Cong Thanh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 71 笔 · 主营 干木耳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ CôNG THàNH
71
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317826564 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0XYC3GE |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG THÀNH |
| 企业英文名称 | CONG THANH TRADING SERVICES MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 491/1 Trường Chinh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 0584196906 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.12M |
| 泰国 | 20 | $170.3K |
| 日本 | 5 | $31.6K |
| 德国 | 1 | $6.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Gaoyuan Mountain Food Co., Ltd. | 中国 | 21 | $673.3K | 干香菇、干木耳 |
| V. Global International Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $151.4K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Gutian Yumeijia Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $133.9K | 干香菇、干木耳 |
| Hubei Pinglin Leishan Natural Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.4K | 干木耳、干香菇 |
| Nanyang Yuehao Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.2K | 干香菇、干木耳 |
| Nanjing Wangsheng Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $57.0K | 干木耳 |
| Xiamen Shengheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.7K | 干木耳 |
| Xiamen Lvsenda Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 干木耳、干香菇 |
| Xixia Fude Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.2K | 干木耳、干香菇 |
| Liang Heng Chieng Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $12.7K | 摩托车及配件 |
近期贸易明细
进口(共 71)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 干香菇 | XIAMEN GAOYUAN MOUNTAIN FOOD CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2025-09-11 | 干香菇 | XIAMEN GAOYUAN MOUNTAIN FOOD CO LTD | 中国 | $17.3K |
| 2025-09-11 | 干香菇 | XIAMEN GAOYUAN MOUNTAIN FOOD CO LTD | 中国 | $19.4K |
| 2025-09-03 | 干香菇 | GUTIAN YUMEIJIA FOOD CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-09-03 | 干香菇 | NANYANG YUEHAO FOOD CO LTD | 中国 | $18.4K |
| 2025-08-27 | 干香菇 | GUTIAN YUMEIJIA FOOD CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-08-27 | 干香菇 | XIAMEN GAOYUAN MOUNTAIN FOOD CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2025-08-18 | 干香菇 | XIAMEN GAOYUAN MOUNTAIN FOOD CO LTD | 中国 | $59.9K |
| 2025-08-07 | 其他干果 | SHENZHEN LONGXIANGHAO TRADING CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-08-07 | 干香菇 | SHENZHEN LONGXIANGHAO TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |