Phuc Hai Import Export Business One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 干木耳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU PHúC HảI
112
进口笔数
33
出口笔数
$4.43M
进口金额
$266.6K
出口金额
2023-12-30
最近进口
2023-11-26
最近出口
14
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300810501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWK52VH2 |
| 成立日期 | 2022-12-09 |
| 联系地址 | Lô 20, Đường Thủ Dầu Một- Khu CN Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC HẢI |
| 企业英文名称 | PHUC HAI IMPORT EXPORT BUSINESS ONE MEMBER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 20, Đường Thủ Dầu Một- Khu CN Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0388460235 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 081340 | 其他干果 |
| 120242 | 去壳花生 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820130 | 手工工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 112 | $4.43M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $261.5K |
| 越南 | 1 | $5.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Xianming Ecological Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 54 | $3.80M | 干木耳、干香菇 |
| Yunnan Xinrui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $218.8K | 其他非酒精饮料、葡萄干 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 23 | $150.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Tonghai Plateau Agriproducts Co., Ltd. | 中国 | 7 | $84.3K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Chenherui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $53.0K | 其他芸苔属蔬菜、鲜番茄 |
| Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $25.5K | 鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜 |
| Tonghai Rongshuo Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.4K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Cuiheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.0K | 其他芸苔属蔬菜、鲜大蒜 |
| Yunnan Ruiming Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.7K | 鲜番茄、鲜苹果 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $215.4K | 其他塑料制品、手工工具 |
| Hekou Hengsheng Business Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $46.1K | 其他塑料制品、干赤豆 |
| Hekou Hengsheng Business Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-30 | 干香菇 | HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2023-12-30 | 干香菇 | HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $26.6K |
| 2023-12-30 | 干木耳 | HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2023-12-30 | 干木耳 | HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2023-12-30 | 干香菇 | HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-12-29 | 干木耳 | HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $23.5K |
| 2023-12-29 | 干香菇 | HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2023-12-29 | 干香菇 | HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-29 | 干香菇 | HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-12-29 | 干木耳 | HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $8.4K |
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-26 | 其他塑料制品 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-11-14 | 其他塑料制品 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-11-14 | 其他塑料制品 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-09 | 其他塑料制品 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $12.4K |
| 2023-11-06 | 其他塑料制品 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-10-29 | 其他塑料制品 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $9.9K |
| 2023-10-26 | 其他塑料制品 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-10-16 | 其他塑料制品 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-10-03 | 其他塑料制品 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $7.4K |
| 2023-09-21 | 其他塑料制品 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $7.5K |