Ooyama Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 430 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OOYAMA VIệT NAM
314
进口笔数
430
出口笔数
$1.80M
进口金额
$968.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313581754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXX46VQ |
| 成立日期 | 2015-12-18 |
| 联系地址 | Tòa nhà Landmark 2, lầu 04, số OT02, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OOYAMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OOYAMA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn hộ số L2-04.OT02, Tòa Nhà Landmark 2,Vinhomes Central Park, Số 720A, đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842838372326 |
| 邮箱 | s.fujisawa@e-ooyama.co.jp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 21.168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 741533 | 铜螺纹紧固件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 303 | $1.75M |
| 越南 | 10 | $28.2K |
| 中国台湾 | 4 | $12.4K |
| 中国 | 1 | $708 |
| 斯洛伐克 | 1 | $411 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 405 | $875.0K |
| 日本 | 16 | $74.1K |
| 菲律宾 | 2 | $2.8K |
| 泰国 | 2 | $774 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ooyama Co., Ltd. | 日本 | 303 | $1.77M | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Juki Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $28.2K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| NAKA CORP | 日本 | 1 | $708 | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $176.8K | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
| Paramount Bed Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $129.3K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Sun Field Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $108.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Techno Takatsuki Co., Ltd. | 越南 | 19 | $76.0K | 其他气泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Unika Vie-Pan Co., Ltd. | 越南 | 17 | $67.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Belmont MFG Co., Ltd. | 越南 | 55 | $61.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Kaneko Co., Ltd. | 越南 | 32 | $39.2K | 不锈钢圆棒、热轧不锈钢 |
| Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $26.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 16 | $23.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| I-DEN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $18.1K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Ooyama Co., Ltd. | 中国台湾 | $2 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Ooyama Co., Ltd. | 日本 | $11 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Ooyama Co., Ltd. | 日本 | $182 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | Ooyama Co., Ltd. | 日本 | $84 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | Ooyama Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Ooyama Co., Ltd. | 中国台湾 | $146 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Ooyama Co., Ltd. | 中国台湾 | $34 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | Ooyama Co., Ltd. | 中国台湾 | $5 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Ooyama Co., Ltd. | 日本 | $183 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | Ooyama Co., Ltd. | 中国台湾 | $19 |
出口(共 430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETNAM KANEKO CO LTD | — | $1 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | VIETNAM KANEKO CO LTD | — | $6 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | VIETNAM KANEKO CO LTD | — | $0 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | VIETNAM KANEKO CO LTD | — | $0 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | VIETNAM KANEKO CO LTD | — | $0 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETNAM KANEKO CO LTD | — | $30 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETNAM KANEKO CO LTD | — | $0 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | VIETNAM KANEKO CO LTD | — | $525 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | VIETNAM KANEKO CO LTD | — | $4 |
| 2026-04-29 | 非螺纹垫圈 | VIETNAM KANEKO CO LTD | — | $0 |