Hoang Hoa General & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 干木耳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TổNG HợP Và XUấT NHậP KHẩU HOàNG HOA
28
进口笔数
0
出口笔数
$216.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-05
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110469556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UV7P61 |
| 成立日期 | 2023-09-06 |
| 联系地址 | Số 22 Đường Bãi Cát Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỔNG HỢP VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG HOA |
| 企业英文名称 | HOANG HOA IMPORT EXPORT AND GENETAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Đường Bãi Cát Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | 0977596686 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071232 | 干木耳 |
| 071234 | 干香菇 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 081340 | 其他干果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $216.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xixia Kaihuai Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $49.7K | 干木耳、干香菇 |
| Xixia Jincan Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $37.8K | 干木耳、干香菇 |
| Xixia Fude Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $36.0K | 干木耳、干香菇 |
| Nanjing Wangsheng Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $33.2K | 干木耳 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shenzhen D&H Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 其他干果、甜玉米制品 |
| Zaoyang City Zhongsheng Modern Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 干香菇、干木耳 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 聚丙烯塑料 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $760 |
| 2024-07-05 | 铝合金型材 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-07-05 | 其他塑料制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-07-05 | 其他塑料制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-05-31 | 干香菇 | ZAOYANG CITY ZHONGSHENG MODERN AGRICULTURE CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2024-05-07 | 干木耳 | XIXIA FUDE FOOD CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-05-07 | 干香菇 | XIXIA FUDE FOOD CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $132 |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $420 |
| 2024-05-03 | 其他塑料制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $403 |