Scarlet Kite Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cánh Diều Đỏ
0
进口笔数
134
出口笔数
$0
进口金额
$148.6K
出口金额
—
最近进口
2024-06-05
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309613844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJDN5WN9 |
| 成立日期 | 2009-12-15 |
| 联系地址 | 18A Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁNH DIỀU ĐỎ |
| 企业英文名称 | SCARLET KITE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18A Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 621149 | 其他女式纺织服装 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 126 | $96.1K |
| 韩国 | 132 | $52.5K |
| 中国香港 | 2 | $40 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YJS Global | 越南 | 124 | $95.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| YJS Global | 韩国 | 132 | $52.5K | 非棉针织背心、混合调味料 |
| TEAM LOGISTICS (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $450 | 干腌鱼片、带壳开心果 |
| Athena Asia Pacific Carriers Ltd. | 越南 | 1 | $55 | 整鸡、其他猪肉制品 |
| Athena Asia Pacific Carriers Ltd. | 中国香港 | 1 | $10 | 非棉针织背心、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
出口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 安全帽 | YJS GLOBAL | 越南 | $50 |
| 2024-06-05 | 其他果仁制品 | YJS GLOBAL | 越南 | $10 |
| 2024-06-05 | 混合调味料 | YJS GLOBAL | 越南 | $5 |
| 2024-06-05 | 带壳夏威夷果 | YJS GLOBAL | 越南 | $120 |
| 2024-06-05 | 冻鲭鱼 | YJS GLOBAL | 越南 | $6 |
| 2024-06-05 | 其他食品制剂 | YJS GLOBAL | 越南 | $40 |
| 2024-06-05 | 带壳开心果 | YJS GLOBAL | 越南 | $20 |
| 2024-06-05 | 谷物片食品 | YJS GLOBAL | 越南 | $4 |
| 2024-06-05 | 其他冷冻鱼 | YJS GLOBAL | 越南 | $25 |
| 2024-06-05 | 安全帽 | YJS GLOBAL | 越南 | $50 |