Bento Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 干香菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BENTO VIệT NAM
90
进口笔数
2
出口笔数
$3.87M
进口金额
$60.2K
出口金额
2025-09-03
最近进口
2023-12-04
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110435028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN420XWDJ |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | Số 06, đường Kho Lăng, Khối 4, Xã Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BENTO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BENTO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0974019086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
| 071232 | 干木耳 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 071233 | 干银耳 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $3.87M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $48.8K |
| 越南 | 1 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Any Mushroom Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.02M | 干木耳、干香菇 |
| Fujian Huifeng Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $503.0K | 干香菇 |
| Xixia Yuansheng Foods Co., Ltd. | 中国 | 8 | $454.3K | 干木耳、干香菇 |
| Suizhou City Jiayue Food Co., Ltd. | 中国 | 9 | $430.6K | 干香菇、干木耳 |
| Xiangyang Kangderuixiang Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $193.6K | 干香菇、混合蔬菜 |
| Hubei Shengtai Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $193.4K | 干木耳、干杂蘑菇 |
| Fujian Yanxi Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $169.7K | 干木耳、干香菇 |
| Yulin Supply Chain Management Ltd. | 中国 | 6 | $163.5K | 3公斤以上绿茶 |
| Fujian Runjiduo Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $149.9K | 干木耳、干香菇 |
| Xixia Kunxiang Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $127.0K | 干香菇 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cynn Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.8K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Jung Yi Salty Vegetable Farm Co. | 越南 | 1 | $11.3K | 其他保藏蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 干香菇 | XIANG YANG KANGDERUIXIANG FOOD CO LTD | 中国 | $37.0K |
| 2025-09-03 | 干香菇 | XIANG YANG KANGDERUIXIANG FOOD CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-08-25 | 干香菇 | FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-08-25 | 干香菇 | FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD | 中国 | $31.7K |
| 2025-08-25 | 干香菇 | FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2025-08-25 | 干香菇 | FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-25 | 干香菇 | FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-25 | 干香菇 | FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-08-25 | 干香菇 | FUJIAN RUNJIDUO TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-21 | 干香菇 | SUIZHOU CITY JIAYUE FOOD CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 其他保藏蔬菜 | JUNG YI SALTY VEGETABLE FARM CO | 越南 | $11.3K |
| 2023-11-04 | 其他鲜蘑菇 | CYNN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $38.3K |
| 2023-11-04 | 其他加工水果 | CYNN TRADING CO LTD | 中国台湾 | $10.5K |