Thuy Duc Hien Agriculture Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 954 笔 · 主营 干木耳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN THụY ĐứC HIêN

954
进口笔数
0
出口笔数
$17.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.17M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $174.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $595.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $583.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $646.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $776.1K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $277.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $156.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $234.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $482.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $604.8K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $856.0K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $523.3K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.04M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.03M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.17M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $970.1K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $309.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $199.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $467.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $461.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $436.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $562.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $489.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $589.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $334.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $296.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $183.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $174.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $595.9K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $583.0K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $646.9K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $776.1K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $277.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $156.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $234.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $482.1K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $604.8K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $856.0K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $523.3K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.04M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.03M · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.17M · 66 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $970.1K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $309.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $199.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $467.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $461.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $436.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $562.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $489.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $589.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $334.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $296.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $56.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $183.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $48.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317673452
企查查编码QVN224JECM
成立日期2023-02-10
联系地址154 Lý Chiêu Hoàng, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỤY ĐỨC HIÊN
企业英文名称THUY DUC HIEN AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址154 Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84708628328
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071232干木耳
071234干香菇
071239干杂蘑菇
0902203公斤以上绿茶
071233干银耳
081340其他干果
071290混合蔬菜
200899其他加工水果
210690其他食品制剂
190531甜饼干

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国954$17.09M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiangyang Runjing Agriculture Co., Ltd.中国662$10.75M干木耳、干香菇
Xiangyang Quanhaoshi Agriculture Co., Ltd.中国100$2.49M干香菇、干木耳
Xiangyang Crispy Keel Food Co., Ltd.中国21$870.9K甜饼干、糖果
Nanyang Purun Food Co., Ltd.中国26$748.0K干木耳、干香菇
Xiangyang Evergreen Industrial Co., Ltd.中国59$687.1K3公斤以上绿茶、药用植物
Xiangyang Fuxuanting Tea Industry Co., Ltd.中国19$535.0K3公斤以上绿茶
Xiangyang Baiwei Fresh Food Co., Ltd.中国25$468.9K其他干果、其他食品制剂
Xiangyang Youzi Crispy Food Co., Ltd.中国21$247.8K其他食品制剂、其他植物提取物
Nanzhang County Yuno Flora Co., Ltd.中国3$54.8K其他加工蘑菇、其他加工水果
Xixia Runjin Agricultural Development Co., Ltd.中国5$32.6K其他芳香制剂

近期贸易明细

进口(共 954)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-05其他食用蔬菜XIANGYANG BAIWEI FRESH FOOD CO LTD中国$3.8K
2026-02-05其他食品制剂XIANGYANG BAIWEI FRESH FOOD CO LTD中国$7.6K
2026-01-16甜饼干XIANGYANG CRISPY KEEL FOOD CO LTD中国$7.6K
2026-01-16甜饼干XIANGYANG CRISPY KEEL FOOD CO LTD中国$1.4K
2026-01-16甜饼干XIANGYANG CRISPY KEEL FOOD CO LTD中国$2.5K
2026-01-16甜饼干XIANGYANG CRISPY KEEL FOOD CO LTD中国$1.4K
2026-01-16甜饼干XIANGYANG CRISPY KEEL FOOD CO LTD中国$6.1K
2026-01-16甜饼干XIANGYANG CRISPY KEEL FOOD CO LTD中国$1.4K
2026-01-16甜饼干XIANGYANG CRISPY KEEL FOOD CO LTD中国$1.4K
2026-01-16甜饼干XIANGYANG CRISPY KEEL FOOD CO LTD中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

Thuy Duc Hien Agriculture Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →