Vinh Thinh Tourism & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 干木耳
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Du Lịch Và Xuất Nhập Khẩu Vĩnh Thịnh
- 邮箱3
42
进口笔数
0
出口笔数
$608.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701342716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFJTMS5N |
| 成立日期 | 2009-12-03 |
| 联系地址 | Số 7, đường Hữu Nghị, Phường Trần Phú, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VĨNH THỊNH |
| 企业英文名称 | VINH THINH TOURISM AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 Hữu Nghị, Khu phố Trần Phú, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0333772393 |
| 邮箱 | vinhthinhktmc@gmail.com |
| 传真 | 0333886574 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $608.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tapbury Food (Xixia) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $301.2K | 干木耳、干香菇 |
| Xiangyang Jinzhangyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 9 | $157.9K | 干木耳、干香菇 |
| Xiangyang Xuancaoyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $62.5K | 干木耳、干香菇 |
| Hubei Yitaiyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 6 | $49.9K | 干木耳、干香菇 |
| Hubei Shengtai Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.9K | 干木耳、干杂蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-07 | 干香菇 | TAPBURY FOOD (XIXIA) CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-08-07 | 干香菇 | TAPBURY FOOD (XIXIA) CO LTD | 中国 | $33.1K |
| 2025-08-07 | 干木耳 | TAPBURY FOOD (XIXIA) CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-06-10 | 干香菇 | HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-06-10 | 干香菇 | HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2025-06-10 | 干木耳 | HUBEI YITAIYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-06-10 | 干香菇 | HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-05-29 | 干木耳 | TAPBURY FOOD (XIXIA) CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-05-29 | 干木耳 | HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-04-29 | 干香菇 | TAPBURY FOOD (XIXIA) CO LTD | 中国 | $26.3K |