Phuc Hai Import Export Business One Member Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 112 笔 · 主营 干木耳

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU PHúC HảI

112
进口笔数
33
出口笔数
$4.43M
进口金额
$266.6K
出口金额
2023-12-30
最近进口
2023-11-26
最近出口
14
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $524.9K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $390.1K · 9 笔出口 $32.8K · 3 笔2023-10进口 $375.7K · 6 笔出口 $32.1K · 4 笔2023-11进口 $333.0K · 8 笔出口 $39.1K · 4 笔2023-12进口 $524.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 92021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $75.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $390.1K · 9 笔出口 $32.8K · 3 笔2023-10进口 $375.7K · 6 笔出口 $32.1K · 4 笔2023-11进口 $333.0K · 8 笔出口 $39.1K · 4 笔2023-12进口 $524.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300810501
企查查编码QVNWK52VH2
成立日期2022-12-09
联系地址Lô 20, Đường Thủ Dầu Một- Khu CN Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC HẢI
企业英文名称PHUC HAI IMPORT EXPORT BUSINESS ONE MEMBER CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 20, Đường Thủ Dầu Một- Khu CN Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0388460235
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071232干木耳
071234干香菇
070320鲜大蒜
070960鲜辣椒/甜椒
070310鲜洋葱青葱
080620葡萄干
071239干杂蘑菇
071290混合蔬菜
081340其他干果
120242去壳花生

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
820130手工工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国112$4.43M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$261.5K
越南1$5.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Xianming Ecological Agriculture Co., Ltd.中国54$3.80M干木耳、干香菇
Yunnan Xinrui Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$218.8K其他非酒精饮料、葡萄干
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国23$150.6K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Tonghai Plateau Agriproducts Co., Ltd.中国7$84.3K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Yunnan Chenherui Import & Export Trade Co., Ltd.中国5$53.0K其他芸苔属蔬菜、鲜番茄
Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd.中国5$25.5K鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜
Tonghai Rongshuo Agricultural Products Co., Ltd.中国3$14.4K其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花
Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd.中国2$11.0K鲜苹果、其他芸苔属蔬菜
Yunnan Cuiheng Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$6.0K其他芸苔属蔬菜、鲜大蒜
Yunnan Ruiming Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$5.7K鲜番茄、鲜苹果

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国26$215.4K其他塑料制品、手工工具
Hekou Hengsheng Business Trade Co., Ltd.中国6$46.1K其他塑料制品、干赤豆
Hekou Hengsheng Business Trade Co., Ltd.越南1$5.1K手工工具

近期贸易明细

进口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-30干香菇HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$13.0K
2023-12-30干香菇HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$26.6K
2023-12-30干木耳HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$15.6K
2023-12-30干木耳HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$8.4K
2023-12-30干香菇HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$8.0K
2023-12-29干木耳HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$23.5K
2023-12-29干香菇HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$20.0K
2023-12-29干香菇HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$3.2K
2023-12-29干香菇HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$6.8K
2023-12-29干木耳HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$8.4K

出口(共 33)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-26其他塑料制品YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$7.5K
2023-11-14其他塑料制品YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$10.0K
2023-11-14其他塑料制品YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$1.2K
2023-11-09其他塑料制品YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$12.4K
2023-11-06其他塑料制品YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$8.0K
2023-10-29其他塑料制品YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$9.9K
2023-10-26其他塑料制品YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$7.4K
2023-10-16其他塑料制品YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$7.4K
2023-10-03其他塑料制品YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$7.4K
2023-09-21其他塑料制品YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$7.5K

相关企业 · 同类产品

Phuc Hai Import Export Business One Member Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →