Bien Hoa SCM Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 4,810 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Biên Hoa Scm

310
进口笔数
4,810
出口笔数
$12.92M
进口金额
$47.53M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
38
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.25M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $151.1K · 2 笔出口 $352.6K · 9 笔2023-11进口 $26.7K · 3 笔出口 $1.24M · 101 笔2023-12进口 $1.44M · 6 笔出口 $1.22M · 103 笔2024-01进口 $251.6K · 11 笔出口 $914.6K · 81 笔2024-02进口 $120.5K · 6 笔出口 $710.9K · 50 笔2024-03进口 $2.25M · 22 笔出口 $939.8K · 95 笔2024-04进口 $417.8K · 6 笔出口 $892.0K · 84 笔2024-05进口 $28.2K · 4 笔出口 $907.8K · 96 笔2024-06进口 $15.5K · 5 笔出口 $1.32M · 140 笔2024-07进口 $26.0K · 3 笔出口 $2.07M · 247 笔2024-08进口 $208.1K · 10 笔出口 $1.44M · 156 笔2024-09进口 $16.4K · 4 笔出口 $1.31M · 114 笔2024-10进口 $53.5K · 4 笔出口 $1.51M · 122 笔2024-11进口 $7.2K · 3 笔出口 $1.27M · 118 笔2024-12进口 $1.19M · 13 笔出口 $835.4K · 84 笔2025-01进口 $7.7K · 10 笔出口 $992.5K · 117 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.02M · 97 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $590.6K · 72 笔2025-04进口 $3.4K · 5 笔出口 $540.0K · 90 笔2025-05进口 $36.4K · 6 笔出口 $941.1K · 113 笔2025-06进口 $1.5K · 3 笔出口 $1.14M · 162 笔2025-07进口 $191 · 1 笔出口 $1.17M · 158 笔2025-08进口 $16.9K · 5 笔出口 $971.0K · 117 笔2025-09进口 $101.1K · 4 笔出口 $869.6K · 90 笔2025-10进口 $65.5K · 5 笔出口 $1.13M · 114 笔2025-11进口 $59.5K · 3 笔出口 $1.23M · 130 笔2025-12进口 $1.66M · 17 笔出口 $1.27M · 141 笔2026-01进口 $30.8K · 4 笔出口 $1.24M · 161 笔2026-02进口 $198 · 1 笔出口 $736.6K · 97 笔2026-03进口 $1.6K · 3 笔出口 $963.7K · 115 笔2026-04进口 $61.2K · 1 笔出口 $1.03M · 122 笔2026-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $1.37M · 104 笔2026-06进口 $993 · 3 笔出口 $1.08M · 111 笔2026-07进口 $52.4K · 13 笔出口 $1.11M · 135 笔
单位:交易笔数 · 峰值 24720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $151.1K · 2 笔出口 $352.6K · 9 笔2023-11进口 $26.7K · 3 笔出口 $1.24M · 101 笔2023-12进口 $1.44M · 6 笔出口 $1.22M · 103 笔2024-01进口 $251.6K · 11 笔出口 $914.6K · 81 笔2024-02进口 $120.5K · 6 笔出口 $710.9K · 50 笔2024-03进口 $2.25M · 22 笔出口 $939.8K · 95 笔2024-04进口 $417.8K · 6 笔出口 $892.0K · 84 笔2024-05进口 $28.2K · 4 笔出口 $907.8K · 96 笔2024-06进口 $15.5K · 5 笔出口 $1.32M · 140 笔2024-07进口 $26.0K · 3 笔出口 $2.07M · 247 笔2024-08进口 $208.1K · 10 笔出口 $1.44M · 156 笔2024-09进口 $16.4K · 4 笔出口 $1.31M · 114 笔2024-10进口 $53.5K · 4 笔出口 $1.51M · 122 笔2024-11进口 $7.2K · 3 笔出口 $1.27M · 118 笔2024-12进口 $1.19M · 13 笔出口 $835.4K · 84 笔2025-01进口 $7.7K · 10 笔出口 $992.5K · 117 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $1.02M · 97 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $590.6K · 72 笔2025-04进口 $3.4K · 5 笔出口 $540.0K · 90 笔2025-05进口 $36.4K · 6 笔出口 $941.1K · 113 笔2025-06进口 $1.5K · 3 笔出口 $1.14M · 162 笔2025-07进口 $191 · 1 笔出口 $1.17M · 158 笔2025-08进口 $16.9K · 5 笔出口 $971.0K · 117 笔2025-09进口 $101.1K · 4 笔出口 $869.6K · 90 笔2025-10进口 $65.5K · 5 笔出口 $1.13M · 114 笔2025-11进口 $59.5K · 3 笔出口 $1.23M · 130 笔2025-12进口 $1.66M · 17 笔出口 $1.27M · 141 笔2026-01进口 $30.8K · 4 笔出口 $1.24M · 161 笔2026-02进口 $198 · 1 笔出口 $736.6K · 97 笔2026-03进口 $1.6K · 3 笔出口 $963.7K · 115 笔2026-04进口 $61.2K · 1 笔出口 $1.03M · 122 笔2026-05进口 $8.8K · 1 笔出口 $1.37M · 104 笔2026-06进口 $993 · 3 笔出口 $1.08M · 111 笔2026-07进口 $52.4K · 13 笔出口 $1.11M · 135 笔

工商档案

企业注册号3600932747
企查查编码QVNEATH2Q5
成立日期2007-10-22
联系地址Lô số 2, Cụm công nghiệp dốc 47, KP. Long Khánh 1, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BIÊN HOA SCM
企业英文名称BIEN HOA SCM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô số 2, Cụm Công nghiệp Dốc 47, KP. Long Khánh, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Cụm Công Nghiệp Dốc 47 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2432 - Đúc kim loại màu
电话+84946997768
邮箱sales@scm.com.vn
传真+842513825650
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854430车用线束
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
390210聚丙烯聚合物
722300不锈钢丝
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品
390330ABS共聚物
481910瓦楞纸箱
731819其他螺纹紧固件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
730431无缝钢管
732690其他钢铁制品
392350塑料封口件
392310塑料包装箱
854430车用线束
401693非泡沫橡胶密封件
960390扫帚刷子
830249贱金属配件
854442带接头绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南226$10.64M
中国62$1.86M
日本10$205.1K
沙特阿拉伯2$79.3K
韩国7$35.7K
南非1$25.2K
泰国2$18.6K
美国1$17.3K
新加坡2$10.6K
中国台湾5$10.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,774$47.26M
中国1$170.7K
中国澳门21$82.3K
墨西哥13$15.2K
菲律宾1$85

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南134$10.10M车用线束、其他塑料制品
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南7$238.0K液压气压阀门、塑料管
Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd.中国7$229.3K初级硅氧烷、橡塑模具
Guangxi Sunwell Business Services Co., Ltd.中国6$196.5K其他塑料建材、乙烯聚合物塑料
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南24$146.9K带接头绝缘电线、天线及发射器
Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南17$126.3K聚甲醛、其他饱和聚酯
Sojitz Vietnam Co., Ltd.越南9$63.0K其他液化石油气、天然气
Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd.越南23$20.0K带接头绝缘电线、绝缘电线
Taisei Electronics Co., Ltd.越南20$18.3K带接头绝缘电线、绝缘电线
Nhua Good View Vietnam Co., Ltd.越南9$4.1K其他塑料废料、其他塑料制品

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南1,746$27.60M其他塑料制品、无缝钢管
Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd.越南1,604$11.32M其他塑料制品、塑料包装箱
Harada Industries Vietnam Ltd.越南701$2.38M其他塑料制品、塑料管
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南163$2.21M其他钢铁制品、其他塑料制品
Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam)越南163$2.12M其他钢铁制品、金属加工机刀
MPV SP越南108$715.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品
CONG TY TNHH SHARP MANUFACTURING VIET NAM (DOANH NGHIEP CHE XUAT)新加坡120$665.5K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Sowell Vietnam Co., Ltd.越南149$213.6K其他塑料制品、带接头绝缘电线
MPV SP中国澳门21$82.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nhua Good View Vietnam Co., Ltd.越南10$21.8K其他合金钢条、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 310)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30聚丙烯聚合物Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$35
2026-07-30其他塑料制品Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$611
2026-07-30其他塑料制品Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$806
2026-07-29其他塑料制品Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$167
2026-07-29其他塑料制品Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$667
2026-07-29不锈钢丝Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$98
2026-07-29其他塑料制品Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$167
2026-07-25其他塑料制品Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$667
2026-07-25不锈钢丝Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$48
2026-07-24其他钢铁制品Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$3.6K

出口(共 4,810)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31车用线束Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-31车用线束Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$65
2026-07-31车用线束Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$40
2026-07-31车用线束Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$92
2026-07-31车用线束Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-07-31车用线束Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$548
2026-07-31车用线束Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-31车用线束Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$539
2026-07-31车用线束Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$506
2026-07-31车用线束Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南$28

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Bien Hoa SCM Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →