Bien Hoa SCM Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,810 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Biên Hoa Scm
310
进口笔数
4,810
出口笔数
$12.92M
进口金额
$47.53M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
38
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600932747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEATH2Q5 |
| 成立日期 | 2007-10-22 |
| 联系地址 | Lô số 2, Cụm công nghiệp dốc 47, KP. Long Khánh 1, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BIÊN HOA SCM |
| 企业英文名称 | BIEN HOA SCM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 2, Cụm Công nghiệp Dốc 47, KP. Long Khánh, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Cụm Công Nghiệp Dốc 47 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84946997768 |
| 邮箱 | sales@scm.com.vn |
| 传真 | +842513825650 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854430 | 车用线束 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730431 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 854430 | 车用线束 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 226 | $10.64M |
| 中国 | 62 | $1.86M |
| 日本 | 10 | $205.1K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $79.3K |
| 韩国 | 7 | $35.7K |
| 南非 | 1 | $25.2K |
| 泰国 | 2 | $18.6K |
| 美国 | 1 | $17.3K |
| 新加坡 | 2 | $10.6K |
| 中国台湾 | 5 | $10.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4,774 | $47.26M |
| 中国 | 1 | $170.7K |
| 中国澳门 | 21 | $82.3K |
| 墨西哥 | 13 | $15.2K |
| 菲律宾 | 1 | $85 |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 134 | $10.10M | 车用线束、其他塑料制品 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $238.0K | 液压气压阀门、塑料管 |
| Dongguan Jingui Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $229.3K | 初级硅氧烷、橡塑模具 |
| Guangxi Sunwell Business Services Co., Ltd. | 中国 | 6 | $196.5K | 其他塑料建材、乙烯聚合物塑料 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $146.9K | 带接头绝缘电线、天线及发射器 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch | 越南 | 17 | $126.3K | 聚甲醛、其他饱和聚酯 |
| Sojitz Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $63.0K | 其他液化石油气、天然气 |
| Taisei (Hanoi) Electronics Co., Ltd. | 越南 | 23 | $20.0K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Taisei Electronics Co., Ltd. | 越南 | 20 | $18.3K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $4.1K | 其他塑料废料、其他塑料制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,746 | $27.60M | 其他塑料制品、无缝钢管 |
| Sharp Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,604 | $11.32M | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 701 | $2.38M | 其他塑料制品、塑料管 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 163 | $2.21M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH SMC Manufacturing (Vietnam) | 越南 | 163 | $2.12M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| MPV SP | 越南 | 108 | $715.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH SHARP MANUFACTURING VIET NAM (DOANH NGHIEP CHE XUAT) | 新加坡 | 120 | $665.5K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Sowell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 149 | $213.6K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| MPV SP | 中国澳门 | 21 | $82.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nhua Good View Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.8K | 其他合金钢条、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 310)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 聚丙烯聚合物 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $611 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $806 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $667 |
| 2026-07-29 | 不锈钢丝 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2026-07-25 | 其他塑料制品 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $667 |
| 2026-07-25 | 不锈钢丝 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-24 | 其他钢铁制品 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
出口(共 4,810)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 车用线束 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 车用线束 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $65 |
| 2026-07-31 | 车用线束 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-07-31 | 车用线束 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-07-31 | 车用线束 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-07-31 | 车用线束 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $548 |
| 2026-07-31 | 车用线束 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 车用线束 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $539 |
| 2026-07-31 | 车用线束 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $506 |
| 2026-07-31 | 车用线束 | Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $28 |