Thanh Liem Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 503 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU THANH LIêM
503
进口笔数
0
出口笔数
$6.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315184061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7CHR2W |
| 成立日期 | 2018-07-25 |
| 联系地址 | 29/50/4B Đoàn Thị Điểm, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THANH LIÊM |
| 企业英文名称 | THANH LIEM IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 29/50/4B Đoàn Thị Điểm, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 电话 | +84908773319 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071234 | 干香菇 |
| 071232 | 干木耳 |
| 190230 | 制备面食 |
| 081340 | 其他干果 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200860 | 加工樱桃 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 502 | $6.09M |
| 印度 | 1 | $35.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lushi County Fuxinglong Food Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.95M | 干香菇、干木耳 |
| Xiamen Quanlun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 276 | $1.21M | 其他加工水果、食用海藻 |
| Yantai Chunfa Food Co., Ltd. | 中国 | 46 | $924.5K | 制备面食、未煮意面 |
| Shiquan County Laiyou Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $366.5K | 混合蔬菜、干香菇 |
| Henchengwei Industry Development Co., Ltd. | 中国 | 21 | $341.3K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Lushi Junxiang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $223.3K | 干香菇 |
| Xuzhou Guoli Food Co., Ltd. | 中国 | 15 | $180.0K | 其他食用坚果、混合蔬菜 |
| Cangzhou Caitai Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $179.0K | 其他干果、药用植物 |
| Cangzhou Juyang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $170.3K | 其他干果 |
| Taizhou City K&W International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $116.6K | 其他干果、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
进口(共 503)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 食用海藻 | Putian City Island Family Fisheries Co., Ltd. | 中国 | $34.7K |
| 2026-05-18 | 制备面食 | Yantai Chunfa Food Co., Ltd. | 中国 | $13.3K |
| 2026-05-18 | 制备面食 | Yantai Chunfa Food Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-05-05 | 混合调味料 | Henchengwei Industry Development Co., Ltd. | 中国 | $418 |
| 2026-05-05 | 混合调味料 | Henchengwei Industry Development Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-05-05 | 其他加工水果 | Henchengwei Industry Development Co., Ltd. | 中国 | $7.8K |
| 2026-05-05 | 加工樱桃 | Henchengwei Industry Development Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-05-05 | 保藏伞菌菇 | Henchengwei Industry Development Co., Ltd. | 中国 | $9.2K |
| 2026-05-05 | 醋制蔬菜 | Henchengwei Industry Development Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-05-05 | 混合调味料 | Henchengwei Industry Development Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |