Mai Duong Gia Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 232 笔 · 主营 干香菇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU MAI DươNG GIA
232
进口笔数
0
出口笔数
$3.67M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314858864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BFJQEA |
| 成立日期 | 2018-01-26 |
| 联系地址 | 55 Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU MAI DƯƠNG GIA |
| 企业英文名称 | MAI DUONG GIA IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Dân Tộc, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84977222879 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
| 071232 | 干木耳 |
| 190230 | 制备面食 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 200580 | 甜玉米制品 |
| 071233 | 干银耳 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 121190 | 药用植物 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 231 | $3.63M |
| 印度 | 1 | $47.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国香港 | 213 | $3.41M | 干香菇、干木耳 |
| Xixia Kaihuai Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $87.6K | 干木耳、干香菇 |
| Xixia Jincan Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $79.3K | 干木耳、干香菇 |
| Love Green International Co., Ltd. | 印度 | 1 | $47.0K | 其他含油籽仁 |
| Xiangyang Jiulian Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 干木耳、干杂蘑菇 |
| Shenzhen D&H Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.1K | 其他干果、甜玉米制品 |
| Shin Woo Distribution | 中国 | 1 | $10.8K | 干木耳 |
| Shenzhen Fubaolong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 甜玉米制品 |
| Ogawa Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 干木耳 |
| Best Distribution Co. | 中国 | 1 | $3.0K | 干银耳 |
近期贸易明细
进口(共 232)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-24 | 制备面食 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-05-14 | 干香菇 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $19.5K |
| 2025-05-13 | 干木耳 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-05-13 | 干香菇 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-05-13 | 干木耳 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $7.4K |
| 2025-04-28 | 制备面食 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $9.1K |
| 2025-04-15 | 制备面食 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-04-08 | 干香菇 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-04-08 | 食用海藻 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-04-08 | 干木耳 | GAOYI (HONG KONG) TRADING LTD | 中国 | $10.9K |