Ooyama Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 430 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OOYAMA VIệT NAM

314
进口笔数
430
出口笔数
$1.80M
进口金额
$968.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $181.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.7K · 6 笔出口 $20.8K · 8 笔2023-10进口 $17.9K · 2 笔出口 $13.2K · 9 笔2023-11进口 $17.3K · 6 笔出口 $17.7K · 9 笔2023-12进口 $44.1K · 9 笔出口 $33.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 11 笔2024-02进口 $35.2K · 6 笔出口 $21.7K · 11 笔2024-03进口 $32.1K · 5 笔出口 $21.5K · 9 笔2024-04进口 $76.4K · 13 笔出口 $28.1K · 13 笔2024-05进口 $314 · 2 笔出口 $13.2K · 9 笔2024-06进口 $32.0K · 8 笔出口 $7.0K · 7 笔2024-07进口 $70.1K · 14 笔出口 $15.1K · 9 笔2024-08进口 $29.5K · 8 笔出口 $19.1K · 10 笔2024-09进口 $37.2K · 9 笔出口 $21.3K · 9 笔2024-10进口 $5.8K · 7 笔出口 $18.9K · 11 笔2024-11进口 $2.2K · 3 笔出口 $38.6K · 15 笔2024-12进口 $103.1K · 18 笔出口 $23.4K · 7 笔2025-01进口 $5.0K · 3 笔出口 $21.1K · 12 笔2025-02进口 $66.1K · 12 笔出口 $19.3K · 10 笔2025-03进口 $34.5K · 8 笔出口 $26.8K · 13 笔2025-04进口 $49.4K · 12 笔出口 $19.6K · 10 笔2025-05进口 $114.9K · 15 笔出口 $27.3K · 14 笔2025-06进口 $83.9K · 8 笔出口 $18.5K · 10 笔2025-07进口 $38.4K · 10 笔出口 $42.7K · 15 笔2025-08进口 $2.2K · 2 笔出口 $24.7K · 14 笔2025-09进口 $51.6K · 10 笔出口 $31.8K · 13 笔2025-10进口 $98.3K · 17 笔出口 $26.2K · 11 笔2025-11进口 $11.0K · 8 笔出口 $41.1K · 11 笔2025-12进口 $121.6K · 13 笔出口 $25.8K · 11 笔2026-01进口 $50.6K · 10 笔出口 $33.6K · 13 笔2026-02进口 $53.9K · 8 笔出口 $37.3K · 15 笔2026-03进口 $82.4K · 11 笔出口 $43.8K · 16 笔2026-04进口 $181.1K · 17 笔出口 $49.0K · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.7K · 6 笔出口 $20.8K · 8 笔2023-10进口 $17.9K · 2 笔出口 $13.2K · 9 笔2023-11进口 $17.3K · 6 笔出口 $17.7K · 9 笔2023-12进口 $44.1K · 9 笔出口 $33.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 11 笔2024-02进口 $35.2K · 6 笔出口 $21.7K · 11 笔2024-03进口 $32.1K · 5 笔出口 $21.5K · 9 笔2024-04进口 $76.4K · 13 笔出口 $28.1K · 13 笔2024-05进口 $314 · 2 笔出口 $13.2K · 9 笔2024-06进口 $32.0K · 8 笔出口 $7.0K · 7 笔2024-07进口 $70.1K · 14 笔出口 $15.1K · 9 笔2024-08进口 $29.5K · 8 笔出口 $19.1K · 10 笔2024-09进口 $37.2K · 9 笔出口 $21.3K · 9 笔2024-10进口 $5.8K · 7 笔出口 $18.9K · 11 笔2024-11进口 $2.2K · 3 笔出口 $38.6K · 15 笔2024-12进口 $103.1K · 18 笔出口 $23.4K · 7 笔2025-01进口 $5.0K · 3 笔出口 $21.1K · 12 笔2025-02进口 $66.1K · 12 笔出口 $19.3K · 10 笔2025-03进口 $34.5K · 8 笔出口 $26.8K · 13 笔2025-04进口 $49.4K · 12 笔出口 $19.6K · 10 笔2025-05进口 $114.9K · 15 笔出口 $27.3K · 14 笔2025-06进口 $83.9K · 8 笔出口 $18.5K · 10 笔2025-07进口 $38.4K · 10 笔出口 $42.7K · 15 笔2025-08进口 $2.2K · 2 笔出口 $24.7K · 14 笔2025-09进口 $51.6K · 10 笔出口 $31.8K · 13 笔2025-10进口 $98.3K · 17 笔出口 $26.2K · 11 笔2025-11进口 $11.0K · 8 笔出口 $41.1K · 11 笔2025-12进口 $121.6K · 13 笔出口 $25.8K · 11 笔2026-01进口 $50.6K · 10 笔出口 $33.6K · 13 笔2026-02进口 $53.9K · 8 笔出口 $37.3K · 15 笔2026-03进口 $82.4K · 11 笔出口 $43.8K · 16 笔2026-04进口 $181.1K · 17 笔出口 $49.0K · 16 笔

工商档案

企业注册号0313581754
企查查编码QVNWXX46VQ
成立日期2015-12-18
联系地址Tòa nhà Landmark 2, lầu 04, số OT02, Vinhomes Central Park, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OOYAMA VIỆT NAM
企业英文名称OOYAMA VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Căn hộ số L2-04.OT02, Tòa Nhà Landmark 2,Vinhomes Central Park, Số 720A, đường Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
电话+842838372326
邮箱s.fujisawa@e-ooyama.co.jp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本21.168亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731823钢铆钉
731819其他螺纹紧固件
401693非泡沫橡胶密封件
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731822非螺纹垫圈
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
731823钢铆钉
401693非泡沫橡胶密封件
392350塑料封口件
741533铜螺纹紧固件
761610铝制紧固件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本303$1.75M
越南10$28.2K
中国台湾4$12.4K
中国1$708
斯洛伐克1$411

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南405$875.0K
日本16$74.1K
菲律宾2$2.8K
泰国2$774

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ooyama Co., Ltd.日本303$1.77M钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Juki Vietnam Co., Ltd.越南10$28.2K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
NAKA CORP日本1$708螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.越南54$176.8K非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件
Paramount Bed Vietnam Co., Ltd.越南37$129.3K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Sun Field Vietnam Co., Ltd.越南50$108.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Techno Takatsuki Co., Ltd.越南19$76.0K其他气泵、非泡沫橡胶密封件
Unika Vie-Pan Co., Ltd.越南17$67.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Belmont MFG Co., Ltd.越南55$61.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Vietnam Kaneko Co., Ltd.越南32$39.2K不锈钢圆棒、热轧不锈钢
Tazmo Vietnam Co., Ltd.越南20$26.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Fujimak Vietnam MFG Co., Ltd.越南16$23.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
I-DEN Vietnam Co., Ltd.越南32$18.1K其他塑料制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 314)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓Ooyama Co., Ltd.中国台湾$2
2026-04-29钢铁螺钉螺栓Ooyama Co., Ltd.日本$11
2026-04-29钢铁螺钉螺栓Ooyama Co., Ltd.日本$182
2026-04-29非螺纹垫圈Ooyama Co., Ltd.日本$84
2026-04-29非螺纹垫圈Ooyama Co., Ltd.日本$22
2026-04-29钢铁螺钉螺栓Ooyama Co., Ltd.中国台湾$146
2026-04-29钢铁螺钉螺栓Ooyama Co., Ltd.中国台湾$34
2026-04-29非螺纹垫圈Ooyama Co., Ltd.中国台湾$5
2026-04-29钢铁螺钉螺栓Ooyama Co., Ltd.日本$183
2026-04-29钢铁螺钉螺栓Ooyama Co., Ltd.中国台湾$19

出口(共 430)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓VIETNAM KANEKO CO LTD$1
2026-04-29螺纹螺母VIETNAM KANEKO CO LTD$6
2026-04-29非螺纹垫圈VIETNAM KANEKO CO LTD$0
2026-04-29非螺纹垫圈VIETNAM KANEKO CO LTD$0
2026-04-29非螺纹垫圈VIETNAM KANEKO CO LTD$0
2026-04-29钢铁螺钉螺栓VIETNAM KANEKO CO LTD$30
2026-04-29钢铁螺钉螺栓VIETNAM KANEKO CO LTD$0
2026-04-29钢铁螺钉螺栓VIETNAM KANEKO CO LTD$525
2026-04-29螺纹螺母VIETNAM KANEKO CO LTD$4
2026-04-29非螺纹垫圈VIETNAM KANEKO CO LTD$0

相关企业 · 同类产品

Ooyama Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →