Gia Nguyen Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 797 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
0
进口笔数
797
出口笔数
$0
进口金额
$3.20M
出口金额
—
最近进口
2026-07-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700564000 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62X73B7 |
| 成立日期 | 2005-09-13 |
| 联系地址 | Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty cổ phần Gia Nguyên |
| 企业英文名称 | GIA NGUYEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22 lô D Cụm biệt thự số 1 phường Tuần Châu, Phường Tuần Châu, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | Sản xuất, kinh doanh nguyên liệu, phụ liệu phục vụ cho các ngành công nghiệp, nông nghiệp, thương nghiệp, dịch vụ du lịchKinh doanh siêu thị , bao gồm cả siêu thị điện tử và kinh doanh trên mạng.Môi giới thương mại.Kinh doanh khách sạn, nhà hàng (không bao gồm quầy bar, karaoke, vũ trường), dịch vụ ăn uống, giải khát, massage.Kinh doanh dịch vụ du lịch lữ hànhVận chuyển hành khách bằng ôtô.Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoáXây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, công trình kỹ thuật.Sản xuất, kinh doanh và dịch vụ xuất nhập khẩu vật liệu xây dựng, thiết bị xây dựng.Kinh doanh bất động sản.Khai thác, chế biến, buôn bán than, các loại khoáng sản, vật liệu xây dựng ( trừ khoáng sản nhà nước cấm). |
| 电话 | +842030333 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 480592 | 150-225克未涂布纸 |
| 481710 | 纸信封 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 797 | $3.20M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Vietnam Ltd. | 越南 | 671 | $3.04M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | 44 | $74.8K | 加工牛马皮革、高强力机织物 |
| Sinaran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $38.0K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
| INT Plastic Co., Ltd. | 越南 | 16 | $26.5K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Gloves & Work Safety Goods Co., Ltd. | 越南 | 20 | $19.5K | 硫化橡胶绳、印刷标签 |
| Tokyo Keiki Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.9K | 其他钢铁制品、阀门零件 |
近期贸易明细
出口(共 797)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 印刷标签 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-24 | 印刷标签 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-24 | 印刷标签 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-24 | 印刷标签 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-07-24 | 印刷标签 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-07-24 | 印刷标签 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-07-24 | 印刷标签 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2026-07-24 | 印刷标签 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2026-07-24 | 印刷标签 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-07-24 | 印刷标签 | Yuri ABC Danang Co., Ltd. | 越南 | $1 |