Itsuwa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh Branch

越南出口商 · 出口 1,517 笔 · 主营 陶瓷磨轮

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ITSUWA VIệT NAM - CHI NHáNH Hô CHI MINH

338
进口笔数
1,517
出口笔数
$3.70M
进口金额
$3.88M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
24
供应商数
63
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $352.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $95.3K · 8 笔出口 $77.7K · 44 笔2023-10进口 $135.3K · 9 笔出口 $118.7K · 50 笔2023-11进口 $84.0K · 10 笔出口 $55.7K · 38 笔2023-12进口 $94.5K · 10 笔出口 $61.1K · 33 笔2024-01进口 $74.8K · 11 笔出口 $86.9K · 45 笔2024-02进口 $68.3K · 5 笔出口 $108.8K · 33 笔2024-03进口 $97.0K · 10 笔出口 $61.4K · 36 笔2024-04进口 $112.2K · 7 笔出口 $79.1K · 39 笔2024-05进口 $106.4K · 8 笔出口 $154.1K · 43 笔2024-06进口 $147.3K · 11 笔出口 $104.4K · 41 笔2024-07进口 $97.9K · 9 笔出口 $79.3K · 39 笔2024-08进口 $114.6K · 10 笔出口 $63.4K · 36 笔2024-09进口 $125.1K · 6 笔出口 $77.0K · 26 笔2024-10进口 $118.2K · 10 笔出口 $107.1K · 36 笔2024-11进口 $108.3K · 11 笔出口 $73.0K · 30 笔2024-12进口 $182.8K · 7 笔出口 $82.9K · 31 笔2025-01进口 $12.8K · 5 笔出口 $69.8K · 35 笔2025-02进口 $142.4K · 9 笔出口 $105.0K · 47 笔2025-03进口 $134.2K · 10 笔出口 $84.5K · 36 笔2025-04进口 $39.0K · 4 笔出口 $114.9K · 42 笔2025-05进口 $110.5K · 7 笔出口 $60.9K · 31 笔2025-06进口 $187.2K · 11 笔出口 $106.0K · 39 笔2025-07进口 $90.4K · 11 笔出口 $111.1K · 38 笔2025-08进口 $63.8K · 7 笔出口 $90.4K · 36 笔2025-09进口 $23.4K · 5 笔出口 $81.0K · 35 笔2025-10进口 $123.5K · 6 笔出口 $111.7K · 35 笔2025-11进口 $38.6K · 7 笔出口 $83.0K · 40 笔2025-12进口 $50.1K · 5 笔出口 $59.4K · 33 笔2026-01进口 $41.5K · 7 笔出口 $156.7K · 38 笔2026-02进口 $32.2K · 9 笔出口 $113.7K · 38 笔2026-03进口 $23.4K · 8 笔出口 $181.4K · 58 笔2026-04进口 $75.1K · 6 笔出口 $352.2K · 48 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $95.3K · 8 笔出口 $77.7K · 44 笔2023-10进口 $135.3K · 9 笔出口 $118.7K · 50 笔2023-11进口 $84.0K · 10 笔出口 $55.7K · 38 笔2023-12进口 $94.5K · 10 笔出口 $61.1K · 33 笔2024-01进口 $74.8K · 11 笔出口 $86.9K · 45 笔2024-02进口 $68.3K · 5 笔出口 $108.8K · 33 笔2024-03进口 $97.0K · 10 笔出口 $61.4K · 36 笔2024-04进口 $112.2K · 7 笔出口 $79.1K · 39 笔2024-05进口 $106.4K · 8 笔出口 $154.1K · 43 笔2024-06进口 $147.3K · 11 笔出口 $104.4K · 41 笔2024-07进口 $97.9K · 9 笔出口 $79.3K · 39 笔2024-08进口 $114.6K · 10 笔出口 $63.4K · 36 笔2024-09进口 $125.1K · 6 笔出口 $77.0K · 26 笔2024-10进口 $118.2K · 10 笔出口 $107.1K · 36 笔2024-11进口 $108.3K · 11 笔出口 $73.0K · 30 笔2024-12进口 $182.8K · 7 笔出口 $82.9K · 31 笔2025-01进口 $12.8K · 5 笔出口 $69.8K · 35 笔2025-02进口 $142.4K · 9 笔出口 $105.0K · 47 笔2025-03进口 $134.2K · 10 笔出口 $84.5K · 36 笔2025-04进口 $39.0K · 4 笔出口 $114.9K · 42 笔2025-05进口 $110.5K · 7 笔出口 $60.9K · 31 笔2025-06进口 $187.2K · 11 笔出口 $106.0K · 39 笔2025-07进口 $90.4K · 11 笔出口 $111.1K · 38 笔2025-08进口 $63.8K · 7 笔出口 $90.4K · 36 笔2025-09进口 $23.4K · 5 笔出口 $81.0K · 35 笔2025-10进口 $123.5K · 6 笔出口 $111.7K · 35 笔2025-11进口 $38.6K · 7 笔出口 $83.0K · 40 笔2025-12进口 $50.1K · 5 笔出口 $59.4K · 33 笔2026-01进口 $41.5K · 7 笔出口 $156.7K · 38 笔2026-02进口 $32.2K · 9 笔出口 $113.7K · 38 笔2026-03进口 $23.4K · 8 笔出口 $181.4K · 58 笔2026-04进口 $75.1K · 6 笔出口 $352.2K · 48 笔

工商档案

企业注册号0103045098-001
企查查编码QVNC76QYMW
成立日期2018-01-09
联系地址A16, Khu Tái định cư Phước Nguyên Hưng, Ấp 5, Xã Phước Kiển, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ITSUWA VIỆT NAM - CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH
企业英文名称ITSUWA VIET NAM COMPANY LIMITED – HO CHI MINH BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tầng 4, 98 Lâm Văn Bền, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Việc thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话02837815727
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
740821黄铜丝
340319非纺织润滑剂
851590焊接机零件
340399其他润滑剂
340290工业清洁制剂
820790可互换工具
401490硫化橡胶医疗用品
680421金刚石砂轮
846693机床零件

出口

HS 编码产品
680422陶瓷磨轮
851590焊接机零件
340319非纺织润滑剂
401490硫化橡胶医疗用品
761699其他铝制品
340399其他润滑剂
842129液体过滤机械
340290工业清洁制剂
842199过滤净化器零件
740821黄铜丝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡40$1.39M
泰国106$1.05M
越南65$644.9K
马来西亚20$283.3K
日本70$159.4K
中国42$131.4K
印度11$27.2K
韩国8$18.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,498$3.59M
菲律宾13$202.7K
日本5$65.0K
新加坡2$4.5K
印度1$544

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Itsuwa (Singapore) Pte. Ltd.新加坡57$1.70M其他润滑剂、工业清洁制剂
Mitsui Grinding Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国68$738.6K陶瓷磨轮、天然石磨轮
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南54$559.6K黄铜丝、其他钢丝
Max Kinik Grinding Technology Co., Ltd.泰国37$313.2K陶瓷磨轮、天然石磨轮
Duratip Electronics Ltd.中国33$122.7K焊接机零件、焊接机零件
Itsuwa Corp.日本41$114.2K其他塑料制品、锡条杆
HI Co., Ltd.越南7$48.5K黄铜丝、非乙烯塑料袋
HI-TECH WIRES ASIA CO., LTD新加坡3$32.4K黄铜丝、其他钢丝
Wendt Grinding Technologies Ltd.印度9$25.1K陶瓷磨轮、可互换工具
KI Trading Co., Ltd.韩国6$10.9K镀锌钢丝、机床零件

下游采购商(共 63)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南74$530.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
TPR Vietnam Co., Ltd.越南99$422.7K其他钢铁制品、塑料包装箱
Unika Vie-Pan Co., Ltd.越南66$321.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南128$296.7K其他塑料制品、瓦楞纸箱
Nidec Vietnam Corporation越南60$261.8K带接头绝缘电线、其他钢铁制品
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南111$239.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南55$155.1K其他钢铁制品、可互换钻具
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南122$118.4K电动机及零件、其他纸制品
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南86$94.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南75$30.9K其他钢铁制品、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 338)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23可互换工具ITSUWA CORP ORATION日本$175
2026-04-23可互换工具ITSUWA CORP ORATION日本$1.7K
2026-04-23陶瓷磨轮ITSUWA CORP ORATION日本$2.6K
2026-04-23可互换工具ITSUWA CORP ORATION日本$1.7K
2026-04-23陶瓷磨轮ITSUWA CORP ORATION日本$330
2026-04-23陶瓷磨轮ITSUWA CORP ORATION日本$2.6K
2026-04-23可互换工具ITSUWA CORP ORATION日本$175
2026-04-23陶瓷磨轮ITSUWA CORP ORATION日本$330
2026-04-22黄铜丝HI-TECH WIRES ASIA CO., LTD越南$8.4K
2026-04-15黄铜丝Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南$11.3K

出口(共 1,517)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他功能机器MURO TECH VIETNAM CORP ORATION越南$53.3K
2026-04-29其他功能机器MURO TECH VIETNAM CORP ORATION越南$53.3K
2026-04-28焊接机零件NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$290
2026-04-28焊接机零件NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$710
2026-04-28焊接机零件NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$290
2026-04-28硫化橡胶医疗用品NIDEC SANKYO VIET NAM CORP ORATION越南$453
2026-04-28焊接机零件NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$710
2026-04-27焊接机零件NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$290
2026-04-27焊接机零件NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$710
2026-04-27其他功能机器CONG TY TNHH KY THUAT MURO VIET NAM越南$53.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Itsuwa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →