Vi Xuyen Import Export Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU Vị XUYêN
78
进口笔数
0
出口笔数
$846.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-25
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110096167 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX0K5HQS |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Số 16 đường Bãi Cát Lĩnh Nam, Tổ 21, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU VỊ XUYÊN |
| 企业英文名称 | VI XUYEN IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 đường Bãi Cát Lĩnh Nam, Tổ 21, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84878908993 |
| 邮箱 | vixuyenfoods@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $812.4K |
| 越南 | 1 | $26.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zaoyang City Mianfeng Food Co., Ltd. | 中国 | 19 | $235.7K | 混合调味料 |
| Xiangyang Sino-Thailand Desheng Modern Agriculture Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $204.9K | 混合调味料、干木耳 |
| Xixia Jincan Food Co., Ltd. | 中国 | 11 | $82.3K | 干木耳、干香菇 |
| Xiangyang Sino-Thailand Desheng Modern Agriculture Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $65.2K | 干香菇、干木耳 |
| Guangzhou He Qitong Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $63.9K | 瓷餐具、塑料家用制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $29.5K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Shenzhen D&H Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.9K | 其他干果、甜玉米制品 |
| Fujian Yuefeng Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.3K | 干木耳、干香菇 |
| Nanjing Wangsheng Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.4K | 干木耳 |
| Yulin (Shenzhen) Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.4K | 鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-25 | 混合调味料 | XIANGYANG SINO THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2023-09-13 | 混合调味料 | XIANGYANG SINO THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2023-09-13 | 混合调味料 | ZAOYANG CITY MIANFENG FOOD CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2023-09-13 | 混合调味料 | ZAOYANG CITY MIANFENG FOOD CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2023-08-25 | 干香菇 | XIXIA KAIHUAI FOOD CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-08-25 | 其他干果 | SHENZHEN D & H SUPPLY CHAIN CO.,LTD | 中国 | $16.0K |
| 2023-08-17 | 混合调味料 | XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $12.4K |
| 2023-08-17 | 混合调味料 | ZAOYANG CITY MIANFENG FOOD CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2023-08-17 | 混合调味料 | ZAOYANG CITY MIANFENG FOOD CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2023-08-07 | 混合调味料 | XIANGYANG SINO-THAILAND DESHENG MODERN AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $12.4K |