Nam Anh Riway Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 干木耳
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NAM ANH RIWAY
153
进口笔数
0
出口笔数
$8.73M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-07
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500655858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS9E5G1T |
| 成立日期 | 2020-11-05 |
| 联系地址 | Đội 09, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM ANH RIWAY |
| 企业英文名称 | NAM ANH RIWAY EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 09, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975238856 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 071331 | 干绿豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071234 | 干香菇 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 54 | $3.55M |
| 缅甸 | 43 | $3.13M |
| 中国 | 56 | $2.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kirit Traders | 印度 | 35 | $2.27M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Six Sigma Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $1.75M | 干绿豆、干芸豆 |
| Longrun (HK) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.34M | 干木耳、干香菇 |
| Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | 16 | $986.2K | 干绿豆、干芸豆 |
| Hubei Any Mushroom Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $500.7K | 干木耳、干香菇 |
| G.S. Exports | 印度 | 7 | $479.7K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Amit Exports | 印度 | 3 | $247.7K | 切割大理石、去壳花生 |
| Ghanshyam Traders | 印度 | 4 | $239.2K | 去壳花生、花生 |
| Great Himalayan Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $238.3K | 固定碳电阻、其他固定电容器 |
| Yichang Tai Sheng Yuan Ecological Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $184.5K | 干木耳、干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-07 | 去壳花生 | KIRIT TRADERS | 印度 | $81.0K |
| 2024-02-18 | 去壳花生 | GHANSHYAM TRADERS | 印度 | $65.9K |
| 2024-02-16 | 去壳花生 | KIRIT TRADERS | 印度 | $77.1K |
| 2024-02-15 | 去壳花生 | KIRIT TRADERS | 印度 | $51.4K |
| 2024-02-05 | 干木耳 | LONGRUN (HK) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $58.9K |
| 2024-02-03 | 干绿豆 | SIX SIGMA TRADING PTE LTD | 缅甸 | $18.3K |
| 2024-02-03 | 干绿豆 | SIX SIGMA TRADING PTE LTD | 缅甸 | $13.6K |
| 2024-02-03 | 干绿豆 | SIX SIGMA TRADING PTE LTD | 缅甸 | $18.3K |
| 2024-02-03 | 干绿豆 | SIX SIGMA TRADING PTE LTD | 缅甸 | $10.8K |
| 2024-02-03 | 干绿豆 | SIX SIGMA TRADING PTE LTD | 缅甸 | $12.3K |