Orana Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,089 笔 · 主营 其他果仁制品
越南 · 在业
本地名:Cty Liên Doanh Orana Việt Nam
- 邮箱23
1,343
进口笔数
2,089
出口笔数
$30.07M
进口金额
$39.33M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-18
最近出口
191
供应商数
82
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302675288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP37BNV9 |
| 成立日期 | 2002-07-18 |
| 联系地址 | Lô 3 (tên cũ là Lô 3-5, khu F1), đường D4, khu A5, KCN Tân Thới Hiệp, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY LIÊN DOANH ORANA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ORANA VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 3 (tên cũ là Lô 3-5, khu F1), đường D4, khu A5, KCN Tân Thới Hiệp, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư không được phép kinh doanh nhượng quyền thương mại đối với hàng hóa, dịch vụ thuộc Danh mục hàng hóa, dịch vụ cấm kinh doanh. Trường hợp hàng hóa, dịch vụ kinh doanh có điều kiện, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được kinh doanh nhượng quyền thương mại sau khi được cơ quan quản lý ngành cấp Giấy phép kinh doanh, giấy tờ có giá trị tương đương hoặc có đủ điều kiện kinh doanh. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842837176310 |
| 邮箱 | orana@orana.com.vn |
| 传真 | +842837176311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 64.5299亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081110 | 冷冻草莓 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 200969 | 高糖度葡萄汁 |
| 170199 | 纯蔗糖 |
| 081120 | 浆果及醋栗 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 200880 | 加工草莓 |
| 200710 | 果酱制品 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 330210 | 食品香料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 266 | $6.90M |
| 加拿大 | 41 | $2.95M |
| 新加坡 | 277 | $2.78M |
| 泰国 | 73 | $2.75M |
| 埃及 | 137 | $2.53M |
| 西班牙 | 78 | $1.41M |
| 白俄罗斯 | 24 | $1.31M |
| 土耳其 | 55 | $1.04M |
| 德国 | 63 | $946.1K |
| 印度 | 101 | $940.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 1,322 | $27.88M |
| 马来西亚 | 159 | $3.43M |
| 越南 | 110 | $2.31M |
| 菲律宾 | 51 | $1.44M |
| 埃及 | 49 | $1.26M |
| 斯里兰卡 | 136 | $1.00M |
| 印度 | 84 | $641.4K |
| 柬埔寨 | 20 | $498.5K |
| 孟加拉国 | 68 | $415.3K |
| 中国香港 | 41 | $303.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 191)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yantai North Andre Juice Co., Ltd. | 中国 | 84 | $2.90M | 高糖度苹果汁、其他单一果蔬汁 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 158 | $2.10M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| DANISH FRUIT PRODUCTION A/S | 丹麦 | 79 | $1.39M | 动植物着色料、其他单一果蔬汁 |
| Global Food Investment | 埃及 | 40 | $1.11M | 冷冻草莓、加工草莓 |
| PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | 69 | $772.5K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Danish Fruit Production A | 德国 | 56 | $769.5K | 食品香料、其他单一果蔬汁 |
| Danish Fruit Production A | 波兰 | 38 | $765.1K | 其他单一果蔬汁、浆果及醋栗 |
| Danish Fruit Production A | 意大利 | 46 | $459.3K | 动植物着色料、其他单一果蔬汁 |
| INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 66 | $378.1K | 工业用芳香物质、食品香料 | |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $257.2K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orana A | 丹麦 | 1,003 | $21.88M | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| Orana A/S | 丹麦 | 173 | $4.08M | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| Osterberg Food Service ApS | 丹麦 | 136 | $1.90M | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| Orana A | 越南 | 75 | $1.84M | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| International Fruit Production IFP | 埃及 | 36 | $1.16M | 植物粘液剂、其他冷冻水果坚果 |
| Froneri Philippines Inc. | 菲律宾 | 38 | $1.15M | 食品香料、印刷标签 |
| OSTERBERG FOOD SERVICE SDN BHD | 马来西亚 | 81 | $1.08M | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| Orana India Private Ltd. | 印度 | 79 | $651.9K | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| Ceylon Cold Stores PLC | 英国 | 30 | $377.2K | 二氧化碳、塑料封口件 |
| OSTERBERG SERVICES & TRADING HONG KONG LTD | 中国香港 | 32 | $208.7K | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,343)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 冷冻草莓 | Global Food Investment | 埃及 | $17.2K |
| 2026-06-30 | 冷冻草莓 | Global Food Investment | 埃及 | $17.2K |
| 2026-06-30 | 冷冻草莓 | Global Food Investment | 埃及 | $34.4K |
| 2026-06-29 | 食品香料 | Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 食品香料 | Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $10.0K |
| 2026-06-29 | 食品香料 | Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 食品香料 | Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | $2.6K |
| 2026-06-29 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 食品香料 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $1.4K |
| 2026-06-29 | 食品香料 | Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | $410 |
出口(共 2,089)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-18 | MANGO FRUIT CRUSHSTRAWBERRY FRUIT CRUSH | PALGONG TEA CANADA | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | 其他食品制剂 | Millac Foods (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-23 | 其他食品制剂 | Millac Foods (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-23 | 其他食品制剂 | Millac Foods (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-07-23 | 其他食品制剂 | Millac Foods (Pvt.) Ltd. | 巴基斯坦 | $0 |
| 2026-06-26 | 其他果仁制品 | Osterberg Food Service ApS | 丹麦 | $4.4K |
| 2026-06-26 | 其他果仁制品 | Osterberg Food Service ApS | 丹麦 | $12.8K |
| 2026-06-26 | 其他果仁制品 | Orana A/S | 丹麦 | $1.2K |
| 2026-06-26 | 其他果仁制品 | Orana A/S | 丹麦 | $4.7K |
| 2026-06-26 | 其他果仁制品 | Orana A/S | 丹麦 | $15.4K |