Phat Loc Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 干香菇
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT LộC TĐ
63
进口笔数
0
出口笔数
$369.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900895223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXXY4HEF |
| 成立日期 | 2023-07-03 |
| 联系地址 | Thôn Cắp Kẻ, Xã Đại Đồng, Huyện Tràng Định, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT LỘC TĐ |
| 企业英文名称 | PHAT LOC TD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cắp Kẻ, Xã Thất Khê, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84328007888 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071234 | 干香菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $369.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingyuan County Huanxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 35 | $168.9K | 干香菇 |
| Wenzhou Yilaiwen Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $87.9K | 其他拉链、其他功能机器 |
| Fujian Huifeng Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $85.4K | 干香菇 |
| Fujian Gutian Dehui Foods Co., Ltd. | 中国 | 7 | $27.5K | 干香菇 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 干香菇 | WENZHOU YILAIWEN FOREIGN TRADE CO. LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-20 | 干香菇 | WENZHOU YILAIWEN FOREIGN TRADE CO. LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-20 | 干香菇 | WENZHOU YILAIWEN FOREIGN TRADE CO. LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-01-16 | 干香菇 | WENZHOU YILAIWEN FOREIGN TRADE CO. LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-01-16 | 干香菇 | WENZHOU YILAIWEN FOREIGN TRADE CO. LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-16 | 干香菇 | WENZHOU YILAIWEN FOREIGN TRADE CO. LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-13 | 干香菇 | WENZHOU YILAIWEN FOREIGN TRADE CO. LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-01-13 | 干香菇 | WENZHOU YILAIWEN FOREIGN TRADE CO. LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-13 | 干香菇 | WENZHOU YILAIWEN FOREIGN TRADE CO. LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-05 | 干香菇 | WENZHOU YILAIWEN FOREIGN TRADE CO. LTD | 中国 | $22.4K |