Firmenich Vietnam Single Member Limited Liability Company

越南进口商 · 进口 1,917 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN FIRMENICH VIệT NAM

1,917
进口笔数
4
出口笔数
$30.28M
进口金额
$12.5K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-10-16
最近出口
47
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.13M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $175.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $621.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $922.3K · 41 笔出口 $49 · 1 笔2023-11进口 $641.2K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $638.2K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $618.3K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $605.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $770.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $671.4K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.06M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $674.0K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $438.7K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $881.5K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $918.5K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $875.6K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $853.5K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $626.1K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $474.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $697.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $904.9K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.03M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $628.9K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $602.3K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.05M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $580.9K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $679.7K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $953.2K · 49 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-11进口 $953.3K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.25M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $323.2K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $771.6K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $850.9K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.13M · 45 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $175.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $621.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $922.3K · 41 笔出口 $49 · 1 笔2023-11进口 $641.2K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $638.2K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $618.3K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $605.8K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $770.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $671.4K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.06M · 92 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $674.0K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $438.7K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $881.5K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $918.5K · 64 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $875.6K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $853.5K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $626.1K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $474.7K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $697.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $904.9K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.03M · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $628.9K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $602.3K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.05M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $580.9K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $679.7K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $953.2K · 49 笔出口 $12.4K · 1 笔2025-11进口 $953.3K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.25M · 51 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $323.2K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $771.6K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $850.9K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.13M · 45 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311363246
企查查编码QVNX8Q3QVY
成立日期2011-10-05
联系地址Phòng 4, Tầng 10, Tòa nhà Lim Tower III, 29A Đường Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN FIRMENICH VIỆT NAM
企业英文名称FIRMENICH VIETNAM SINGLE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 4, Tầng 10, Tòa nhà Lim Tower III, 29A Đường Nguyễn Đì, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc).\ Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842838250595
邮箱phung.hung@firmenich.com
传真+842838250594
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本62.7亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
330290工业用芳香物质
210690其他食品制剂
210390混合调味料
340290工业清洁制剂
382499其他化学制剂
210112咖啡基制品
220299其他非酒精饮料
330749室内香水
220210调味甜水

出口

HS 编码产品
330210食品香料
340249其他有机表面活性剂
340290工业清洁制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1,135$22.02M
中国95$5.34M
瑞士161$2.16M
美国129$394.6K
英国27$273.3K
新加坡328$84.6K
比利时47$2.5K
泰国75$2.1K
越南1$1.2K
印度7$386

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$12.4K
泰国2$145

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Firmenich Asia Pte. Ltd.新加坡726$17.13M工业用芳香物质、食品香料
Firmenich Aromatics (China) Co., Ltd.中国70$5.33M工业用芳香物质、食品香料
Firmenich Asia Pte. Ltd.印度尼西亚131$4.87M食品香料、工业用芳香物质
Firmenich SA瑞士133$2.16M食品香料、工业用芳香物质
Firmenich SA美国41$347.2K食品香料、橙精油
Firmenich Inc.美国28$45.1K食品香料、工业用芳香物质
Firmenich Indonesia Co., Ltd.印度尼西亚530$39.8K食品香料、工业用芳香物质
Firmenich Belgium S.A.比利时38$2.1K食品香料、其他食品制剂
Firmenich (Thailand) Ltd.泰国63$1.9K食品香料、工业清洁制剂
Firmenich Aromatics Indonesia, PT印度尼西亚61$1.2K食品香料、其他食品制剂

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Firmenich Aromatics (China) Co., Ltd.中国1$12.4K其他环醇、其他乙酸酯
Garguar Lab Ltd泰国1$96其他有机表面活性剂
Firmenich (Thailand) Ltd.泰国1$49工业用芳香物质、混合调味料
Firmenich SA瑞士1$2其他环烷酮、其他乙酸酯

近期贸易明细

进口(共 1,917)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29食品香料FIRMENICH ASIA PTE LTD印度尼西亚$4.2K
2026-04-29食品香料FIRMENICH ASIA PTE LTD印度尼西亚$20.7K
2026-04-29食品香料FIRMENICH ASIA PTE LTD印度尼西亚$760
2026-04-29其他食品制剂FIRMENICH ASIA PTE LTD印度尼西亚$12.6K
2026-04-29食品香料FIRMENICH ASIA PTE LTD印度尼西亚$4.2K
2026-04-29其他食品制剂FIRMENICH ASIA PTE LTD印度尼西亚$12.6K
2026-04-29其他食品制剂FIRMENICH ASIA PTE LTD印度尼西亚$1.6K
2026-04-29食品香料FIRMENICH ASIA PTE LTD印度尼西亚$1.1K
2026-04-29食品香料FIRMENICH ASIA PTE LTD印度尼西亚$1.1K
2026-04-29食品香料FIRMENICH ASIA PTE LTD印度尼西亚$852

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-16食品香料FIRMENICH AROMATICS (CHINA) CO LTD越南$3.2K
2025-10-16食品香料FIRMENICH AROMATICS (CHINA) CO LTD越南$9.2K
2023-10-16工业清洁制剂FIRMENICH (THAILAND) LTD泰国$49
2023-07-29其他有机表面活性剂GARGUAR LAB LTD泰国$96
2023-03-28食品香料FIRMENICH SA越南$2

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Firmenich Vietnam Single Member Limited Liability Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →