Hoang Hung Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 269 笔 · 主营 干木耳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI HOàNG HưNG
269
进口笔数
0
出口笔数
$3.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316703778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFGAQK9 |
| 成立日期 | 2021-02-01 |
| 联系地址 | Số 5 Võ Hoành, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI HOÀNG HƯNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Võ Hoành, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 电话 | +84903623647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 081340 | 其他干果 |
| 071234 | 干香菇 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 071233 | 干银耳 |
| 190230 | 制备面食 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080299 | 其他食用坚果 |
| 080620 | 葡萄干 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 260 | $3.19M |
| 印度 | 8 | $304.9K |
| 韩国 | 1 | $14.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Yanxi Food Co., Ltd. | 中国 | 21 | $235.9K | 干木耳、干香菇 |
| Xixia Baijunyuan Foods Co., Ltd. | 中国 | 13 | $231.3K | 混合调味料、干香菇 |
| Cangzhou Yijiaxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $228.5K | 其他干果 |
| Fujian Runjiduo Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $222.4K | 干木耳、干香菇 |
| Gutian HZX Food Co., Ltd. | 中国 | 19 | $193.9K | 干银耳、干香菇 |
| Xiangyang Sino-Thailand Desheng Modern Agriculture Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $186.3K | 干香菇、干木耳 |
| Zhao Yuan Sanlian Food Co., Ltd. | 中国 | 10 | $179.6K | 制备面食、纤维素卫生纸卷 |
| Fujian Tiancheng Holdings Knitwear & Home Textiles Imp. & Exp. Corp. | 中国 | 14 | $169.9K | 其他干果、干木耳 |
| Fujian Tiancheng Holdings Knitwear & Home Textiles Imp. & Exp. Corp. Ltd. | 中国 | 10 | $135.5K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Xiamen Quanlun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 28 | $128.2K | 其他加工水果、食用海藻 |
近期贸易明细
进口(共 269)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制备面食 | YANTAI ORIENTAL PROTEIN TECH CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | YANTAI ORIENTAL PROTEIN TECH CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $143 |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | XIAMEN QUANLUN IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | $143 |