Man Tien Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 199 笔 · 主营 干木耳
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Mân Tiền
199
进口笔数
0
出口笔数
$6.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106120561 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN752A8T0 |
| 成立日期 | 2013-03-11 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 02, Ngõ 1, Đường Sơn Tượng, Thôn Minh Hiệp 3, Xã Minh Khai, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MÂN TIỀN |
| 企业英文名称 | MAN TIEN IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cát Ngòi, Xã Dương Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | 02439841120 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 081340 | 其他干果 |
| 071233 | 干银耳 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 199 | $6.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiangyang Runjing Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 102 | $3.15M | 干木耳、干香菇 |
| Xiangyang Baiwei Fresh Food Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.08M | 其他干果、其他食品制剂 |
| Xiangyang Quanhaoshi Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 26 | $804.1K | 干香菇、干木耳 |
| Nanyang Purun Food Co., Ltd. | 中国 | 15 | $467.5K | 干木耳、干香菇 |
| Hubei Pinglin Leishan Natural Food Co., Ltd. | 中国 | 12 | $309.6K | 干木耳、干香菇 |
| Nanzhang County Yuno Flora Co., Ltd. | 中国 | 3 | $112.2K | 其他加工蘑菇、其他加工水果 |
| Hubei Lechen Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.6K | 干香菇、干木耳 |
| SUIZHOU HONGQUAN FOOD CO., LTD | 中国 | 3 | $86.5K | 干木耳、干香菇 |
| Suizhou Yansun Eco Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.5K | 干木耳、冷冻蔬菜制品 |
| Xiangyang Youzi Crispy Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.4K | 其他食品制剂、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 199)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 混合蔬菜 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-29 | 干香菇 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-29 | 干香菇 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-29 | 混合蔬菜 | XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | XIANGYANG BAIWEI FRESH FOOD CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | XIANGYANG BAIWEI FRESH FOOD CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | XIANGYANG BAIWEI FRESH FOOD CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | XIANGYANG BAIWEI FRESH FOOD CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | XIANGYANG BAIWEI FRESH FOOD CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | XIANGYANG BAIWEI FRESH FOOD CO LTD | 中国 | $8.7K |