Van Thanh Khoi Export Import & Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 350 笔 · 主营 干木耳

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU VạN THàNH KHôI

350
进口笔数
0
出口笔数
$4.90M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $666.4K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $666.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $498.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $162.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $336.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $211.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $471.0K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $614.8K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $577.6K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $379.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $419.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $269.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $99.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $666.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $498.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $162.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $336.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $211.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $471.0K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $614.8K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $577.6K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $379.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $419.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $269.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316312100
企查查编码QVNM8CHQ8J
成立日期2020-06-05
联系地址154 Lý Chiêu Hoàng, Phường 10, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU VẠN THÀNH KHÔI
企业英文名称VAN THANH KHOI EXPORT IMPORT AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址154 Lý Chiêu Hoàng, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071232干木耳
071234干香菇
200390其他加工蘑菇
071239干杂蘑菇
071233干银耳
081340其他干果
210690其他食品制剂
200899其他加工水果
071290混合蔬菜
121190药用植物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国350$4.90M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xixia County Jufeng Agricultural Industry Co., Ltd.中国26$1.23M干香菇
Xiangyang Quanhaoshi Agriculture Co., Ltd.中国52$1.07M干香菇、干木耳
Xiangyang Runjing Agriculture Co., Ltd.中国93$937.8K干木耳、干香菇
Nanyang Purun Food Co., Ltd.中国71$663.9K干木耳、干香菇
Xiangyang Baiwei Fresh Food Co., Ltd.中国22$241.9K其他干果、其他食品制剂
Hubei Yuguo Guye Co., Ltd.中国54$229.4K混合调味料、其他加工蘑菇
Xiangyang Crispy Keel Food Co., Ltd.中国5$212.5K甜饼干、糖果
Nanzhang County Yuno Flora Co., Ltd.中国6$79.3K其他加工蘑菇、其他加工水果
Hubei Chenxin Agricultural Technology Co., Ltd.中国5$24.0K其他加工蘑菇、其他食品制剂
Henan Runchu Agricultural Technology Co., Ltd.中国6$20.6K其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-17干香菇XIANGYANG QUANHAOSHI AGRICULTURE CO LTD中国$21.3K
2025-11-17干香菇XIANGYANG QUANHAOSHI AGRICULTURE CO LTD中国$21.1K
2025-11-12干银耳XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD中国$1.9K
2025-11-12干木耳XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD中国$3.4K
2025-11-12干木耳NANYANG PURUN FOOD CO LTD中国$7.6K
2025-11-12干杂蘑菇XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD中国$3.8K
2025-11-12干木耳XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD中国$4.0K
2025-11-12干木耳NANYANG PURUN FOOD CO LTD中国$7.6K
2025-11-11干木耳XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD中国$7.1K
2025-11-11干木耳XIANGYANG RUNJING AGRICULTURE CO.,LTD中国$7.1K

相关企业 · 同类产品

Van Thanh Khoi Export Import & Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →