Bento Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 干香菇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BENTO VIệT NAM

90
进口笔数
2
出口笔数
$3.87M
进口金额
$60.2K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2023-12-04
最近出口
19
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $407.1K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-01进口 $127.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $368.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $214.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $405.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $248.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $252.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $217.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $194.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $309.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $407.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $311.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $179.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $192.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $259.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-01进口 $127.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $368.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $214.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $405.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $248.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $252.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $217.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $194.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $309.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $407.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $311.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $179.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $192.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $259.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110435028
企查查编码QVN420XWDJ
成立日期2023-08-02
联系地址Số 06, đường Kho Lăng, Khối 4, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BENTO VIỆT NAM
企业英文名称BENTO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0974019086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071234干香菇
071232干木耳
0902203公斤以上绿茶
071233干银耳
071239干杂蘑菇

出口

HS 编码产品
070959其他鲜蘑菇
071190其他保藏蔬菜
200899其他加工水果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国90$3.87M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$48.8K
越南1$11.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Any Mushroom Food Technology Co., Ltd.中国21$1.02M干木耳、干香菇
Fujian Huifeng Biotechnology Co., Ltd.中国14$503.0K干香菇
Xixia Yuansheng Foods Co., Ltd.中国8$454.3K干木耳、干香菇
Suizhou City Jiayue Food Co., Ltd.中国9$430.6K干香菇、干木耳
Xiangyang Kangderuixiang Food Co., Ltd.中国6$193.6K干香菇、混合蔬菜
Hubei Shengtai Food Co., Ltd.中国3$193.4K干木耳、干杂蘑菇
Fujian Yanxi Food Co., Ltd.中国3$169.7K干木耳、干香菇
Yulin Supply Chain Management Ltd.中国6$163.5K3公斤以上绿茶
Fujian Runjiduo Trading Co., Ltd.中国4$149.9K干木耳、干香菇
Xixia Kunxiang Food Co., Ltd.中国2$127.0K干香菇

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cynn Trading Co., Ltd.中国1$48.8K去壳腰果、坚果及种子
Jung Yi Salty Vegetable Farm Co.越南1$11.3K其他保藏蔬菜

近期贸易明细

进口(共 90)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03干香菇XIANG YANG KANGDERUIXIANG FOOD CO LTD中国$37.0K
2025-09-03干香菇XIANG YANG KANGDERUIXIANG FOOD CO LTD中国$5.3K
2025-08-25干香菇FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD中国$17.0K
2025-08-25干香菇FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD中国$31.7K
2025-08-25干香菇FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD中国$22.9K
2025-08-25干香菇FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD中国$2.6K
2025-08-25干香菇FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD中国$1.2K
2025-08-25干香菇FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD中国$9.0K
2025-08-25干香菇FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD中国$1.1K
2025-08-21干香菇SUIZHOU CITY JIAYUE FOOD CO LTD中国$4.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-04其他保藏蔬菜JUNG YI SALTY VEGETABLE FARM CO越南$11.3K
2023-11-04其他鲜蘑菇CYNN TRADING CO LTD中国台湾$38.3K
2023-11-04其他加工水果CYNN TRADING CO LTD中国台湾$10.5K

相关企业 · 同类产品

Bento Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →