Unika Vie-Pan Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,651 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH UNIKA VIE-PAN

2,651
进口笔数
1,791
出口笔数
$67.58M
进口金额
$35.06M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
142
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $22.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.8K · 9 笔出口 $306.0K · 7 笔2023-09进口 $22.41M · 49 笔出口 $622.4K · 33 笔2023-10进口 $621.2K · 62 笔出口 $964.0K · 44 笔2023-11进口 $649.7K · 61 笔出口 $951.5K · 49 笔2023-12进口 $1.70M · 76 笔出口 $1.77M · 72 笔2024-01进口 $2.48M · 87 笔出口 $1.75M · 49 笔2024-02进口 $430.3K · 39 笔出口 $1.16M · 25 笔2024-03进口 $682.8K · 55 笔出口 $838.6K · 52 笔2024-04进口 $507.1K · 47 笔出口 $883.7K · 47 笔2024-05进口 $976.4K · 64 笔出口 $763.9K · 43 笔2024-06进口 $275.9K · 43 笔出口 $771.8K · 42 笔2024-07进口 $777.5K · 70 笔出口 $753.9K · 42 笔2024-08进口 $733.5K · 76 笔出口 $1.13M · 48 笔2024-09进口 $16.02M · 69 笔出口 $453.2K · 43 笔2024-10进口 $640.6K · 78 笔出口 $482.0K · 49 笔2024-11进口 $638.7K · 88 笔出口 $783.3K · 49 笔2024-12进口 $939.5K · 74 笔出口 $1.33M · 68 笔2025-01进口 $872.7K · 72 笔出口 $640.9K · 38 笔2025-02进口 $832.6K · 80 笔出口 $645.7K · 45 笔2025-03进口 $826.2K · 73 笔出口 $889.6K · 50 笔2025-04进口 $994.1K · 65 笔出口 $1.09M · 49 笔2025-05进口 $742.3K · 85 笔出口 $646.6K · 41 笔2025-06进口 $794.8K · 73 笔出口 $939.2K · 45 笔2025-07进口 $682.5K · 83 笔出口 $674.6K · 47 笔2025-08进口 $582.4K · 53 笔出口 $743.1K · 46 笔2025-09进口 $570.5K · 63 笔出口 $722.3K · 46 笔2025-10进口 $541.3K · 73 笔出口 $826.6K · 38 笔2025-11进口 $373.7K · 63 笔出口 $829.8K · 47 笔2025-12进口 $865.4K · 80 笔出口 $940.0K · 68 笔2026-01进口 $227.9K · 68 笔出口 $1.05M · 50 笔2026-02进口 $536.2K · 55 笔出口 $476.2K · 33 笔2026-03进口 $616.0K · 68 笔出口 $919.0K · 48 笔2026-04进口 $617.0K · 58 笔出口 $881.1K · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $94.8K · 9 笔出口 $306.0K · 7 笔2023-09进口 $22.41M · 49 笔出口 $622.4K · 33 笔2023-10进口 $621.2K · 62 笔出口 $964.0K · 44 笔2023-11进口 $649.7K · 61 笔出口 $951.5K · 49 笔2023-12进口 $1.70M · 76 笔出口 $1.77M · 72 笔2024-01进口 $2.48M · 87 笔出口 $1.75M · 49 笔2024-02进口 $430.3K · 39 笔出口 $1.16M · 25 笔2024-03进口 $682.8K · 55 笔出口 $838.6K · 52 笔2024-04进口 $507.1K · 47 笔出口 $883.7K · 47 笔2024-05进口 $976.4K · 64 笔出口 $763.9K · 43 笔2024-06进口 $275.9K · 43 笔出口 $771.8K · 42 笔2024-07进口 $777.5K · 70 笔出口 $753.9K · 42 笔2024-08进口 $733.5K · 76 笔出口 $1.13M · 48 笔2024-09进口 $16.02M · 69 笔出口 $453.2K · 43 笔2024-10进口 $640.6K · 78 笔出口 $482.0K · 49 笔2024-11进口 $638.7K · 88 笔出口 $783.3K · 49 笔2024-12进口 $939.5K · 74 笔出口 $1.33M · 68 笔2025-01进口 $872.7K · 72 笔出口 $640.9K · 38 笔2025-02进口 $832.6K · 80 笔出口 $645.7K · 45 笔2025-03进口 $826.2K · 73 笔出口 $889.6K · 50 笔2025-04进口 $994.1K · 65 笔出口 $1.09M · 49 笔2025-05进口 $742.3K · 85 笔出口 $646.6K · 41 笔2025-06进口 $794.8K · 73 笔出口 $939.2K · 45 笔2025-07进口 $682.5K · 83 笔出口 $674.6K · 47 笔2025-08进口 $582.4K · 53 笔出口 $743.1K · 46 笔2025-09进口 $570.5K · 63 笔出口 $722.3K · 46 笔2025-10进口 $541.3K · 73 笔出口 $826.6K · 38 笔2025-11进口 $373.7K · 63 笔出口 $829.8K · 47 笔2025-12进口 $865.4K · 80 笔出口 $940.0K · 68 笔2026-01进口 $227.9K · 68 笔出口 $1.05M · 50 笔2026-02进口 $536.2K · 55 笔出口 $476.2K · 33 笔2026-03进口 $616.0K · 68 笔出口 $919.0K · 48 笔2026-04进口 $617.0K · 58 笔出口 $881.1K · 38 笔

工商档案

企业注册号0300767504
企查查编码QVN2UY93X4
成立日期1996-05-20
联系地址Số Khu A, lô N 21a-23-25-27a, đường số 12, Đường Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNIKA VIE-PAN
企业英文名称UNIKA VIE-PAN CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số Khu A, lô N 21a-23-25-27a, đường số 12, Đường Khu Chế Xuấ, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+842837701273
邮箱info@unika-viepan.com
官网unika-viepan.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本217.2603亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
732619其他锻钢制品
392350塑料封口件
401693非泡沫橡胶密封件
731829其他钢铁非螺纹件
732090其他钢弹簧
853290电容器零件
280430

出口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
820590其他手工工具
854239其他电子IC
401693非泡沫橡胶密封件
853340可变电阻器
841480其他气泵
854290集成电路零件
848110减压阀
732690其他钢铁制品
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,325$45.27M
泰国158$9.39M
日本1,047$6.78M
菲律宾90$2.36M
中国89$1.98M
中国台湾36$920.6K
马来西亚33$716.5K
韩国36$46.7K
印度尼西亚14$25.8K
英国1$5.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本837$17.15M
越南546$11.03M
泰国21$2.89M
荷兰29$1.96M
俄罗斯7$662.0K
菲律宾93$657.9K
印度尼西亚263$477.4K
中国2$123.1K
美国4$87.0K
巴布亚新几内亚1$14.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 142)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sugino Press (Thailand) Co., Ltd.泰国122$8.70M其他钢铁制品、非螺纹垫圈
Techno Takatsuki Co., Ltd.越南420$7.46M非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件
Tomo Electro Co., Ltd.日本261$2.52M印刷电路、其他电子IC
Boramtek Vietnam Co., Ltd.越南67$2.39M电动机及零件、其他铝制品
Japan Chain Terminal Co., Ltd.日本90$1.07M其他钢铁制品、金属加工机刀
Takaishi Industry Co., Ltd.日本146$837.8KEPDM橡胶、氯丁橡胶(CR)
Tsubame Radio Co., Ltd.日本258$798.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Itsuwa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh Branch越南66$321.5K陶瓷磨轮、焊接机零件
Cong Ty TNHH Khi Dac Biet Viet Nam越南69$31.9K
Vietnam Specialty Gases Co., Ltd.越南66$29.7K氮、其他不饱和氯化烃

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techno Takatsuki Co., Ltd.越南135$12.29M其他气泵、非泡沫橡胶密封件
Sugino Press (Thailand) Co., Ltd.泰国45$10.14M其他钢铁制品、可互换金属模具
Japan Chain Terminal Co., Ltd.日本835$4.44M其他机器刀具、其他手工工具
Tomo Electro Co., Ltd.日本265$3.42M其他电子IC、集成电路零件
Tsubame Radio Co., Ltd.日本121$1.62M可变电阻器、可互换工具
Takaishi Industry Co., Ltd.越南122$1.22M非泡沫橡胶密封件、减压阀
Takaishi Industry Co., Ltd.日本125$608.3K非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品
Tomo Electro Co., Ltd.越南28$322.2K复式光学显微镜、其他钎焊机
Takaishi Industry Co., Ltd.菲律宾60$161.2K减压阀、其他硫化橡胶制品
Hiblow Philippines Inc.菲律宾15$114.3K泵及压缩机零件、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 2,651)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29CONG TY TNHH KHI DAC BIET VIET NAM越南$465
2026-04-29CONG TY TNHH KHI DAC BIET VIET NAM越南$465
2026-04-27电热电阻器TECHNO TAKATSUKI CO LTD日本$2.1K
2026-04-27电热电阻器TECHNO TAKATSUKI CO LTD日本$2.1K
2026-04-25其他锻钢制品Tsubame Radio Co., Ltd.日本$31
2026-04-25其他锻钢制品Tsubame Radio Co., Ltd.日本$35
2026-04-25其他钢铁非螺纹件Tsubame Radio Co., Ltd.日本$86
2026-04-25其他锻钢制品Tsubame Radio Co., Ltd.日本$20
2026-04-25其他钢铁制品Tsubame Radio Co., Ltd.日本$14
2026-04-25其他钢铁制品Tsubame Radio Co., Ltd.日本$891

出口(共 1,791)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品Sugino Press (Thailand) Co., Ltd.泰国$6.5K
2026-04-28其他钢铁制品Sugino Press (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.6K
2026-04-28其他钢铁制品Sugino Press (Thailand) Co., Ltd.泰国$24.8K
2026-04-28其他钢铁制品Sugino Press (Thailand) Co., Ltd.泰国$44.0K
2026-04-28其他钢铁制品Sugino Press (Thailand) Co., Ltd.泰国$13.4K
2026-04-28非螺纹垫圈Sugino Press (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.1K
2026-04-28其他钢铁制品Sugino Press (Thailand) Co., Ltd.泰国$37.3K
2026-04-28其他钢铁制品Sugino Press (Thailand) Co., Ltd.泰国$5.1K
2026-04-28其他钢铁制品Sugino Press (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.2K
2026-04-28其他钢铁制品Sugino Press (Thailand) Co., Ltd.泰国$454

相关企业 · 同类产品

Unika Vie-Pan Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →