Lam Thai Nha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 干香菇
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Lâm Thái Nhã
93
进口笔数
0
出口笔数
$2.84M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313441323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U40HJ1 |
| 成立日期 | 2015-09-15 |
| 联系地址 | 155 Trần Văn Kiểu, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM THÁI NHÃ |
| 企业英文名称 | LAM THAI NHA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 155 Trần Văn Kiểu, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84837553301 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
| 081330 | 苹果干 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071233 | 干银耳 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 93 | $2.84M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Gaoyuan Mountain Food Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.02M | 干香菇、干木耳 |
| Hubei Haowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $445.2K | 干香菇、干木耳 |
| Nanyang Yuehao Food Co., Ltd. | 中国 | 13 | $278.0K | 干香菇、干木耳 |
| Gutian Yumeijia Food Co., Ltd. | 中国 | 9 | $228.9K | 干香菇、干木耳 |
| Taizhou City K&W International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $228.4K | 其他干果、苯乙烯泡沫塑料板 |
| Gutian HZX Food Co., Ltd. | 中国 | 12 | $165.0K | 干银耳、干香菇 |
| Fujian Evergreen Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | 4 | $107.1K | 干银耳、干木耳 |
| Xiamen Great Life Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $96.1K | 食用海藻、其他加工水果 |
| Xuzhou Guoli Food Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.1K | 其他食用坚果、混合蔬菜 |
| Suizhou Yongyi Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $50.1K | 干木耳、712320 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 干香菇 | Xiamen Gaoyuan Mountain Food Co., Ltd. | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-23 | 干香菇 | Xiamen Gaoyuan Mountain Food Co., Ltd. | 中国 | $60.3K |
| 2026-04-20 | 干香菇 | Xiamen Gaoyuan Mountain Food Co., Ltd. | 中国 | $70.1K |
| 2026-04-20 | 干香菇 | Xiamen Gaoyuan Mountain Food Co., Ltd. | 中国 | $70.1K |
| 2025-10-22 | 其他食用坚果 | Xuzhou Guoli Food Co., Ltd. | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-22 | 其他食用坚果 | Xuzhou Guoli Food Co., Ltd. | 中国 | $11.3K |
| 2025-07-22 | 其他食用坚果 | Taizhou City K&W International Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2025-07-22 | 苹果干 | Taizhou City K&W International Trade Co., Ltd. | 中国 | $17.8K |
| 2025-07-22 | 干木耳 | Suizhou Yongyi Food Co., Ltd. | 中国 | $15.8K |
| 2025-07-22 | 干木耳 | Suizhou Yongyi Food Co., Ltd. | 中国 | $8.5K |