191
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.65M20232024202520262023-09进口 $7.1K · 3 笔出口 $157.9K · 6 笔2023-10进口 $645.1K · 29 笔出口 $487.9K · 37 笔2023-11进口 $508.9K · 24 笔出口 $615.9K · 33 笔2023-12进口 $480.8K · 26 笔出口 $716.6K · 36 笔2024-01进口 $617.8K · 30 笔出口 $790.7K · 50 笔2024-02进口 $520.2K · 26 笔出口 $912.0K · 49 笔2024-03进口 $466.5K · 32 笔出口 $802.0K · 44 笔2024-04进口 $694.9K · 30 笔出口 $736.8K · 50 笔2024-05进口 $1.01M · 52 笔出口 $750.8K · 42 笔2024-06进口 $669.7K · 46 笔出口 $869.0K · 48 笔2024-07进口 $816.4K · 46 笔出口 $929.6K · 53 笔2024-08进口 $740.9K · 41 笔出口 $934.3K · 52 笔2024-09进口 $493.0K · 27 笔出口 $792.3K · 42 笔2024-10进口 $438.5K · 24 笔出口 $833.1K · 47 笔2024-11进口 $716.4K · 36 笔出口 $1.03M · 53 笔2024-12进口 $668.9K · 45 笔出口 $704.9K · 45 笔2025-01进口 $724.2K · 29 笔出口 $970.4K · 62 笔2025-02进口 $801.5K · 27 笔出口 $973.0K · 67 笔2025-03进口 $920.4K · 42 笔出口 $959.1K · 56 笔2025-04进口 $690.9K · 35 笔出口 $1.19M · 71 笔2025-05进口 $1.32M · 50 笔出口 $980.9K · 52 笔2025-06进口 $1.23M · 46 笔出口 $937.2K · 71 笔2025-07进口 $613.0K · 21 笔出口 $1.50M · 63 笔2025-08进口 $701.3K · 27 笔出口 $1.50M · 59 笔2025-09进口 $472.1K · 24 笔出口 $1.42M · 62 笔2025-10进口 $308.9K · 14 笔出口 $1.14M · 51 笔2025-11进口 $868.4K · 24 笔出口 $1.08M · 56 笔2025-12进口 $627.8K · 31 笔出口 $1.48M · 68 笔2026-01进口 $570.6K · 32 笔出口 $1.36M · 62 笔2026-02进口 $943.8K · 34 笔出口 $810.5K · 44 笔2026-03进口 $1.15M · 36 笔出口 $928.9K · 43 笔2026-04进口 $1.65M · 32 笔出口 $1.60M · 63 笔2026-05进口 $1.23M · 40 笔出口 $983.7K · 58 笔2026-06进口 $843.1K · 48 笔出口 $939.2K · 46 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7120232024202520262023-09进口 $7.1K · 3 笔出口 $157.9K · 6 笔2023-10进口 $645.1K · 29 笔出口 $487.9K · 37 笔2023-11进口 $508.9K · 24 笔出口 $615.9K · 33 笔2023-12进口 $480.8K · 26 笔出口 $716.6K · 36 笔2024-01进口 $617.8K · 30 笔出口 $790.7K · 50 笔2024-02进口 $520.2K · 26 笔出口 $912.0K · 49 笔2024-03进口 $466.5K · 32 笔出口 $802.0K · 44 笔2024-04进口 $694.9K · 30 笔出口 $736.8K · 50 笔2024-05进口 $1.01M · 52 笔出口 $750.8K · 42 笔2024-06进口 $669.7K · 46 笔出口 $869.0K · 48 笔2024-07进口 $816.4K · 46 笔出口 $929.6K · 53 笔2024-08进口 $740.9K · 41 笔出口 $934.3K · 52 笔2024-09进口 $493.0K · 27 笔出口 $792.3K · 42 笔2024-10进口 $438.5K · 24 笔出口 $833.1K · 47 笔2024-11进口 $716.4K · 36 笔出口 $1.03M · 53 笔2024-12进口 $668.9K · 45 笔出口 $704.9K · 45 笔2025-01进口 $724.2K · 29 笔出口 $970.4K · 62 笔2025-02进口 $801.5K · 27 笔出口 $973.0K · 67 笔2025-03进口 $920.4K · 42 笔出口 $959.1K · 56 笔2025-04进口 $690.9K · 35 笔出口 $1.19M · 71 笔2025-05进口 $1.32M · 50 笔出口 $980.9K · 52 笔2025-06进口 $1.23M · 46 笔出口 $937.2K · 71 笔2025-07进口 $613.0K · 21 笔出口 $1.50M · 63 笔2025-08进口 $701.3K · 27 笔出口 $1.50M · 59 笔2025-09进口 $472.1K · 24 笔出口 $1.42M · 62 笔2025-10进口 $308.9K · 14 笔出口 $1.14M · 51 笔2025-11进口 $868.4K · 24 笔出口 $1.08M · 56 笔2025-12进口 $627.8K · 31 笔出口 $1.48M · 68 笔2026-01进口 $570.6K · 32 笔出口 $1.36M · 62 笔2026-02进口 $943.8K · 34 笔出口 $810.5K · 44 笔2026-03进口 $1.15M · 36 笔出口 $928.9K · 43 笔2026-04进口 $1.65M · 32 笔出口 $1.60M · 63 笔2026-05进口 $1.23M · 40 笔出口 $983.7K · 58 笔2026-06进口 $843.1K · 48 笔出口 $939.2K · 46 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0302675288
企查查编码QVNP37BNV9
成立日期2002-07-18
联系地址Lô 3 (tên cũ là Lô 3-5, khu F1), đường D4, khu A5, KCN Tân Thới Hiệp, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY LIÊN DOANH ORANA VIỆT NAM
企业英文名称ORANA VIET NAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 3 (tên cũ là Lô 3-5, khu F1), đường D4, khu A5, KCN Tân Thới Hiệp, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được phép kinh doanh nhượng quyền thương mại đối với hàng hóa, dịch vụ thuộc Danh mục hàng hóa, dịch vụ cấm kinh doanh. Trường hợp hàng hóa, dịch vụ kinh doanh có điều kiện, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được kinh doanh nhượng quyền thương mại sau khi được cơ quan quản lý ngành cấp Giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương hoặc có đủ điều kiện kinh doanh. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842837176310
邮箱orana@orana.com.vn
传真+842837176311
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本64.5299亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
200989其他单一果蔬汁
081190其他冷冻水果坚果
081110冷冻草莓
200979高糖度苹果汁
320300动植物着色料
200969高糖度葡萄汁
170199纯蔗糖
081120浆果及醋栗
200899其他加工水果

