IPP Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 855 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN IPP GROUP

855
进口笔数
0
出口笔数
$27.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.85M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $169.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $842.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $836.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $549.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $466.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $428.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $451.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $915.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $539.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.00M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $753.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $403.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $924.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $571.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $685.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.85M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $835.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $235.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $223.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $496.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $406.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $671.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $603.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $915.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $775.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $474.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $745.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $749.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.09M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $744.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $290.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.12M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.11M · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $169.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $842.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $836.2K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $549.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $466.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $428.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $451.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $915.6K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $539.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.00M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $753.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $403.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $924.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $571.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $685.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.85M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $835.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $235.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $223.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $496.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $406.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $671.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $603.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $915.7K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $775.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $474.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $745.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $749.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.09M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $744.6K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $290.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.12M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.11M · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311509329
企查查编码QVNVES97SG
成立日期2012-01-31
联系地址5 Đường số 1A, KDC Melosa, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN IPP GROUP
企业英文名称IPP GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址5 Đường số 1A, KDC Melosa, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng
电话+842836062797
邮箱hotline@ipp.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本243.2399亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
200899其他加工水果
481820纸手帕毛巾
481810卫生纸
330790其他芳香制剂
200819坚果及种子
170490糖果
210690其他食品制剂
56039225-70克非织造布
950300玩具模型

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国579$20.62M
中国230$6.26M
韩国30$862.5K
孟加拉国9$152.0K
西班牙1$66
意大利1$27
阿联酋1$20
马来西亚1$7
印度尼西亚2$7
日本1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd.泰国241$10.22M其他加工水果、坚果及种子
Sappe Public Co., Ltd.泰国223$4.18M其他非酒精饮料、其他单一果蔬汁
Simple Foods Co., Ltd.泰国86$4.17M其他非酒精饮料、发酵乳制品
Vinda Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚104$2.92M纸手帕毛巾、卫生纸
Asia Fibre Trading Pte. Ltd.新加坡74$2.20M粘胶短纤、硫酸钠
Thai Inaba Foods Co., Ltd.泰国8$1.74M猫狗粮、卫生用品
Hbaf Co韩国27$779.7K坚果及种子、混合坚果干果
Guangdong Hongcheng Healthy Food Co., Ltd.中国10$321.7K糖果、夹心巧克力块≤2kg
Sweetcube Candy Toys Co., Ltd.中国10$249.7K糖果、玩具模型
0f05bbb09ef7cf366b6512395c67c3ea8$207.3K

近期贸易明细

进口(共 855)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他加工水果Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd.泰国$12.1K
2026-04-29其他加工水果Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd.泰国$5.6K
2026-04-29其他加工水果Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd.泰国$953
2026-04-29其他加工水果Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd.泰国$4.6K
2026-04-29其他加工水果Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd.泰国$5.6K
2026-04-29其他加工水果Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd.泰国$834
2026-04-29其他加工水果Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd.泰国$1.9K
2026-04-29其他加工水果Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd.泰国$2.5K
2026-04-29其他加工水果Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd.泰国$834
2026-04-29其他加工水果Taokaenoi Food & Marketing Public Co., Ltd.泰国$4.6K

相关企业 · 同类产品

IPP Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →