Van Phu Thanh International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 干木耳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP QUốC Tế VạN PHú THàNH
114
进口笔数
1
出口笔数
$1.59M
进口金额
$16.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-06-06
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702138960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MVGTPH |
| 成立日期 | 2023-07-07 |
| 联系地址 | Số 518 đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VẠN PHÚ THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 518 đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6910 - Hoạt động pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84888890222 |
| 邮箱 | vanphuthanh.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 114 | $1.59M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $16.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Yitaiyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 54 | $662.9K | 干木耳、干香菇 |
| Tapbury Food (Xixia) Co., Ltd. | 中国 | 28 | $489.9K | 干木耳、干香菇 |
| Hubei Shengtai Food Co., Ltd. | 中国 | 28 | $388.0K | 干木耳、干杂蘑菇 |
| Xiangyang Xuancaoyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $53.2K | 干木耳、干香菇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Huawang Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.7K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 干杂蘑菇 | HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 干杂蘑菇 | HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 干香菇 | HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-22 | 干香菇 | HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-10 | 干木耳 | HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-10 | 干杂蘑菇 | HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-10 | 干木耳 | HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $440 |
| 2026-04-10 | 干杂蘑菇 | HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-10 | 干木耳 | HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-10 | 干木耳 | HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $440 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 药用植物 | GUANGXI HUAWANG PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $16.7K |