Sojitz Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,145 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SOJITZ VIệT NAM
- 邮箱1,768
487
进口笔数
1,145
出口笔数
$8.24M
进口金额
$39.37M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
42
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0307636500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q8PT0K |
| 成立日期 | 2009-03-04 |
| 联系地址 | Tầng L.30, Toà nhà Vietcombank Tower, 5 Công Trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SOJITZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SOJITZ VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 其他编号 | 254900JDBDSCXZRZ1B02 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng L.30, Toà nhà Vietcombank Tower, 5 Công Trường Mê Linh, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư được tiếp tục thực hiện mục tiêu đại diện thương nhân và môi giới thương mại cho đến ngày 04/03/2019. Sau thời điểm nêu trên, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư chỉ được thực hiện hoạt động đại diện thương nhân và môi giới thương mại sau khi đáp ứng đủ điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 và Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842839318100 |
| 邮箱 | nguyen.tran@sojitz.com |
| 传真 | +842839318110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,650亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390591 | 其他乙烯共聚物 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 271121 | 天然气 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 290511 | 甲醇 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 93 | $1.64M |
| 越南 | 126 | $1.43M |
| 中国香港 | 19 | $1.27M |
| 澳大利亚 | 6 | $959.8K |
| 韩国 | 95 | $725.9K |
| 美国 | 21 | $648.9K |
| 日本 | 54 | $540.7K |
| 巴西 | 29 | $483.8K |
| 中国台湾 | 5 | $215.5K |
| 印度尼西亚 | 6 | $128.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,127 | $38.94M |
| 中国香港 | 2 | $140.2K |
| 泰国 | 2 | $85.7K |
| 中国 | 3 | $65.9K |
| 菲律宾 | 1 | $26.1K |
| 日本 | 4 | $24.3K |
| 韩国 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 124 | $1.43M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| SOJITZ (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 25 | $1.40M | 125W以下风扇、其他苯乙烯聚合物 |
| Mitsubishi Chemical Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $647.8K | 其他饱和聚酯、其他乙烯共聚物 |
| Sojitz Pla Net Corporation | 越南 | 87 | $621.9K | 聚甲醛、高密度聚乙烯 |
| Toray Plastics (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 29 | $557.8K | ABS共聚物、其他丙烯酸聚合物 |
| Sojitz Pla Net Corporation | 韩国 | 21 | $476.9K | 聚碳酸酯、丙烯共聚物 |
| Toray Plastics (Malaysia) Sdn Bhd | 马来西亚 | 25 | $412.1K | ABS共聚物、其他丙烯酸聚合物 |
| Lotte Chemical Titan Corporation Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $397.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| SOJITZ ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 19 | $194.2K | 其他化学制剂、其他无环多胺 |
| Sojitz Corporation | 日本 | 24 | $115.1K | 纺织润滑剂、车身零件 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $18.28M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 586 | $9.82M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 38 | $2.37M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.70M | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.69M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.52M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 48 | $704.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Nagae Vietnam Ltd. | 越南 | 38 | $309.1K | 其他钢铁制品、油漆溶剂 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 38 | $291.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $209.1K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 487)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | ABS共聚物 | TORAY PLASTICS (MALAYSIA) SDN. BERHAD (46619-P) | 马来西亚 | $40.1K |
| 2026-04-24 | ABS共聚物 | TORAY PLASTICS (MALAYSIA) SDN. BERHAD (46619-P) | 马来西亚 | $40.1K |
| 2026-04-21 | 其他苯乙烯聚合物 | SOJITZ (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $41.5K |
| 2026-04-21 | 其他苯乙烯聚合物 | SOJITZ (HONG KONG) LTD | 中国香港 | $41.5K |
| 2026-04-13 | ABS共聚物 | TORAY PLASTICS (MALAYSIA) SDN. BERHAD (46619-P) | 马来西亚 | $3.7K |
| 2026-04-13 | ABS共聚物 | TORAY PLASTICS (MALAYSIA) SDN. BERHAD (46619-P) | 马来西亚 | $3.7K |
| 2026-04-03 | 聚甲醛 | SOJITZ ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $6.2K |
| 2026-04-03 | 聚甲醛 | SOJITZ ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $6.2K |
| 2026-04-03 | 聚甲醛 | SOJITZ ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $3.2K |
| 2026-04-03 | 聚甲醛 | SOJITZ ASIA PTE. LTD. | 泰国 | $3.2K |
出口(共 1,145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25.6K |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.7K |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32.7K |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $32.0K |
| 2026-04-28 | 其他液化石油气 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21.7K |
| 2026-04-23 | 其他液化石油气 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.3K |
| 2026-04-23 | 其他液化石油气 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-04-21 | 其他液化石油气 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-04-21 | 其他液化石油气 | Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.2K |
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | Okura Industrial Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |