Van Thong General Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 318 笔 · 主营 干木耳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP VạN THôNG
318
进口笔数
0
出口笔数
$4.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400920968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH19CYQ |
| 成立日期 | 2021-09-28 |
| 联系地址 | Xóm Am, Xã Xuân Hương, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẠN THÔNG |
| 企业英文名称 | VAN THONG GENERAL TRADE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Am, Xã Mỹ Thái, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5120 - Vận tải hàng hóa hàng không 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84336798976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 081340 | 其他干果 |
| 071233 | 干银耳 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 318 | $4.95M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xixia Binyuan Foods Co., Ltd. | 中国 | 127 | $1.92M | 干木耳、干香菇 |
| Xixia County Shenghui Food Co., Ltd. | 中国 | 102 | $1.49M | 干木耳、干香菇 |
| Haoxiangni Health Food Co., Ltd. | 中国 | 21 | $531.0K | 其他干果、糖渍植物制品 |
| Nanyang Haitong Food Co., Ltd. | 中国 | 8 | $226.7K | 干香菇、混合调味料 |
| Nanyang Qianyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 14 | $219.8K | 干木耳、干香菇 |
| Gutian HZX Food Co., Ltd. | 中国 | 22 | $194.1K | 干银耳、干香菇 |
| Zhengzhou Pengshuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120.4K | 其他干果 |
| Xixia Shijin Food Co., Ltd. | 中国 | 9 | $88.5K | 干木耳、干香菇 |
| Gutian Jiuzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.6K | 木制餐具、竹制木制品 |
| Gutian Jiariyuan Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.5K | 干银耳、干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 318)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 干银耳 | GUTIAN HZX FOOD CO., LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-02 | 干银耳 | GUTIAN HZX FOOD CO., LTD | 中国 | $20.4K |
| 2026-04-02 | 其他干果 | GUTIAN HZX FOOD CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-02 | 其他干果 | GUTIAN HZX FOOD CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-28 | 干香菇 | XIXIA BINYUAN FOODS CO., LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-28 | 干香菇 | XIXIA BINYUAN FOODS CO., LTD | 中国 | $19.5K |
| 2026-03-27 | 干香菇 | XIXIA COUNTY SHENGHUI FOOD CO. LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-03-27 | 干香菇 | XIXIA COUNTY SHENGHUI FOOD CO. LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-10 | 干香菇 | XIXIA BINYUAN FOODS CO., LTD | 中国 | $24.3K |
| 2026-02-07 | 其他干果 | ZHENGZHOU PENGSHUO TRADING CO LTD | 中国 | $30.9K |