Thuy Duc Hien Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 954 笔 · 主营 干木耳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN THụY ĐứC HIêN
954
进口笔数
0
出口笔数
$17.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317673452 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN224JECM |
| 成立日期 | 2023-02-10 |
| 联系地址 | 154 Lý Chiêu Hoàng, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN THỤY ĐỨC HIÊN |
| 企业英文名称 | THUY DUC HIEN AGRICULTURAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84708628328 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 071233 | 干银耳 |
| 081340 | 其他干果 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 954 | $17.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangyang Runjing Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 662 | $10.75M | 干木耳、干香菇 |
| Xiangyang Quanhaoshi Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 100 | $2.49M | 干香菇、干木耳 |
| Xiangyang Crispy Keel Food Co., Ltd. | 中国 | 21 | $870.9K | 甜饼干、糖果 |
| Nanyang Purun Food Co., Ltd. | 中国 | 26 | $748.0K | 干木耳、干香菇 |
| Xiangyang Evergreen Industrial Co., Ltd. | 中国 | 59 | $687.1K | 3公斤以上绿茶、药用植物 |
| Xiangyang Fuxuanting Tea Industry Co., Ltd. | 中国 | 19 | $535.0K | 3公斤以上绿茶 |
| Xiangyang Baiwei Fresh Food Co., Ltd. | 中国 | 25 | $468.9K | 其他干果、其他食品制剂 |
| Xiangyang Youzi Crispy Food Co., Ltd. | 中国 | 21 | $247.8K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
| Nanzhang County Yuno Flora Co., Ltd. | 中国 | 3 | $54.8K | 其他加工蘑菇、其他加工水果 |
| Xixia Runjin Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.6K | 其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 954)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他食用蔬菜 | XIANGYANG BAIWEI FRESH FOOD CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | XIANGYANG BAIWEI FRESH FOOD CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-01-16 | 甜饼干 | XIANGYANG CRISPY KEEL FOOD CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-01-16 | 甜饼干 | XIANGYANG CRISPY KEEL FOOD CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-16 | 甜饼干 | XIANGYANG CRISPY KEEL FOOD CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-01-16 | 甜饼干 | XIANGYANG CRISPY KEEL FOOD CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-16 | 甜饼干 | XIANGYANG CRISPY KEEL FOOD CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-16 | 甜饼干 | XIANGYANG CRISPY KEEL FOOD CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-16 | 甜饼干 | XIANGYANG CRISPY KEEL FOOD CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-16 | 甜饼干 | XIANGYANG CRISPY KEEL FOOD CO LTD | 中国 | $2.5K |