MINH QUANG IMPORT EXPORT ONE-MEMBER LTD CO LTD
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 干木耳
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU MINH QUANG
63
进口笔数
0
出口笔数
$3.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300784604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS40C14F |
| 成立日期 | 2020-08-18 |
| 联系地址 | Thôn Tả Hà 4, Xã Sơn Hà, Huyện Bảo Thắng, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU QUANG MINH |
| 企业英文名称 | QUANG MINH IMPORT AND EXPORT ONE MEMBER CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tả Hà 4, Xã Bảo Thắng, Lào Cai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh các ngành nghề khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84838261956 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 091011 | 整姜 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
| 081340 | 其他干果 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $3.77M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Xianming Ecological Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.30M | 干木耳、干香菇 |
| Hubei Shengtai Food Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.30M | 干木耳、干杂蘑菇 |
| Hubei Yitaiyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.03M | 干木耳、干香菇 |
| Hekou Jiutai International Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 13 | $116.8K | 柑橘、高淀粉芋头 |
| Yongzhou Zi Qiang He Mei Agriculture Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.1K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 干香菇 | HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-30 | 干木耳 | HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-30 | 干香菇 | HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2026-04-30 | 干木耳 | HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-30 | 干木耳 | HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-30 | 干香菇 | HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-30 | 干香菇 | HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-30 | 干木耳 | HUBEI XIANMING ECOLOGICAL AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2026-04-28 | 干木耳 | HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-04-28 | 干木耳 | HUBEI SHENGTAI FOOD CO LTD | 中国 | $140 |