Linh Chi Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 171 笔 · 主营 干木耳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINH CHI FOOD
171
进口笔数
0
出口笔数
$8.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700843446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPET8CNP |
| 成立日期 | 2020-10-12 |
| 联系地址 | Thôn Quan Phố, Xã Chuyên Ngoại, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINH CHI FOOD |
| 企业英文名称 | LINH CHI FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quan Phố, Phường Duy Tiên, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +84903422903 |
| 邮箱 | linhchifood2020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 081340 | 其他干果 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 168 | $7.98M |
| 越南 | 3 | $161.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Runjiduo Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.17M | 干木耳、干香菇 |
| Hubei Shengtai Food Co., Ltd. | 中国 | 16 | $832.2K | 干木耳、干杂蘑菇 |
| Xiamen Shenghengtong Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $541.9K | 干木耳、干香菇 |
| Fuzhou ShanHui Foods Co., Ltd. | 中国 | 8 | $517.4K | 干香菇 |
| Fujian Huifeng Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $453.2K | 干香菇 |
| Xixia Binyuan Foods Co., Ltd. | 中国 | 6 | $436.4K | 干木耳、干香菇 |
| Xiamen Yiyuansheng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $418.8K | 干香菇、瓦楞纸箱 |
| Xiangyang Jiulian Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $383.8K | 干木耳、干杂蘑菇 |
| Xixia Shenghua Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $301.3K | 干木耳、干香菇 |
| Fujian Gutian Xinjieshun Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $256.6K | 干香菇、干杂蘑菇 |
近期贸易明细
进口(共 171)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 干香菇 | XIXIA BINYUAN FOODS CO., LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-24 | 干香菇 | FUJIAN HUIFENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-24 | 干香菇 | FUJIAN HUIFENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 干香菇 | FUJIAN HUIFENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-24 | 干香菇 | XIXIA BINYUAN FOODS CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 干香菇 | FUJIAN HUIFENG BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-24 | 干香菇 | XIXIA BINYUAN FOODS CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-24 | 干香菇 | XIXIA BINYUAN FOODS CO., LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-24 | 干香菇 | XIXIA BINYUAN FOODS CO., LTD | 中国 | $32.7K |
| 2026-04-24 | 干香菇 | XIXIA BINYUAN FOODS CO., LTD | 中国 | $9.2K |