Hsieh Hsu Machinery (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 造纸机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HSIEH HSU MACHINERY (VIETNAM)

236
进口笔数
58
出口笔数
$5.70M
进口金额
$622.4K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-26
最近出口
43
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.14M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.4K · 7 笔出口 $24.4K · 1 笔2023-11进口 $88.7K · 9 笔出口 $16.9K · 1 笔2023-12进口 $130.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.5K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $693.3K · 6 笔出口 $650 · 1 笔2024-04进口 $30.4K · 3 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-05进口 $83.2K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $73.7K · 8 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $342.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.1K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-11进口 $34.0K · 6 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-12进口 $70.1K · 7 笔出口 $26.5K · 3 笔2025-01进口 $68.7K · 5 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-02进口 $107.4K · 10 笔出口 $394 · 1 笔2025-03进口 $245.2K · 7 笔出口 $12.8K · 3 笔2025-04进口 $39.6K · 6 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-05进口 $41.7K · 4 笔出口 $27.9K · 2 笔2025-06进口 $95.2K · 7 笔出口 $42.9K · 3 笔2025-07进口 $222.0K · 9 笔出口 $106.6K · 5 笔2025-08进口 $184.3K · 10 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-09进口 $77.5K · 7 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-10进口 $101.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $265.7K · 9 笔出口 $126.5K · 5 笔2025-12进口 $1.14M · 12 笔出口 $45.5K · 3 笔2026-01进口 $331.5K · 8 笔出口 $44.2K · 2 笔2026-02进口 $118.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-05进口 $98.9K · 10 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-06进口 $62.8K · 3 笔出口 $7.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $101.4K · 7 笔出口 $24.4K · 1 笔2023-11进口 $88.7K · 9 笔出口 $16.9K · 1 笔2023-12进口 $130.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $103.5K · 6 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-02进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $693.3K · 6 笔出口 $650 · 1 笔2024-04进口 $30.4K · 3 笔出口 $20.6K · 1 笔2024-05进口 $83.2K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $73.7K · 8 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-07进口 $342.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $47.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.1K · 2 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-11进口 $34.0K · 6 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-12进口 $70.1K · 7 笔出口 $26.5K · 3 笔2025-01进口 $68.7K · 5 笔出口 $13.8K · 3 笔2025-02进口 $107.4K · 10 笔出口 $394 · 1 笔2025-03进口 $245.2K · 7 笔出口 $12.8K · 3 笔2025-04进口 $39.6K · 6 笔出口 $5.4K · 1 笔2025-05进口 $41.7K · 4 笔出口 $27.9K · 2 笔2025-06进口 $95.2K · 7 笔出口 $42.9K · 3 笔2025-07进口 $222.0K · 9 笔出口 $106.6K · 5 笔2025-08进口 $184.3K · 10 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-09进口 $77.5K · 7 笔出口 $17.5K · 2 笔2025-10进口 $101.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $265.7K · 9 笔出口 $126.5K · 5 笔2025-12进口 $1.14M · 12 笔出口 $45.5K · 3 笔2026-01进口 $331.5K · 8 笔出口 $44.2K · 2 笔2026-02进口 $118.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $14.1K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-05进口 $98.9K · 10 笔出口 $2.7K · 1 笔2026-06进口 $62.8K · 3 笔出口 $7.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702560505
企查查编码QVNVH68VEH
成立日期2017-05-08
联系地址Số 18, Vsip II-A, đường số 26, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HSIEH HSU MACHINERY (VIETNAM)
企业英文名称HSIEH HSU MACHINERY (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18, Vsip II-A, đường số 26, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话88633221314
邮箱hsiehhsu203@gmail.com
传真88633226205
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本454亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
844190造纸机械零件
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
820890其他机器刀具
848360离合器联轴器
392690其他塑料制品
591000纺织传送带

出口

HS 编码产品
844190造纸机械零件
741980其他铜制品
848360离合器联轴器
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
350699其他粘合剂≤1kg

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国156$4.28M
中国台湾80$1.10M
美国8$220.5K
德国10$31.7K
泰国3$31.6K
中国香港2$15.9K
意大利1$9.2K
日本5$5.4K
波兰3$3.8K
澳大利亚2$840

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨23$326.0K
越南31$223.2K
泰国1$30.0K
萨摩亚1$30.0K
中国2$12.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Menden Ltd.中国78$2.97M造纸机械零件、非泡沫橡胶密封件
Huaxu Group (HK) Industry Co., Ltd.中国8$1.02M其他钢铁制品、纺织传送带
HSIEH HSU MACHINERY CO LTD中国台湾34$370.6K造纸机械零件、齿轮及变速器
J-HOME TECHNOLOGY CO., LTD.中国台湾23$138.2K电力控制板、带接头绝缘电线
Shenzhen Join Coin Trading Co., Ltd.中国10$96.7K其他钢铁制品、离合器联轴器
Bangwei International Co., Ltd.中国10$78.0K6毫米以上桦木、纺织传送带
Xiamen B&C Import & Export Co., Ltd.中国4$54.7K其他塑料管材、涂布纸卷
Innovator Surface Technologies Co., Ltd.美国5$52.0K喷雾机零件、其他塑料制品
Jee Feng Precision Cutter (Maanshan) Co., Ltd.中国13$49.7K其他机器刀具、陶瓷磨轮
SHENZHEN AOMINGDA ELECTROMECHANICAL CO LTD中国香港6$35.7K滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨22$302.4K大理石子、再生挂面纸板
Gia Phu Packaging Co., Ltd.越南17$108.4K150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南10$54.3K150克以上再生衬纸、多层涂布纸板
Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$45.3K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
HE YI GROUPING COMPANY LTD萨摩亚1$30.0K其他升降机械
Deechai Paper Industrial Co., Ltd.泰国1$30.0K未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克
Nhim Sokheng Trading Co., Ltd.柬埔寨1$23.6K造纸染色剂、高铝耐火砖
Right Star Enterprises Ltd.越南1$15.9K瓦楞纸板、瓦楞纸箱
HE YI GROUPING COMPANY LTD中国1$12.0K再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸
International Trade Co., Ltd.中国1$632纺织传送带、棉质衬衫

近期贸易明细

进口(共 236)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24造纸机械零件Menden Ltd.中国$32.0K
2026-06-22电力控制板Cheng Hsuan Automation Control Co., Ltd.中国台湾$1.4K
2026-06-18其他塑料制品Menden Ltd.中国$1.6K
2026-06-18压力测量仪Menden Ltd.中国$160
2026-06-18其他硫化橡胶制品Menden Ltd.中国$180
2026-06-18其他钢铁制品Menden Ltd.中国$876
2026-06-18其他钢铁制品Menden Ltd.中国$300
2026-06-18液压直线马达Menden Ltd.中国$410
2026-06-18其他塑料制品Menden Ltd.中国$1.2K
2026-06-18液压直线马达Menden Ltd.中国$402

出口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26液压直线马达San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$1.7K
2026-06-26造纸机械零件San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$2.2K
2026-06-26硫化橡胶软管San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$245
2026-06-26硫化橡胶软管San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$82
2026-06-26其他硫化橡胶制品San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$282
2026-06-26硫化橡胶软管San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$52
2026-06-17其他钢铁制品Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$1.4K
2026-06-05无缝钢管线Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$1.4K
2026-05-06其他硫化橡胶制品San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$2.2K
2026-05-06其他橡胶带San Feng (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$448

相关企业 · 同类产品

Hsieh Hsu Machinery (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →