MINH QUANG IMPORT EXPORT ONE-MEMBER LTD CO LTD

越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 干木耳

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU MINH QUANG

63
进口笔数
0
出口笔数
$3.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.97M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $711.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $485.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $603.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.97M · 16 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $711.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $485.5K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $603.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.97M · 16 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300784604
企查查编码QVNS40C14F
成立日期2020-08-18
联系地址Thôn Tả Hà 4, Xã Sơn Hà, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU QUANG MINH
企业英文名称QUANG MINH IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Tả Hà 4, Xã Bảo Thắng, Lào Cai
经营范围Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84838261956
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071232干木耳
071234干香菇
091011整姜
071239干杂蘑菇
081340其他干果
071290混合蔬菜

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国63$3.77M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hubei Xianming Ecological Agriculture Co., Ltd.中国14$1.30M干木耳、干香菇
Hubei Shengtai Food Co., Ltd.中国19$1.30M干木耳、干杂蘑菇
Hubei Yitaiyuan Agricultural Development Co., Ltd.中国15$1.03M干木耳、干香菇
Hekou Jiutai International Supply Chain Management Co., Ltd.中国13$116.8K柑橘、高淀粉芋头
Yongzhou Zi Qiang He Mei Agriculture Technology Co., Ltd.中国2$21.1K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣

近期贸易明细

进口(共 63)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30干香菇HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$15.8K
2026-04-30干木耳HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$30.5K
2026-04-30干香菇HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$15.8K
2026-04-30干木耳HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$10.2K
2026-04-30干木耳HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$10.2K
2026-04-30干香菇HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$16.6K
2026-04-30干香菇HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$16.6K
2026-04-30干木耳HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD中国$30.5K
2026-04-28干木耳HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD中国$140
2026-04-28干木耳HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD中国$140

相关企业 · 同类产品

MINH QUANG IMPORT EXPORT ONE-MEMBER LTD CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →