Sowell Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,055 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sowell Việt Nam
- 邮箱14
1,055
进口笔数
121
出口笔数
$3.63M
进口金额
$3.99M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-28
最近出口
61
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603392264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JQ578U |
| 成立日期 | 2016-07-13 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Nhơn trạch III - Giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOWELL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOWELL VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Nhơn trạch III - Giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842513566668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 138.0519亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 854141 | LED发光二极管 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 853952 | LED灯 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 802 | $2.07M |
| 中国台湾 | 33 | $546.0K |
| 中国 | 84 | $497.5K |
| 韩国 | 48 | $321.3K |
| 日本 | 85 | $163.2K |
| 马来西亚 | 4 | $20.3K |
| 中国香港 | 7 | $18.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 80 | $3.03M |
| 中国香港 | 15 | $471.4K |
| 中国台湾 | 5 | $361.8K |
| 马来西亚 | 10 | $66.1K |
| 越南 | 11 | $57.4K |
| 中国 | 1 | $12 |
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOKEN TECH (HK) Ltd. | 中国 | 139 | $880.7K | LED发光二极管、LED光伏照明装置 |
| Tung Shin Industrial Co., Ltd. | 越南 | 102 | $662.2K | 铝合金管、铝合金板材 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 127 | $333.3K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Sunching Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $193.8K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Sun Ching Electronics Co., Ltd. | 越南 | 47 | $188.9K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Hoang Thong Cable Co., Ltd. | 越南 | 26 | $113.2K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Bien Hoa SCM Co., Ltd. | 越南 | 69 | $98.1K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Bien Hoa SCM Co., Ltd. | 越南 | 69 | $93.9K | 其他塑料制品、无缝钢管 |
| An Viet Phat Packaging Co., Ltd. | 越南 | 29 | $10.7K | 塑料包装箱、聚乙烯袋 |
| An Viet Phat Packaging Co., Ltd. | 越南 | 28 | $9.4K | 塑料包装箱、聚乙烯袋 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOKEN TECH (HK) Ltd. | 中国 | 89 | $3.52M | LED光伏照明装置、非玻塑灯具零件 |
| O Well Corporation | 日本 | 11 | $341.5K | 其他车辆零件、其他电气设备 |
| NISHIO RENT ALL (M) SDN. BHD. | 马来西亚 | 10 | $66.1K | 电动叉车、其他升降机械 |
| Nishio Rent All Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.7K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Japan Vietnam AgriTech Farm Co., Ltd. | 日本 | 1 | $7.9K | 无根插枝、非乙烯塑料袋 |
| Nhat Viet High-Tech Agriculture Farm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | LED灯 |
| Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 吸尘器零件、其他钢铁制品 |
| O-Well Corp. | 日本 | 1 | $2.1K | 静止变流器、其他电子IC |
| Acrowel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.9K | 其他塑料制品、冷轧碳钢带 |
| Sansei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $751 | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 1,055)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN BIEN HOA SCM | 越南 | $162 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BIEN HOA SCM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN BIEN HOA SCM | 越南 | $317 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | SOKEN TECH (HK) LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN BIEN HOA SCM | 越南 | $223 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN BIEN HOA SCM | 越南 | $68 |
| 2026-04-27 | LED灯具 | SOKEN TECH (HK) LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN BIEN HOA SCM | 越南 | $115 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | BIEN HOA SCM CO LTD | 越南 | $317 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MOT THANH VIEN BIEN HOA SCM | 越南 | $135 |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SOKEN TECH (HK) LTD | 中国香港 | $461 |
| 2026-04-28 | LED光伏照明装置 | SOKEN TECH (HK) LTD | 中国香港 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | SOKEN TECH (HK) LTD | 中国香港 | $381 |
| 2026-04-28 | LED光伏照明装置 | SOKEN TECH (HK) LTD | 中国香港 | $14.3K |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | SOKEN TECH (HK) LTD | 中国香港 | $262 |
| 2026-04-28 | LED光伏照明装置 | SOKEN TECH (HK) LTD | 中国香港 | $64.1K |
| 2026-04-28 | LED光伏照明装置 | SOKEN TECH (HK) LTD | 中国香港 | $12.6K |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | SOKEN TECH (HK) LTD | 中国香港 | $578 |
| 2026-04-28 | LED光伏照明装置 | SOKEN TECH (HK) LTD | 中国香港 | $12.2K |
| 2026-04-28 | 非玻塑灯具零件 | SOKEN TECH (HK) LTD | 中国香港 | $701 |