出口

HS 编码产品
200799其他果仁制品
210690其他食品制剂
180620含可可食品>2kg
200990混合果蔬汁
130239植物粘液剂
200880加工草莓
200710果酱制品
200897其他加工水果
200899其他加工水果
330210食品香料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国266$6.90M
加拿大41$2.95M
新加坡277$2.78M
泰国73$2.75M
埃及137$2.53M
西班牙78$1.41M
白俄罗斯24$1.31M
土耳其55$1.04M
德国63$946.1K
印度101$940.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦1,322$27.88M
马来西亚159$3.43M
越南110$2.31M
菲律宾51$1.44M
埃及49$1.26M
斯里兰卡136$1.00M
印度84$641.4K
柬埔寨20$498.5K
孟加拉国68$415.3K
中国香港41$303.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 191)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yantai North Andre Juice Co., Ltd.中国84$2.90M高糖度苹果汁、其他单一果蔬汁
Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡158$2.10M食品香料、工业用芳香物质
DANISH FRUIT PRODUCTION A/S丹麦79$1.39M动植物着色料、其他单一果蔬汁
Global Food Investment埃及40$1.11M冷冻草莓、加工草莓
PT MANE INDONESIA印度尼西亚69$772.5K食品香料、工业用芳香物质
Danish Fruit Production A德国56$769.5K食品香料、其他单一果蔬汁
Danish Fruit Production A波兰38$765.1K其他单一果蔬汁、浆果及醋栗
Danish Fruit Production A意大利46$459.3K动植物着色料、其他单一果蔬汁
INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.66$378.1K工业用芳香物质、食品香料
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡42$257.2K食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Orana A丹麦1,003$21.88M其他果仁制品、其他食品制剂
Orana A/S丹麦173$4.08M其他果仁制品、其他食品制剂
Osterberg Food Service ApS丹麦136$1.90M其他果仁制品、其他食品制剂
Orana A越南75$1.84M其他果仁制品、其他食品制剂
International Fruit Production IFP埃及36$1.16M植物粘液剂、其他冷冻水果坚果
Froneri Philippines Inc.菲律宾38$1.15M食品香料、印刷标签
OSTERBERG FOOD SERVICE SDN BHD马来西亚81$1.08M其他果仁制品、其他食品制剂
Orana India Private Ltd.印度79$651.9K其他果仁制品、其他食品制剂
Ceylon Cold Stores PLC英国30$377.2K二氧化碳、塑料封口件
OSTERBERG SERVICES & TRADING HONG KONG LTD中国香港32$208.7K其他果仁制品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1,343)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30冷冻草莓Global Food Investment埃及$17.2K
2026-06-30冷冻草莓Global Food Investment埃及$17.2K
2026-06-30冷冻草莓Global Food Investment埃及$34.4K
2026-06-29食品香料Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2026-06-29食品香料Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$10.0K
2026-06-29食品香料Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$1.4K
2026-06-29食品香料Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡$2.6K
2026-06-29食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$2.0K
2026-06-29食品香料PT MANE INDONESIA印度尼西亚$1.4K
2026-06-29食品香料Takasago International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡$410

出口(共 2,089)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-18MANGO FRUIT CRUSHSTRAWBERRY FRUIT CRUSHPALGONG TEA CANADA美国$0
2026-07-23其他食品制剂Millac Foods (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$0
2026-07-23其他食品制剂Millac Foods (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$0
2026-07-23其他食品制剂Millac Foods (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$0
2026-07-23其他食品制剂Millac Foods (Pvt.) Ltd.巴基斯坦$0
2026-06-26其他果仁制品Osterberg Food Service ApS丹麦$4.4K
2026-06-26其他果仁制品Osterberg Food Service ApS丹麦$12.8K
2026-06-26其他果仁制品Orana A/S丹麦$1.2K
2026-06-26其他果仁制品Orana A/S丹麦$4.7K
2026-06-26其他果仁制品Orana A/S丹麦$15.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Orana Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →