Hsieh Hsu Machinery (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 236 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HSIEH HSU MACHINERY (VIETNAM)
236
进口笔数
58
出口笔数
$5.70M
进口金额
$622.4K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-06-26
最近出口
43
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702560505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH68VEH |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | Số 18, Vsip II-A, đường số 26, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HSIEH HSU MACHINERY (VIETNAM) |
| 企业英文名称 | HSIEH HSU MACHINERY (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, Vsip II-A, đường số 26, khu công nghiệp Việt Nam-Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 88633221314 |
| 邮箱 | hsiehhsu203@gmail.com |
| 传真 | 88633226205 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 454亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 156 | $4.28M |
| 中国台湾 | 80 | $1.10M |
| 美国 | 8 | $220.5K |
| 德国 | 10 | $31.7K |
| 泰国 | 3 | $31.6K |
| 中国香港 | 2 | $15.9K |
| 意大利 | 1 | $9.2K |
| 日本 | 5 | $5.4K |
| 波兰 | 3 | $3.8K |
| 澳大利亚 | 2 | $840 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 23 | $326.0K |
| 越南 | 31 | $223.2K |
| 泰国 | 1 | $30.0K |
| 萨摩亚 | 1 | $30.0K |
| 中国 | 2 | $12.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Menden Ltd. | 中国 | 78 | $2.97M | 造纸机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Huaxu Group (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.02M | 其他钢铁制品、纺织传送带 |
| HSIEH HSU MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 34 | $370.6K | 造纸机械零件、齿轮及变速器 |
| J-HOME TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国台湾 | 23 | $138.2K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Join Coin Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $96.7K | 其他钢铁制品、离合器联轴器 |
| Bangwei International Co., Ltd. | 中国 | 10 | $78.0K | 6毫米以上桦木、纺织传送带 |
| Xiamen B&C Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $54.7K | 其他塑料管材、涂布纸卷 |
| Innovator Surface Technologies Co., Ltd. | 美国 | 5 | $52.0K | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
| Jee Feng Precision Cutter (Maanshan) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $49.7K | 其他机器刀具、陶瓷磨轮 |
| SHENZHEN AOMINGDA ELECTROMECHANICAL CO LTD | 中国香港 | 6 | $35.7K | 滚珠轴承、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 22 | $302.4K | 大理石子、再生挂面纸板 |
| Gia Phu Packaging Co., Ltd. | 越南 | 17 | $108.4K | 150克以上再生衬纸、未涂布瓦楞纸 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $54.3K | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $45.3K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| HE YI GROUPING COMPANY LTD | 萨摩亚 | 1 | $30.0K | 其他升降机械 |
| Deechai Paper Industrial Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $30.0K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Nhim Sokheng Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $23.6K | 造纸染色剂、高铝耐火砖 |
| Right Star Enterprises Ltd. | 越南 | 1 | $15.9K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| HE YI GROUPING COMPANY LTD | 中国 | 1 | $12.0K | 再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸 |
| International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $632 | 纺织传送带、棉质衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 236)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 造纸机械零件 | Menden Ltd. | 中国 | $32.0K |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Cheng Hsuan Automation Control Co., Ltd. | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Menden Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-18 | 压力测量仪 | Menden Ltd. | 中国 | $160 |
| 2026-06-18 | 其他硫化橡胶制品 | Menden Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Menden Ltd. | 中国 | $876 |
| 2026-06-18 | 其他钢铁制品 | Menden Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-06-18 | 液压直线马达 | Menden Ltd. | 中国 | $410 |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Menden Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-18 | 液压直线马达 | Menden Ltd. | 中国 | $402 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 液压直线马达 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2026-06-26 | 造纸机械零件 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-06-26 | 硫化橡胶软管 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $245 |
| 2026-06-26 | 硫化橡胶软管 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $82 |
| 2026-06-26 | 其他硫化橡胶制品 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $282 |
| 2026-06-26 | 硫化橡胶软管 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $52 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-06-05 | 无缝钢管线 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-06 | 其他硫化橡胶制品 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2026-05-06 | 其他橡胶带 | San Feng (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $448 |