Nam Anh Riway Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 干木耳

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NAM ANH RIWAY

153
进口笔数
0
出口笔数
$8.73M
进口金额
$0
出口金额
2024-03-07
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $811.0K20212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $746.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $324.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $811.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $601.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $766.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $326.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520212022202320242021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $746.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $324.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $811.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $601.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $766.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $326.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $81.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2500655858
企查查编码QVNS9E5G1T
成立日期2020-11-05
联系地址Đội 09, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NAM ANH RIWAY
企业英文名称NAM ANH RIWAY EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 09, Xã Thổ Tang, Phú Thọ
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84975238856
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071232干木耳
120242去壳花生
071331干绿豆
071333干芸豆
120740芝麻籽
071234干香菇
902580组合测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度54$3.55M
缅甸43$3.13M
中国56$2.05M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kirit Traders印度35$2.27M去壳花生、芝麻籽
Six Sigma Trading Pte. Ltd.新加坡24$1.75M干绿豆、干芸豆
Longrun (HK) Industrial Co., Ltd.中国33$1.34M干木耳、干香菇
Shwe Sakra Co., Ltd.缅甸16$986.2K干绿豆、干芸豆
Hubei Any Mushroom Food Technology Co., Ltd.中国17$500.7K干木耳、干香菇
G.S. Exports印度7$479.7K去壳花生、芝麻籽
Amit Exports印度3$247.7K切割大理石、去壳花生
Ghanshyam Traders印度4$239.2K去壳花生、花生
Great Himalayan Pte. Ltd.新加坡2$238.3K固定碳电阻、其他固定电容器
Yichang Tai Sheng Yuan Ecological Agriculture Co., Ltd.中国5$184.5K干木耳、干香菇

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-07去壳花生KIRIT TRADERS印度$81.0K
2024-02-18去壳花生GHANSHYAM TRADERS印度$65.9K
2024-02-16去壳花生KIRIT TRADERS印度$77.1K
2024-02-15去壳花生KIRIT TRADERS印度$51.4K
2024-02-05干木耳LONGRUN (HK) INDUSTRIAL CO LTD中国$58.9K
2024-02-03干绿豆SIX SIGMA TRADING PTE LTD缅甸$18.3K
2024-02-03干绿豆SIX SIGMA TRADING PTE LTD缅甸$13.6K
2024-02-03干绿豆SIX SIGMA TRADING PTE LTD缅甸$18.3K
2024-02-03干绿豆SIX SIGMA TRADING PTE LTD缅甸$10.8K
2024-02-03干绿豆SIX SIGMA TRADING PTE LTD缅甸$12.3K

相关企业 · 同类产品

Nam Anh Riway Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →