Unika Vie-Pan Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,651 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH UNIKA VIE-PAN
2,651
进口笔数
1,791
出口笔数
$67.58M
进口金额
$35.06M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
142
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300767504 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2UY93X4 |
| 成立日期 | 1996-05-20 |
| 联系地址 | Số Khu A, lô N 21a-23-25-27a, đường số 12, Đường Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNIKA VIE-PAN |
| 企业英文名称 | UNIKA VIE-PAN CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Khu A, lô N 21a-23-25-27a, đường số 12, Đường Khu Chế Xuấ, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +842837701273 |
| 邮箱 | info@unika-viepan.com |
| 官网 | unika-viepan.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 217.2603亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 853290 | 电容器零件 |
| 280430 | 氮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 820590 | 其他手工工具 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 854290 | 集成电路零件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,325 | $45.27M |
| 泰国 | 158 | $9.39M |
| 日本 | 1,047 | $6.78M |
| 菲律宾 | 90 | $2.36M |
| 中国 | 89 | $1.98M |
| 中国台湾 | 36 | $920.6K |
| 马来西亚 | 33 | $716.5K |
| 韩国 | 36 | $46.7K |
| 印度尼西亚 | 14 | $25.8K |
| 英国 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 837 | $17.15M |
| 越南 | 546 | $11.03M |
| 泰国 | 21 | $2.89M |
| 荷兰 | 29 | $1.96M |
| 俄罗斯 | 7 | $662.0K |
| 菲律宾 | 93 | $657.9K |
| 印度尼西亚 | 263 | $477.4K |
| 中国 | 2 | $123.1K |
| 美国 | 4 | $87.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $14.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 142)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sugino Press (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 122 | $8.70M | 其他钢铁制品、非螺纹垫圈 |
| Techno Takatsuki Co., Ltd. | 越南 | 420 | $7.46M | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
| Tomo Electro Co., Ltd. | 日本 | 261 | $2.52M | 印刷电路、其他电子IC |
| Boramtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $2.39M | 电动机及零件、其他铝制品 |
| Japan Chain Terminal Co., Ltd. | 日本 | 90 | $1.07M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Takaishi Industry Co., Ltd. | 日本 | 146 | $837.8K | EPDM橡胶、氯丁橡胶(CR) |
| Tsubame Radio Co., Ltd. | 日本 | 258 | $798.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Itsuwa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh Branch | 越南 | 66 | $321.5K | 陶瓷磨轮、焊接机零件 |
| Cong Ty TNHH Khi Dac Biet Viet Nam | 越南 | 69 | $31.9K | 氮 |
| Vietnam Specialty Gases Co., Ltd. | 越南 | 66 | $29.7K | 氮、其他不饱和氯化烃 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techno Takatsuki Co., Ltd. | 越南 | 135 | $12.29M | 其他气泵、非泡沫橡胶密封件 |
| Sugino Press (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 45 | $10.14M | 其他钢铁制品、可互换金属模具 |
| Japan Chain Terminal Co., Ltd. | 日本 | 835 | $4.44M | 其他机器刀具、其他手工工具 |
| Tomo Electro Co., Ltd. | 日本 | 265 | $3.42M | 其他电子IC、集成电路零件 |
| Tsubame Radio Co., Ltd. | 日本 | 121 | $1.62M | 可变电阻器、可互换工具 |
| Takaishi Industry Co., Ltd. | 越南 | 122 | $1.22M | 非泡沫橡胶密封件、减压阀 |
| Takaishi Industry Co., Ltd. | 日本 | 125 | $608.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
| Tomo Electro Co., Ltd. | 越南 | 28 | $322.2K | 复式光学显微镜、其他钎焊机 |
| Takaishi Industry Co., Ltd. | 菲律宾 | 60 | $161.2K | 减压阀、其他硫化橡胶制品 |
| Hiblow Philippines Inc. | 菲律宾 | 15 | $114.3K | 泵及压缩机零件、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 2,651)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 氮 | CONG TY TNHH KHI DAC BIET VIET NAM | 越南 | $465 |
| 2026-04-29 | 氮 | CONG TY TNHH KHI DAC BIET VIET NAM | 越南 | $465 |
| 2026-04-27 | 电热电阻器 | TECHNO TAKATSUKI CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 电热电阻器 | TECHNO TAKATSUKI CO LTD | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-25 | 其他锻钢制品 | Tsubame Radio Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-04-25 | 其他锻钢制品 | Tsubame Radio Co., Ltd. | 日本 | $35 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁非螺纹件 | Tsubame Radio Co., Ltd. | 日本 | $86 |
| 2026-04-25 | 其他锻钢制品 | Tsubame Radio Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Tsubame Radio Co., Ltd. | 日本 | $14 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | Tsubame Radio Co., Ltd. | 日本 | $891 |
出口(共 1,791)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Sugino Press (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Sugino Press (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Sugino Press (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $24.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Sugino Press (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $44.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Sugino Press (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $13.4K |
| 2026-04-28 | 非螺纹垫圈 | Sugino Press (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Sugino Press (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $37.3K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Sugino Press (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Sugino Press (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | Sugino Press (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $454 |