IPP Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 855 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IPP GROUP
855
进口笔数
0
出口笔数
$27.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311509329 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVES97SG |
| 成立日期 | 2012-01-31 |
| 联系地址 | 5 Đường số 1A, KDC Melosa, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IPP GROUP |
| 企业英文名称 | IPP GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 5 Đường số 1A, KDC Melosa, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842836062797 |
| 邮箱 | hotline@ipp.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 243.2399亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 170490 | 糖果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 579 | $20.62M |
| 中国 | 230 | $6.26M |
| 韩国 | 30 | $862.5K |
| 孟加拉国 | 9 | $152.0K |
| 西班牙 | 1 | $66 |
| 意大利 | 1 | $27 |
| 阿联酋 | 1 | $20 |
| 马来西亚 | 1 | $7 |
| 印度尼西亚 | 2 | $7 |
| 日本 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | 241 | $10.22M | 其他加工水果、坚果及种子 |
| Sappe Public Co., Ltd. | 泰国 | 223 | $4.18M | 其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁 |
| Simple Foods Co., Ltd. | 泰国 | 86 | $4.17M | 其他非酒精饮料、发酵乳制品 |
| Vinda Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 104 | $2.92M | 纸手帕毛巾、卫生纸 |
| Asia Fibre Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 74 | $2.20M | 粘胶短纤、硫酸钠 |
| Thai Inaba Foods Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $1.74M | 猫狗粮、卫生用品 |
| Hbaf Co | 韩国 | 27 | $779.7K | 坚果及种子、混合坚果干果 |
| Guangdong Hongcheng Healthy Food Co., Ltd. | 中国 | 10 | $321.7K | 糖果、夹心巧克力块≤2kg |
| Sweetcube Candy Toys Co., Ltd. | 中国 | 10 | $249.7K | 糖果、玩具模型 |
| 0f05bbb09ef7cf366b6512395c67c3ea | 8 | $207.3K |
近期贸易明细
进口(共 855)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | $12.1K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | $953 |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.6K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | $5.6K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | $834 |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | $834 |
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.6K |