Van Phu Thanh International Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 干木耳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP QUốC Tế VạN PHú THàNH

114
进口笔数
1
出口笔数
$1.59M
进口金额
$16.7K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2025-06-06
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $185.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.4K · 2 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-07进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $85.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $36.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $114.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $65.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $63.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $185.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $25.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $90.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $58.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $72.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $38.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $58.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.4K · 2 笔出口 $16.7K · 1 笔2025-07进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $85.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $47.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $51.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $143.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702138960
企查查编码QVN6MVGTPH
成立日期2023-07-07
联系地址Số 518 đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VẠN PHÚ THÀNH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 518 đường Mạc Đĩnh Chi, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9700 - Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6420 - Hoạt động công ty nắm giữ tài sản 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6910 - Hoạt động pháp luật 4690 - Bán buôn tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84888890222
邮箱vanphuthanh.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071232干木耳
071234干香菇
071239干杂蘑菇

出口

HS 编码产品
121190药用植物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国114$1.59M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$16.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Yitaiyuan Agricultural Development Co., Ltd.中国54$662.9K干木耳、干香菇
Tapbury Food (Xixia) Co., Ltd.中国28$489.9K干木耳、干香菇
Hubei Shengtai Food Co., Ltd.中国28$388.0K干木耳、干杂蘑菇
Xiangyang Xuancaoyuan Food Co., Ltd.中国4$53.2K干木耳、干香菇

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Huawang Pharmaceutical Co., Ltd.越南1$16.7K药用植物

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22干杂蘑菇HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD中国$8.1K
2026-04-22干杂蘑菇HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD中国$8.1K
2026-04-22干香菇HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD中国$10.4K
2026-04-22干香菇HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD中国$10.4K
2026-04-10干木耳HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD中国$7.3K
2026-04-10干杂蘑菇HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD中国$5.4K
2026-04-10干木耳HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD中国$440
2026-04-10干杂蘑菇HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD中国$5.4K
2026-04-10干木耳HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD中国$7.3K
2026-04-10干木耳HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD中国$440

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-06药用植物GUANGXI HUAWANG PHARMACEUTICAL CO LTD越南$16.7K

相关企业 · 同类产品

Van Phu Thanh International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →