Van Thong General Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 318 笔 · 主营 干木耳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP VạN THôNG

318
进口笔数
0
出口笔数
$4.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $421.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $218.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $220.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $192.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $228.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $190.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $74.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $227.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $192.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $186.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $421.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $194.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $168.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $125.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $165.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $218.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $87.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $91.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $220.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $39.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $192.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $228.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $190.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $74.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $227.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $192.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $96.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $83.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $186.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $421.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $194.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $168.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $58.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $125.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $165.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $83.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $82.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $70.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $92.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2400920968
企查查编码QVNSH19CYQ
成立日期2021-09-28
联系地址Xóm Am, Xã Xuân Hương, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẠN THÔNG
企业英文名称VAN THONG GENERAL TRADE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Am, Xã Mỹ Thái, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84336798976
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071232干木耳
071234干香菇
081340其他干果
071233干银耳
071239干杂蘑菇
441912木制餐具
200600糖渍植物制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国318$4.95M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xixia Binyuan Foods Co., Ltd.中国127$1.92M干木耳、干香菇
Xixia County Shenghui Food Co., Ltd.中国102$1.49M干木耳、干香菇
Haoxiangni Health Food Co., Ltd.中国21$531.0K其他干果、糖渍植物制品
Nanyang Haitong Food Co., Ltd.中国8$226.7K干香菇、混合调味料
Nanyang Qianyuan Food Co., Ltd.中国14$219.8K干木耳、干香菇
Gutian HZX Food Co., Ltd.中国22$194.1K干银耳、干香菇
Zhengzhou Pengshuo Trading Co., Ltd.中国4$120.4K其他干果
Xixia Shijin Food Co., Ltd.中国9$88.5K干木耳、干香菇
Gutian Jiuzhou Trading Co., Ltd.中国2$37.6K木制餐具、竹制木制品
Gutian Jiariyuan Food Co., Ltd.中国3$34.5K干银耳、干香菇

近期贸易明细

进口(共 318)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02干银耳GUTIAN HZX FOOD CO., LTD中国$20.4K
2026-04-02干银耳GUTIAN HZX FOOD CO., LTD中国$20.4K
2026-04-02其他干果GUTIAN HZX FOOD CO., LTD中国$5.4K
2026-04-02其他干果GUTIAN HZX FOOD CO., LTD中国$5.4K
2026-03-28干香菇XIXIA BINYUAN FOODS CO., LTD中国$2.6K
2026-03-28干香菇XIXIA BINYUAN FOODS CO., LTD中国$19.5K
2026-03-27干香菇XIXIA COUNTY SHENGHUI FOOD CO. LTD中国$20.3K
2026-03-27干香菇XIXIA COUNTY SHENGHUI FOOD CO. LTD中国$2.2K
2026-02-10干香菇XIXIA BINYUAN FOODS CO., LTD中国$24.3K
2026-02-07其他干果ZHENGZHOU PENGSHUO TRADING CO LTD中国$30.9K

相关企业 · 同类产品

Van Thong General Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →