Hoang Phat Engineering & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 83 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Chế Tạo Hoàng Phát
0
进口笔数
83
出口笔数
$0
进口金额
$109.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702383380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN58PBD0R |
| 成立日期 | 2015-07-28 |
| 联系地址 | Số 1101/58, Đường ĐT 743A, Khu phố Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ CHẾ TẠO HOÀNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 电话 | +84988486135 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 83 | $109.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 79 | $104.5K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| Advanced Casting Asia Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.8K | 精炼铜阴极、纸制卷轴 |
近期贸易明细
出口(共 83)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他钢铁制品 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $719 |
| 2026-03-09 | 其他钢铁制品 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $719 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $787 |
| 2025-12-01 | 钢铁螺钉螺栓 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-29 | 其他钢铁制品 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $785 |
| 2025-11-29 | 其他钢铁制品 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $785 |
| 2025-11-29 | 钢铁螺钉螺栓 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2025-11-28 | 其他钢铁制品 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $239 |
| 2025-11-28 | 滑轮飞轮 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $71 |
| 2025-11-28 | 滑轮飞轮 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $862 |