Nam Hai Travel Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 486 笔 · 主营 干香菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI DU LịCH NAM HảI
- Facebook1
486
进口笔数
0
出口笔数
$6.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108170399 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN860A94E |
| 成立日期 | 2018-02-26 |
| 联系地址 | Số 8 Điện Biên Phủ, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DU LỊCH NAM HẢI |
| 企业英文名称 | NAM HAI TRAVEL TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8 Điện Biên Phủ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842439382235 |
| 邮箱 | letheduc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
| 071232 | 干木耳 |
| 071233 | 干银耳 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 486 | $6.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanyang Yuehao Food Co., Ltd. | 中国 | 175 | $2.56M | 干香菇、干木耳 |
| Nanyang Huihao Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 111 | $1.51M | 干香菇、干木耳 |
| Nanyang Longhai Food Co., Ltd. | 中国 | 106 | $1.50M | 干香菇、干木耳 |
| Xixia Anying Food Co., Ltd. | 中国 | 85 | $1.07M | 干香菇、干木耳 |
| Nanyang Jin Suixing Food Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.1K | 干香菇、干木耳 |
| Nanyang Shenrong Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.5K | 干香菇、干木耳 |
| Xixia County Duoertai Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.7K | 干香菇 |
| Xiangyang Sino-Thailand Desheng Modern Agriculture Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $16.0K | 干香菇、干木耳 |
| Nanyang Mingteng Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.9K | 干木耳、干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 486)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 干香菇 | NANYANG YUEHAO FOOD CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-13 | 干香菇 | NANYANG YUEHAO FOOD CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-13 | 干木耳 | NANYANG YUEHAO FOOD CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 干木耳 | NANYANG YUEHAO FOOD CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-13 | 干木耳 | NANYANG YUEHAO FOOD CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 干香菇 | NANYANG YUEHAO FOOD CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-04-13 | 干香菇 | NANYANG YUEHAO FOOD CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-13 | 干木耳 | NANYANG YUEHAO FOOD CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 干木耳 | NANYANG YUEHAO FOOD CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-13 | 干香菇 | NANYANG YUEHAO FOOD CO LTD | 中国 | $12.3K |