Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,709 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NITTO DENSEN KOGYO VIệT NAM
1,700
进口笔数
1,709
出口笔数
$20.94M
进口金额
$26.18M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
41
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603611212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN01V90CK |
| 成立日期 | 2018-12-19 |
| 联系地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NITTO DENSEN KOGYO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NITTO DENSEN KOGYO VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - giai đoạn 2 ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 02513686942 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 226.97亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,324 | $11.37M |
| 中国 | 826 | $7.26M |
| 泰国 | 195 | $563.0K |
| 越南 | 242 | $445.6K |
| 马来西亚 | 511 | $406.3K |
| 德国 | 107 | $311.3K |
| 韩国 | 250 | $154.5K |
| 捷克 | 11 | $123.0K |
| 印度尼西亚 | 230 | $99.2K |
| 菲律宾 | 26 | $92.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 829 | $18.08M |
| 越南 | 603 | $5.93M |
| 柬埔寨 | 136 | $967.0K |
| 中国台湾 | 44 | $573.6K |
| 中国香港 | 23 | $238.2K |
| 中国 | 20 | $154.2K |
| 马来西亚 | 19 | $127.5K |
| 泰国 | 30 | $102.7K |
| 匈牙利 | 6 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Densen Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 914 | $8.04M | 电器装置零件、铜绕组线 |
| Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd. | 日本 | 322 | $6.43M | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| 247bfa7445ba807e900a081bd77aa021 | 98 | $4.48M | ||
| Nitto Densen Kogyo Co., Ltd. | 中国 | 65 | $679.2K | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
| Nitto Denko Kogyo (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 74 | $301.0K | 铜绕组线、带接头绝缘电线 |
| Hong Kong Deyu Technology Co., Ltd. | 越南 | 20 | $216.5K | 铜绕组线、其他电路开关装置 |
| Confex Electronics Ltd. | 中国 | 85 | $152.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $143.5K | 1000伏以下插头插座、电器装置零件 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 20 | $62.5K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
| Jowle Electronics (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $50.8K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Densen Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 536 | $11.52M | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd. | 日本 | 287 | $6.55M | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 260 | $5.00M | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Minebea (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 136 | $967.0K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Taiwan Mitsumi Co., Ltd. | 越南 | 44 | $573.6K | 绝缘电线、37.5瓦以下电机 |
| Sowell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 127 | $333.3K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Mitsumi Electric Co., Ltd. | 越南 | 25 | $237.3K | 金属永磁体、绝缘电线 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 109 | $225.0K | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nidec Servo Vietnam Corporation | 越南 | 86 | $223.8K | 37.5瓦以下电机、其他风扇 |
| Fabrinet Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $102.6K | 带接头绝缘电线、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 1,700)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $641 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $37 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $641 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $42 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-04-28 | 塑料管 | Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-04-28 | 其他硫化橡胶制品 | Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $37 |
出口(共 1,709)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | NITTO DENSEN KOUGYOU CO., LTD. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | NITTO DENSEN KOUGYOU CO., LTD. | 日本 | $411 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | NITTO DENSEN KOUGYOU CO., LTD. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $345 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | TAIWAN MITSUMI CO LTD | 中国台湾 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $358 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | NITTO DENSEN KOUGYOU CO., LTD. | 日本 | $12.1K |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd. | 日本 | $260 |
| 2026-04-28 | 绝缘电线 | NITTO DENSEN KOUGYOU CO., LTD. | 日本 | $2.4K |