Khai Sheng Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,729 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
0
进口笔数
1,729
出口笔数
$0
进口金额
$3.93M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603389247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6MEGK78 |
| 成立日期 | 2016-07-01 |
| 联系地址 | Thuê nhà xưởng của Công ty TNHH KTG Industrial Long Thành, đường C2, KCN Dệt may Nhơn Trạch, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHAI SHENG VN |
| 企业英文名称 | KHAI SHENG VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B-503, đường Võ Văn Tần, KCN Dệt May Nhơn Trạch, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện những ngành nghề theo đúng quy hoạch của Khu công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +842513566310 |
| 邮箱 | ketoan@khaisheng.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,729 | $3.93M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 559 | $2.11M | 瓦楞纸箱、铜废料 |
| Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 567 | $738.0K | 蓄电池零件、瓦楞纸箱 |
| Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd. | 越南 | 342 | $517.4K | 印刷标签、机织标签 |
| Comebest Saigon Industry Co., Ltd. | 越南 | 55 | $150.7K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Combest Saigon Co., Ltd. | 越南 | 55 | $149.4K | 瓦楞纸箱 |
| Fortunate Hong Kong (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 73 | $112.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $72.1K | 瓦楞纸箱、模制纸浆 |
| Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $60.8K | 蓄电池零件、其他塑料制品 |
| Sowell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $12.7K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 精炼铜阴极、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 1,729)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $189 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸板 | Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $104 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $108 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸板 | Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸箱 | Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2026-07-31 | 瓦楞纸板 | Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |