Asia Packaging Industries (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,958 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ASIA PACKAGING INDUSTRIES VIệT NAM

1,958
进口笔数
181
出口笔数
$425.25M
进口金额
$23.93M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
212
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.90M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $992.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.44M · 45 笔出口 $980.1K · 5 笔2023-11进口 $12.83M · 44 笔出口 $530.3K · 4 笔2023-12进口 $9.61M · 46 笔出口 $625.6K · 7 笔2024-01进口 $4.56M · 42 笔出口 $466.8K · 6 笔2024-02进口 $3.47M · 27 笔出口 $513.1K · 4 笔2024-03进口 $7.91M · 47 笔出口 $1.28M · 7 笔2024-04进口 $4.41M · 50 笔出口 $506.6K · 5 笔2024-05进口 $9.07M · 61 笔出口 $457.6K · 3 笔2024-06进口 $10.92M · 48 笔出口 $675.9K · 4 笔2024-07进口 $11.45M · 53 笔出口 $521.4K · 4 笔2024-08进口 $8.98M · 42 笔出口 $725.2K · 7 笔2024-09进口 $8.60M · 36 笔出口 $536.8K · 6 笔2024-10进口 $16.53M · 61 笔出口 $520.8K · 4 笔2024-11进口 $12.60M · 52 笔出口 $555.4K · 3 笔2024-12进口 $7.98M · 42 笔出口 $534.6K · 4 笔2025-01进口 $3.69M · 29 笔出口 $675.2K · 7 笔2025-02进口 $10.99M · 58 笔出口 $543.2K · 3 笔2025-03进口 $14.03M · 49 笔出口 $606.8K · 6 笔2025-04进口 $12.61M · 58 笔出口 $427.8K · 4 笔2025-05进口 $12.74M · 48 笔出口 $500.6K · 3 笔2025-06进口 $7.68M · 41 笔出口 $503.1K · 3 笔2025-07进口 $3.55M · 39 笔出口 $566.0K · 4 笔2025-08进口 $11.74M · 57 笔出口 $512.6K · 4 笔2025-09进口 $7.69M · 40 笔出口 $515.4K · 4 笔2025-10进口 $18.87M · 56 笔出口 $1.22M · 7 笔2025-11进口 $18.93M · 52 笔出口 $129.2K · 2 笔2025-12进口 $10.71M · 54 笔出口 $638.6K · 5 笔2026-01进口 $15.60M · 60 笔出口 $570.1K · 3 笔2026-02进口 $5.76M · 41 笔出口 $404.4K · 6 笔2026-03进口 $15.26M · 62 笔出口 $568.5K · 6 笔2026-04进口 $13.92M · 36 笔出口 $566.5K · 4 笔2026-05进口 $10.77M · 54 笔出口 $551.9K · 4 笔2026-06进口 $20.90M · 85 笔出口 $653.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $992.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $10.44M · 45 笔出口 $980.1K · 5 笔2023-11进口 $12.83M · 44 笔出口 $530.3K · 4 笔2023-12进口 $9.61M · 46 笔出口 $625.6K · 7 笔2024-01进口 $4.56M · 42 笔出口 $466.8K · 6 笔2024-02进口 $3.47M · 27 笔出口 $513.1K · 4 笔2024-03进口 $7.91M · 47 笔出口 $1.28M · 7 笔2024-04进口 $4.41M · 50 笔出口 $506.6K · 5 笔2024-05进口 $9.07M · 61 笔出口 $457.6K · 3 笔2024-06进口 $10.92M · 48 笔出口 $675.9K · 4 笔2024-07进口 $11.45M · 53 笔出口 $521.4K · 4 笔2024-08进口 $8.98M · 42 笔出口 $725.2K · 7 笔2024-09进口 $8.60M · 36 笔出口 $536.8K · 6 笔2024-10进口 $16.53M · 61 笔出口 $520.8K · 4 笔2024-11进口 $12.60M · 52 笔出口 $555.4K · 3 笔2024-12进口 $7.98M · 42 笔出口 $534.6K · 4 笔2025-01进口 $3.69M · 29 笔出口 $675.2K · 7 笔2025-02进口 $10.99M · 58 笔出口 $543.2K · 3 笔2025-03进口 $14.03M · 49 笔出口 $606.8K · 6 笔2025-04进口 $12.61M · 58 笔出口 $427.8K · 4 笔2025-05进口 $12.74M · 48 笔出口 $500.6K · 3 笔2025-06进口 $7.68M · 41 笔出口 $503.1K · 3 笔2025-07进口 $3.55M · 39 笔出口 $566.0K · 4 笔2025-08进口 $11.74M · 57 笔出口 $512.6K · 4 笔2025-09进口 $7.69M · 40 笔出口 $515.4K · 4 笔2025-10进口 $18.87M · 56 笔出口 $1.22M · 7 笔2025-11进口 $18.93M · 52 笔出口 $129.2K · 2 笔2025-12进口 $10.71M · 54 笔出口 $638.6K · 5 笔2026-01进口 $15.60M · 60 笔出口 $570.1K · 3 笔2026-02进口 $5.76M · 41 笔出口 $404.4K · 6 笔2026-03进口 $15.26M · 62 笔出口 $568.5K · 6 笔2026-04进口 $13.92M · 36 笔出口 $566.5K · 4 笔2026-05进口 $10.77M · 54 笔出口 $551.9K · 4 笔2026-06进口 $20.90M · 85 笔出口 $653.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号3700696204
企查查编码QVNSK4P8EA
成立日期2006-02-20
联系地址Lô E-6-CN; E-12-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ASIA PACKAGING INDUSTRIES VIỆT NAM
企业英文名称ASIA PACKAGING INDUSTRIES (VIETNAM) CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đóng gói thực phẩm, đóng các loại nước uống vào chai và lon. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện)Đóng gói thực phẩm, đóng các loại nước uống vào chai và lon. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842743553288
邮箱kietnt@api.com.vn
传真+842743553289
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1.0723万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760612铝合金板材
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
320990水性聚合物涂料
848210滚珠轴承
731824非螺纹钢销
820730可互换冲压工具
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
760200铝废料
830990贱金属盖
760612铝合金板材
820730可互换冲压工具
841490泵及压缩机零件
853710电力控制板
903090辐射检测仪器
903300第90章仪器零件
732690其他钢铁制品
820720可互换金属模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国639$228.87M
泰国292$102.03M
韩国171$66.45M
美国540$10.89M
英国94$4.99M
印度尼西亚47$4.14M
意大利59$1.87M
中国台湾89$1.32M
马来西亚30$1.32M
日本83$909.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国113$21.16M
泰国18$1.57M
中国13$435.5K
印度尼西亚5$328.6K
越南2$247.0K
美国9$58.3K
德国2$38.6K
日本3$26.8K
西班牙2$20.3K
新加坡3$18.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 212)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Uacj (Thailand) Co., Ltd.泰国146$96.31M铝合金板材、铝合金板材
Nanshan Aluminium Singapore Co., Pte. Ltd.新加坡148$82.89M铝合金板材、铝合金型材
Henan Zhongfu High Precision Aluminium Products Co., Ltd.中国104$67.31M铝合金板材、铝合金板材
Novelis Korea Ltd.韩国86$35.43M铝合金板材、铝合金板材
Novelis MEA Ltd.韩国60$19.56M铝合金板材
Suzhou SLAC Precision Equipment Co., Ltd.中国102$14.82M其他钢铁制品、可互换冲压工具
PPG Industries (Singapore) Pte. Ltd.新加坡75$3.87M聚合物基油漆、胶粘填料
Akzo Nobel Paints Taiwan Ltd.中国台湾43$1.26M水性聚合物涂料、聚合物基油漆
Custom Machining Corporation美国48$209.5K非泡沫橡胶密封件、喷雾机零件
McMaster-Carr Supply Co.美国53$25.3K钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Novelis Korea Ltd.韩国113$21.16M铝废料、铜废料
Uacj (Thailand) Co., Ltd.泰国5$1.15M铝废料、未锻轧铝
PT UNITED CAN印度尼西亚4$326.9K铝合金板材、重未涂布纸
Bangkok Can Manufacturing Co., Ltd.泰国10$299.0K其他钢铁制品、可互换冲压工具
BANGKOK CAN MANUFACTURING CO.,LTD泰国3$123.3K其他钢铁制品、非螺纹钢销
Container Mfg Ltd美国4$37.6K可互换冲压工具、贱金属盖
Showa Machine Tools Co., Ltd.日本3$26.8K可互换冲压工具、机床零件
Sencon (UK) Ltd.英国7$10.4K测量仪器零件、其他测量仪器
PneumoFore S.p.A.意大利3$9.8K泵及压缩机零件、其他气泵
Suzhou SLAC Precision Equipment Co., Ltd.中国6$7.3K其他钢铁制品、铝制容器≤300升

近期贸易明细

进口(共 1,958)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30滚珠轴承Tokan Trading Corp.日本$72
2026-06-30其他铝制品Tokan Trading Corp.日本$1.4K
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Tokan Trading Corp.日本$10
2026-06-30钢铁弹簧Tokan Trading Corp.日本$1.0K
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Tokan Trading Corp.日本$7
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Tokan Trading Corp.日本$90
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Tokan Trading Corp.日本$219
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Tokan Trading Corp.日本$1.2K
2026-06-30金属复合垫圈Tokan Trading Corp.日本$155
2026-06-30非泡沫橡胶密封件Tokan Trading Corp.日本$9

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24贱金属盖BANGKOK CAN MANUFACTURING CO.,LTD泰国$43.2K
2026-06-16铝废料Novelis Korea Ltd.韩国$376.2K
2026-06-16铝废料Novelis Korea Ltd.韩国$188.2K
2026-06-16铝废料Novelis Korea Ltd.韩国$36.1K
2026-06-11铝合金板材Uacj (Thailand) Co., Ltd.泰国$626
2026-06-05第90章仪器零件Sencon (UK) Ltd.英国$1.3K
2026-06-03其他钢铁制品Lintas Setia Pte. Ltd.新加坡$8.1K
2026-05-18铝合金板材Henan Zhongfu High Precision Aluminium Products Co., Ltd.中国$24.1K
2026-05-13铝废料Novelis Korea Ltd.韩国$371.4K
2026-05-13铝废料Novelis Korea Ltd.韩国$35.4K

相关企业 · 同类产品

Asia Packaging Industries (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →