Scarlet Kite Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Cánh Diều Đỏ

0
进口笔数
134
出口笔数
$0
进口金额
$148.6K
出口金额
最近进口
2024-06-05
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.4K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 38 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 84 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8420212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 38 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 84 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 12 笔

工商档案

企业注册号0309613844
企查查编码QVNJDN5WN9
成立日期2009-12-15
联系地址18A Cộng Hòa, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÁNH DIỀU ĐỎ
企业英文名称SCARLET KITE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址18A Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh
经营范围5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190230制备面食
200799其他果仁制品
200819坚果及种子
621149其他女式纺织服装
620469女式纺织长裤
610990非棉针织背心
160249其他猪肉制品
030539干腌鱼片
080450番石榴芒果山竹

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南126$96.1K
韩国132$52.5K
中国香港2$40

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YJS Global越南124$95.6K其他食品制剂、制备面食
YJS Global韩国132$52.5K非棉针织背心、混合调味料
TEAM LOGISTICS (HK) LTD中国香港1$450干腌鱼片、带壳开心果
Athena Asia Pacific Carriers Ltd.越南1$55整鸡、其他猪肉制品
Athena Asia Pacific Carriers Ltd.中国香港1$10非棉针织背心、纺织面料运动鞋

近期贸易明细

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-05安全帽YJS GLOBAL越南$50
2024-06-05其他果仁制品YJS GLOBAL越南$10
2024-06-05混合调味料YJS GLOBAL越南$5
2024-06-05带壳夏威夷果YJS GLOBAL越南$120
2024-06-05冻鲭鱼YJS GLOBAL越南$6
2024-06-05其他食品制剂YJS GLOBAL越南$40
2024-06-05带壳开心果YJS GLOBAL越南$20
2024-06-05谷物片食品YJS GLOBAL越南$4
2024-06-05其他冷冻鱼YJS GLOBAL越南$25
2024-06-05安全帽YJS GLOBAL越南$50

相关企业 · 同类产品

Scarlet Kite Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →