Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,931 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NITTO DENSEN KOGYO VIệT NAM

1,805
进口笔数
1,931
出口笔数
$21.91M
进口金额
$29.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
41
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.08M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $263.6K · 18 笔出口 $22.6K · 6 笔2023-11进口 $576.9K · 46 笔出口 $534.3K · 40 笔2023-12进口 $433.7K · 46 笔出口 $753.1K · 40 笔2024-01进口 $394.1K · 37 笔出口 $807.1K · 37 笔2024-02进口 $482.2K · 37 笔出口 $449.8K · 26 笔2024-03进口 $423.9K · 41 笔出口 $834.9K · 46 笔2024-04进口 $292.9K · 35 笔出口 $518.0K · 48 笔2024-05进口 $295.3K · 33 笔出口 $551.4K · 34 笔2024-06进口 $374.6K · 47 笔出口 $433.2K · 35 笔2024-07进口 $315.9K · 42 笔出口 $430.5K · 32 笔2024-08进口 $361.6K · 49 笔出口 $499.6K · 44 笔2024-09进口 $613.3K · 54 笔出口 $584.6K · 56 笔2024-10进口 $477.4K · 53 笔出口 $819.7K · 43 笔2024-11进口 $529.0K · 47 笔出口 $860.5K · 51 笔2024-12进口 $1.07M · 46 笔出口 $707.9K · 44 笔2025-01进口 $336.7K · 35 笔出口 $698.5K · 55 笔2025-02进口 $293.4K · 47 笔出口 $414.8K · 48 笔2025-03进口 $531.2K · 54 笔出口 $403.7K · 33 笔2025-04进口 $350.4K · 37 笔出口 $544.2K · 37 笔2025-05进口 $178.5K · 41 笔出口 $428.6K · 42 笔2025-06进口 $324.4K · 45 笔出口 $413.2K · 39 笔2025-07进口 $282.3K · 47 笔出口 $393.9K · 47 笔2025-08进口 $404.2K · 49 笔出口 $563.7K · 35 笔2025-09进口 $559.5K · 38 笔出口 $523.5K · 33 笔2025-10进口 $564.3K · 44 笔出口 $818.9K · 56 笔2025-11进口 $599.0K · 49 笔出口 $609.1K · 40 笔2025-12进口 $674.9K · 42 笔出口 $696.0K · 42 笔2026-01进口 $411.1K · 33 笔出口 $679.4K · 28 笔2026-02进口 $650.1K · 33 笔出口 $382.5K · 28 笔2026-03进口 $800.5K · 43 笔出口 $648.0K · 58 笔2026-04进口 $732.6K · 32 笔出口 $699.2K · 69 笔2026-05进口 $252.9K · 24 笔出口 $723.2K · 43 笔2026-06进口 $211.4K · 37 笔出口 $1.08M · 76 笔2026-07进口 $510.0K · 44 笔出口 $986.3K · 73 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $263.6K · 18 笔出口 $22.6K · 6 笔2023-11进口 $576.9K · 46 笔出口 $534.3K · 40 笔2023-12进口 $433.7K · 46 笔出口 $753.1K · 40 笔2024-01进口 $394.1K · 37 笔出口 $807.1K · 37 笔2024-02进口 $482.2K · 37 笔出口 $449.8K · 26 笔2024-03进口 $423.9K · 41 笔出口 $834.9K · 46 笔2024-04进口 $292.9K · 35 笔出口 $518.0K · 48 笔2024-05进口 $295.3K · 33 笔出口 $551.4K · 34 笔2024-06进口 $374.6K · 47 笔出口 $433.2K · 35 笔2024-07进口 $315.9K · 42 笔出口 $430.5K · 32 笔2024-08进口 $361.6K · 49 笔出口 $499.6K · 44 笔2024-09进口 $613.3K · 54 笔出口 $584.6K · 56 笔2024-10进口 $477.4K · 53 笔出口 $819.7K · 43 笔2024-11进口 $529.0K · 47 笔出口 $860.5K · 51 笔2024-12进口 $1.07M · 46 笔出口 $707.9K · 44 笔2025-01进口 $336.7K · 35 笔出口 $698.5K · 55 笔2025-02进口 $293.4K · 47 笔出口 $414.8K · 48 笔2025-03进口 $531.2K · 54 笔出口 $403.7K · 33 笔2025-04进口 $350.4K · 37 笔出口 $544.2K · 37 笔2025-05进口 $178.5K · 41 笔出口 $428.6K · 42 笔2025-06进口 $324.4K · 45 笔出口 $413.2K · 39 笔2025-07进口 $282.3K · 47 笔出口 $393.9K · 47 笔2025-08进口 $404.2K · 49 笔出口 $563.7K · 35 笔2025-09进口 $559.5K · 38 笔出口 $523.5K · 33 笔2025-10进口 $564.3K · 44 笔出口 $818.9K · 56 笔2025-11进口 $599.0K · 49 笔出口 $609.1K · 40 笔2025-12进口 $674.9K · 42 笔出口 $696.0K · 42 笔2026-01进口 $411.1K · 33 笔出口 $679.4K · 28 笔2026-02进口 $650.1K · 33 笔出口 $382.5K · 28 笔2026-03进口 $800.5K · 43 笔出口 $648.0K · 58 笔2026-04进口 $732.6K · 32 笔出口 $699.2K · 69 笔2026-05进口 $252.9K · 24 笔出口 $723.2K · 43 笔2026-06进口 $211.4K · 37 笔出口 $1.08M · 76 笔2026-07进口 $510.0K · 44 笔出口 $986.3K · 73 笔

工商档案

企业注册号3603611212
企查查编码QVN01V90CK
成立日期2018-12-19
联系地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - giai đoạn 2, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NITTO DENSEN KOGYO VIỆT NAM
企业英文名称NITTO DENSEN KOGYO VIETNAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường số 6, KCN Nhơn Trạch III - giai đoạn 2, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - giai đoạn 2 ) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话02513686942
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本226.97亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
854411铜绕组线
391732塑料管
392690其他塑料制品
401699其他硫化橡胶制品
391910自粘塑料卷
392390其他塑料包装制品
482190未印刷标签
732690其他钢铁制品
854449绝缘电线

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
854442带接头绝缘电线
853890电器装置零件
854411铜绕组线
391732塑料管
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
401699其他硫化橡胶制品
392390其他塑料包装制品
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1,389$11.89M
中国884$7.59M
泰国206$586.1K
越南261$486.0K
马来西亚527$414.0K
德国117$350.6K
韩国255$155.1K
捷克11$123.0K
印度尼西亚238$101.1K
菲律宾28$93.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本979$20.61M
越南635$6.03M
柬埔寨148$1.03M
中国台湾50$639.3K
中国香港23$238.2K
马来西亚27$198.1K
中国26$166.4K
泰国34$124.7K
匈牙利10$22.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Densen Kogyo Co., Ltd.日本974$8.58M电器装置零件、铜绕组线
Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本339$6.72M铜绕组线、其他塑料制品
Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南100$4.62M电器装置零件、1000伏以下插头插座
Nitto Densen Kogyo Co., Ltd.中国65$679.2K其他钢铁制品、铜绕组线
Nitto Denko Kogyo (Hangzhou) Co., Ltd.中国82$333.6K铜绕组线、带接头绝缘电线
Hong Kong Deyu Technology Co., Ltd.越南20$216.5K铜绕组线、其他电路开关装置
Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南14$184.3K绝缘电线、带接头绝缘电线
Confex Electronics Ltd.中国92$166.1K其他电路开关装置、其他塑料制品
FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD新加坡22$72.9K非LED二极管、20W以下固定电阻器
Jowle Electronics (Thailand) Co., Ltd.泰国17$50.8K其他电路开关装置、电器装置零件

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nitto Densen Kogyo Co., Ltd.日本585$12.56M绝缘电线、带接头绝缘电线
Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本389$8.03M带接头绝缘电线、绝缘电线
Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南260$5.00M电器装置零件、其他塑料制品
Minebea (Cambodia) Co., Ltd.越南148$1.03M电动机及零件、绝缘电线
Taiwan Mitsumi Co., Ltd.越南50$639.3K绝缘电线、37.5瓦以下电机
Sowell Vietnam Co., Ltd.越南141$346.4K其他塑料制品、带接头绝缘电线
Nidec Vietnam Corporation越南114$238.1K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Mitsumi Electric Co., Ltd.日本25$237.3K金属永磁体、其他塑料制品
Nidec Servo Vietnam Corporation越南95$235.6K其他钢铁制品、37.5瓦以下电机
FABRINET C/O FABRINET PTE.LTD新加坡33$124.6K带接头绝缘电线、其他通信设备

近期贸易明细

进口(共 1,805)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31电器装置零件Welltrend Technology Co., Ltd.泰国$901
2026-07-31电器装置零件Welltrend Technology Co., Ltd.泰国$210
2026-07-31其他机器刀具Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本$21
2026-07-31铜绕组线Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本$12
2026-07-31电器装置零件Welltrend Technology Co., Ltd.泰国$480
2026-07-31其他机器刀具Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本$12
2026-07-31其他机器刀具Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本$39
2026-07-31其他机器刀具Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本$23
2026-07-31其他机器刀具Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本$17
2026-07-31其他机器刀具Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本$11

出口(共 1,931)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31绝缘电线Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本$7.7K
2026-07-31绝缘电线Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本$211
2026-07-31绝缘电线Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本$211
2026-07-31绝缘电线Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本$422
2026-07-31绝缘电线Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本$6.0K
2026-07-31绝缘电线Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本$976
2026-07-31绝缘电线Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本$1.3K
2026-07-31绝缘电线Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本$216
2026-07-31绝缘电线Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本$211
2026-07-31绝缘电线Nitto Densen Kogyo Kyushu Co., Ltd.日本$7.7K

相关企业 · 同类产品

Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →