Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,102 笔 · 主营 黄铜丝

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH HI - TECH WIRES ASIA

3,102
进口笔数
2,118
出口笔数
$130.65M
进口金额
$71.23M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-08
最近出口
378
供应商数
194
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.50M20232024202520262023-10进口 $11.3K · 7 笔出口 $111.3K · 4 笔2023-11进口 $2.37M · 79 笔出口 $1.20M · 49 笔2023-12进口 $2.09M · 76 笔出口 $2.00M · 65 笔2024-01进口 $2.66M · 84 笔出口 $1.83M · 45 笔2024-02进口 $2.02M · 67 笔出口 $1.26M · 38 笔2024-03进口 $2.58M · 83 笔出口 $2.24M · 70 笔2024-04进口 $2.86M · 71 笔出口 $2.08M · 68 笔2024-05进口 $3.50M · 86 笔出口 $1.90M · 62 笔2024-06进口 $1.41M · 76 笔出口 $2.98M · 80 笔2024-07进口 $2.63M · 101 笔出口 $1.89M · 58 笔2024-08进口 $2.90M · 99 笔出口 $2.22M · 74 笔2024-09进口 $2.91M · 88 笔出口 $1.93M · 51 笔2024-10进口 $1.96M · 74 笔出口 $2.30M · 67 笔2024-11进口 $2.47M · 64 笔出口 $1.92M · 60 笔2024-12进口 $1.80M · 76 笔出口 $1.58M · 49 笔2025-01进口 $1.98M · 65 笔出口 $2.02M · 59 笔2025-02进口 $2.70M · 52 笔出口 $1.35M · 40 笔2025-03进口 $2.39M · 94 笔出口 $2.14M · 71 笔2025-04进口 $3.36M · 66 笔出口 $1.99M · 53 笔2025-05进口 $2.31M · 80 笔出口 $2.41M · 56 笔2025-06进口 $2.37M · 54 笔出口 $2.17M · 57 笔2025-07进口 $2.71M · 76 笔出口 $1.88M · 59 笔2025-08进口 $2.40M · 57 笔出口 $1.65M · 56 笔2025-09进口 $1.91M · 68 笔出口 $2.06M · 48 笔2025-10进口 $1.57M · 71 笔出口 $1.74M · 44 笔2025-11进口 $1.18M · 81 笔出口 $1.53M · 40 笔2025-12进口 $2.72M · 79 笔出口 $2.18M · 48 笔2026-01进口 $600.6K · 46 笔出口 $0 · 1 笔2026-02进口 $1.45M · 35 笔出口 $12.4K · 2 笔2026-03进口 $2.43M · 65 笔出口 $264 · 2 笔2026-04进口 $2.16M · 40 笔出口 $104.9K · 6 笔2026-05进口 $1.20M · 44 笔出口 $28.1K · 2 笔2026-06进口 $1.59M · 47 笔出口 $0 · 2 笔2026-07进口 $1.76M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10120232024202520262023-10进口 $11.3K · 7 笔出口 $111.3K · 4 笔2023-11进口 $2.37M · 79 笔出口 $1.20M · 49 笔2023-12进口 $2.09M · 76 笔出口 $2.00M · 65 笔2024-01进口 $2.66M · 84 笔出口 $1.83M · 45 笔2024-02进口 $2.02M · 67 笔出口 $1.26M · 38 笔2024-03进口 $2.58M · 83 笔出口 $2.24M · 70 笔2024-04进口 $2.86M · 71 笔出口 $2.08M · 68 笔2024-05进口 $3.50M · 86 笔出口 $1.90M · 62 笔2024-06进口 $1.41M · 76 笔出口 $2.98M · 80 笔2024-07进口 $2.63M · 101 笔出口 $1.89M · 58 笔2024-08进口 $2.90M · 99 笔出口 $2.22M · 74 笔2024-09进口 $2.91M · 88 笔出口 $1.93M · 51 笔2024-10进口 $1.96M · 74 笔出口 $2.30M · 67 笔2024-11进口 $2.47M · 64 笔出口 $1.92M · 60 笔2024-12进口 $1.80M · 76 笔出口 $1.58M · 49 笔2025-01进口 $1.98M · 65 笔出口 $2.02M · 59 笔2025-02进口 $2.70M · 52 笔出口 $1.35M · 40 笔2025-03进口 $2.39M · 94 笔出口 $2.14M · 71 笔2025-04进口 $3.36M · 66 笔出口 $1.99M · 53 笔2025-05进口 $2.31M · 80 笔出口 $2.41M · 56 笔2025-06进口 $2.37M · 54 笔出口 $2.17M · 57 笔2025-07进口 $2.71M · 76 笔出口 $1.88M · 59 笔2025-08进口 $2.40M · 57 笔出口 $1.65M · 56 笔2025-09进口 $1.91M · 68 笔出口 $2.06M · 48 笔2025-10进口 $1.57M · 71 笔出口 $1.74M · 44 笔2025-11进口 $1.18M · 81 笔出口 $1.53M · 40 笔2025-12进口 $2.72M · 79 笔出口 $2.18M · 48 笔2026-01进口 $600.6K · 46 笔出口 $0 · 1 笔2026-02进口 $1.45M · 35 笔出口 $12.4K · 2 笔2026-03进口 $2.43M · 65 笔出口 $264 · 2 笔2026-04进口 $2.16M · 40 笔出口 $104.9K · 6 笔2026-05进口 $1.20M · 44 笔出口 $28.1K · 2 笔2026-06进口 $1.59M · 47 笔出口 $0 · 2 笔2026-07进口 $1.76M · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3700773000
企查查编码QVN5TRN0BR
成立日期2007-01-08
联系地址Số 46, đường số 6, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HI-TECH WIRES ASIA
企业英文名称HI-TECH WIRES ASIA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46, đường số 6, khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842743769131
邮箱sales@hitechwiresasia.com
传真+842743769135
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740821黄铜丝
820720可互换金属模具
392340塑料卷轴
481910瓦楞纸箱
441520木托盘
482390其他纸制品
761699其他铝制品
490890非玻璃化转印纸
280700硫酸
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
740821黄铜丝
721790其他钢丝
7408196mm以下精炼铜丝
741300非绝缘铜电缆
761699其他铝制品
392340塑料卷轴
732690其他钢铁制品
680423天然石磨轮
391590其他塑料废料
731210钢绞线缆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,673$113.29M
比利时31$5.69M
瑞士31$2.96M
马来西亚129$2.34M
中国599$1.53M
英国43$1.18M
日本71$771.9K
法国167$588.7K
韩国109$464.3K
中国台湾79$402.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国499$21.93M
越南447$6.73M
中国186$6.68M
日本115$6.09M
墨西哥52$4.92M
德国35$4.06M
中国台湾54$3.34M
韩国105$3.19M
法国246$2.89M
印度119$1.72M

贸易伙伴

上游供应商(共 378)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced Casting Asia Co., Ltd.越南402$69.57M黄铜丝、铜废料
LIANG SHENG ENTERPRISE (M) SDN.BHD.马来西亚122$2.31M塑料卷轴、其他塑料制品
Mekong Chemicals Co., Ltd.越南95$285.5K硫酸、镍条杆
Anhui Juxin Intelligent Mfg Technology Co., Ltd.中国135$265.5K可互换金属模具、传动部件
Yuen Foong Yu Paper Co., Ltd. (Vietnam)越南88$206.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Esteves DWD (Shanghai) Diamond Dies Co., Ltd.中国114$193.8K可互换金属模具、其他钢铁制品
Yuen Foong Yu Paper Enterprise (Vietnam) Co., Ltd.越南73$156.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Hoang Phat Engineering & Manufacturing Co., Ltd.越南76$102.2K其他钢铁制品、滑轮飞轮
Vina Pallet Joint Stock Co.越南81$76.8K木托盘
Tin Hoa Trading and Services Joint Stock Company越南73$66.6K非玻璃化转印纸、打字机色带

下游采购商(共 194)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thermocompact S.A.美国158$16.20M黄铜丝
Sun Yell International Corporation日本50$4.14M黄铜丝、镀贱金属钢线
Shanghai Sun Side Enterprise Co., Ltd.中国44$2.14M非绝缘铜电缆、6mm以下精炼铜丝
Somos IWT Inc.美国172$1.93M其他钢丝、塑料卷轴
GF Machining Solutions Co., Ltd.越南71$1.88M电力控制板、黄铜丝
GF Machining Solutions Pte. Ltd.新加坡57$1.67M机床零件、黄铜丝
MISUMI Vietnam Co., Ltd.越南57$809.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Itsuwa Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南67$646.4K陶瓷磨轮、黄铜丝
SOMOS法国137$642.1K其他钢丝、其他铝制品
LUXIUM SOLUTIONS INDIA PRIVATE LIMITED印度65$472.1K辐射检测仪器、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 3,102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28可互换金属模具Esteves DWD (Shanghai) Diamond Dies Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-28非钠氰化物CONG TY TNHH S-CHEM捷克$1.8K
2026-07-28可互换金属模具Esteves DWD (Shanghai) Diamond Dies Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-28非玻璃化转印纸Tin Hoa Trading and Services Joint Stock Company越南$74
2026-07-28非玻璃化转印纸Tin Hoa Trading and Services Joint Stock Company越南$74
2026-07-28非玻璃化转印纸Tin Hoa Trading and Services Joint Stock Company越南$74
2026-07-28可互换金属模具Esteves DWD (Shanghai) Diamond Dies Co., Ltd.中国$215
2026-07-28可互换金属模具Esteves DWD (Shanghai) Diamond Dies Co., Ltd.中国$645
2026-07-28可互换金属模具Esteves DWD (Shanghai) Diamond Dies Co., Ltd.中国$165
2026-07-28可互换金属模具Esteves DWD (Shanghai) Diamond Dies Co., Ltd.中国$329

出口(共 2,118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-08黄铜丝BELMONT MICHIGAN美国$0
2026-08-14黄铜丝UNITED MACHINING SERVICES SA美国$0
2026-08-14黄铜丝UNITED MACHINING SERVICES SA美国$0
2026-06-24黄铜丝BELMONT MICHIGAN美国$0
2026-06-09黄铜丝UNITED MACHINING SERVICES SA美国$0
2026-05-25其他锯片PT EXCELITAS TECHNOLOGIES BATAM印度尼西亚$28.1K
2026-05-15黄铜丝UNITED MACHINING SERVICES SA美国$0
2026-05-15黄铜丝UNITED MACHINING SERVICES SA美国$0
2026-04-29黄铜丝MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南$5.6K
2026-04-29黄铜丝MISUMI Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch越南$5.6K

相关企业 · 同类产品

Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →