Advanced Casting Asia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 675 笔 · 主营 精炼铜阴极

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ADVANCED CASTING ASIA

675
进口笔数
636
出口笔数
$52.17M
进口金额
$95.78M
出口金额
2026-05-07
最近进口
2026-04-07
最近出口
116
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.04M20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.47M · 18 笔出口 $1.99M · 14 笔2023-12进口 $1.55M · 15 笔出口 $2.60M · 17 笔2024-01进口 $1.53M · 16 笔出口 $2.73M · 15 笔2024-02进口 $887.8K · 11 笔出口 $1.58M · 12 笔2024-03进口 $1.26M · 36 笔出口 $2.65M · 17 笔2024-04进口 $1.65M · 15 笔出口 $3.11M · 16 笔2024-05进口 $2.44M · 30 笔出口 $4.04M · 25 笔2024-06进口 $1.93M · 20 笔出口 $2.37M · 17 笔2024-07进口 $1.91M · 23 笔出口 $2.69M · 17 笔2024-08进口 $2.24M · 29 笔出口 $3.32M · 23 笔2024-09进口 $1.64M · 20 笔出口 $2.91M · 13 笔2024-10进口 $1.24M · 18 笔出口 $2.02M · 15 笔2024-11进口 $934.6K · 19 笔出口 $2.97M · 20 笔2024-12进口 $1.58M · 21 笔出口 $2.12M · 17 笔2025-01进口 $2.16M · 31 笔出口 $2.40M · 16 笔2025-02进口 $2.07M · 25 笔出口 $3.45M · 22 笔2025-03进口 $2.08M · 31 笔出口 $3.06M · 29 笔2025-04进口 $2.19M · 35 笔出口 $3.06M · 23 笔2025-05进口 $1.42M · 18 笔出口 $2.95M · 24 笔2025-06进口 $1.74M · 23 笔出口 $2.74M · 10 笔2025-07进口 $743.5K · 18 笔出口 $3.12M · 18 笔2025-08进口 $1.05M · 8 笔出口 $2.80M · 13 笔2025-09进口 $1.63M · 7 笔出口 $2.07M · 15 笔2025-10进口 $1.32M · 13 笔出口 $2.26M · 19 笔2025-11进口 $453.1K · 11 笔出口 $1.35M · 11 笔2025-12进口 $1.90M · 13 笔出口 $3.26M · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $641.6K · 4 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $370.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $570.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $494.9K · 2 笔2026-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.47M · 18 笔出口 $1.99M · 14 笔2023-12进口 $1.55M · 15 笔出口 $2.60M · 17 笔2024-01进口 $1.53M · 16 笔出口 $2.73M · 15 笔2024-02进口 $887.8K · 11 笔出口 $1.58M · 12 笔2024-03进口 $1.26M · 36 笔出口 $2.65M · 17 笔2024-04进口 $1.65M · 15 笔出口 $3.11M · 16 笔2024-05进口 $2.44M · 30 笔出口 $4.04M · 25 笔2024-06进口 $1.93M · 20 笔出口 $2.37M · 17 笔2024-07进口 $1.91M · 23 笔出口 $2.69M · 17 笔2024-08进口 $2.24M · 29 笔出口 $3.32M · 23 笔2024-09进口 $1.64M · 20 笔出口 $2.91M · 13 笔2024-10进口 $1.24M · 18 笔出口 $2.02M · 15 笔2024-11进口 $934.6K · 19 笔出口 $2.97M · 20 笔2024-12进口 $1.58M · 21 笔出口 $2.12M · 17 笔2025-01进口 $2.16M · 31 笔出口 $2.40M · 16 笔2025-02进口 $2.07M · 25 笔出口 $3.45M · 22 笔2025-03进口 $2.08M · 31 笔出口 $3.06M · 29 笔2025-04进口 $2.19M · 35 笔出口 $3.06M · 23 笔2025-05进口 $1.42M · 18 笔出口 $2.95M · 24 笔2025-06进口 $1.74M · 23 笔出口 $2.74M · 10 笔2025-07进口 $743.5K · 18 笔出口 $3.12M · 18 笔2025-08进口 $1.05M · 8 笔出口 $2.80M · 13 笔2025-09进口 $1.63M · 7 笔出口 $2.07M · 15 笔2025-10进口 $1.32M · 13 笔出口 $2.26M · 19 笔2025-11进口 $453.1K · 11 笔出口 $1.35M · 11 笔2025-12进口 $1.90M · 13 笔出口 $3.26M · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $641.6K · 4 笔2026-02进口 $5.0K · 1 笔出口 $370.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $570.8K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $494.9K · 2 笔2026-05进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702677856
企查查编码QVNFJK0WQ9
成立日期2018-06-27
联系地址17 VSIP II-A, Đường số 26, Khu Công Nghiệp Việt Nam Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ADVANCED CASTING ASIA
企业英文名称ADVANCED CASTING ASIA LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址17 VSIP II-A, Đường số 26, Khu Công Nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
电话+842743803720
传真+842743803719
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本574.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740311精炼铜阴极
482290纸制卷轴
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
441520木托盘
790111高纯锌
732690其他钢铁制品
820720可互换金属模具
271019非轻质石油
392329非乙烯塑料袋

出口

HS 编码产品
740821黄铜丝
740400铜废料
740311精炼铜阴极
732690其他钢铁制品
740500铜母合金
391590其他塑料废料
7408116mm以上铜丝
820720可互换金属模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国179$35.69M
印度尼西亚16$5.71M
印度26$3.40M
韩国22$2.66M
澳大利亚7$1.57M
西班牙13$1.54M
越南374$1.37M
马来西亚13$99.7K
德国12$53.7K
日本5$21.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南438$71.01M
法国45$7.53M
韩国57$7.26M
印度46$4.11M
马来西亚27$3.63M
中国9$1.52M
日本9$511.3K
泰国3$195.8K
德国2$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 116)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangxi Copper Co., Ltd.中国74$34.94M精炼铜阴极、其他非金属氧化合物
Panasonic Vietnam Co., Ltd.越南16$5.71M镀锌钢带、ABS共聚物
Glencore International AG印度19$3.29M未锻轧铝、高纯锌
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南18$670.2K黄铜丝、其他钢丝
Shanghai Lishang International Trading Co., Ltd.中国37$326.4K冶金机械零件、高碳耐火陶瓷
Tri-Wall Vina Pack Co., Ltd.越南25$66.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Tri Wall Vina Co., Ltd.越南23$63.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Dae Do Paper Tube Vietnam Co., Ltd.越南87$59.2K纸制卷轴、其他纸制品
Viet Thai Technology Co., Ltd.越南22$50.5K木托盘、9mm以上MDF板
Cong Ty TNHH Cong Nghe Viet Thai越南22$50.5K木托盘、9mm以上MDF板

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南402$69.57M黄铜丝、可互换金属模具
Thermocompact Sas法国45$7.53M黄铜丝、其他电路开关装置
Edm Global Metal Korea Co., Ltd.韩国35$4.48M黄铜丝、其他钢铁制品
BRISLOY METALS INDIA PRIVATE LIMITED印度23$3.31M黄铜丝、其他铜合金丝
Sun Yell International Corporation马来西亚15$2.07M黄铜丝
Ningbo De Shin Precision Alloy Co., Ltd.中国7$1.52M黄铜丝
Dasan Co., Ltd.韩国9$1.17M精炼铜管、仿制首饰
EDM-TOOLS (M) SDN BHD马来西亚7$924.7K机床零件8456-8465、机床零件及夹具
GRACEFUL EXIM PRIVATE LIMITED印度10$468.1K黄铜丝、液体过滤机械
Dai Loi Recovina Co., Ltd.越南8$42.6K铜废料、锡废料

近期贸易明细

进口(共 675)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-07非纺织润滑剂Kim Bang Co., Ltd.越南$4.9K
2026-02-11非纺织润滑剂Kim Bang Co., Ltd.越南$5.0K
2025-12-31精炼铜阴极Jiangxi Copper Co., Ltd.中国$584.6K
2025-12-30其他纸制品Tri Wall Vina Co., Ltd.越南$149
2025-12-30其他纸制品Tri Wall Vina Co., Ltd.越南$224
2025-12-30瓦楞纸箱Tri Wall Vina Co., Ltd.越南$1.2K
2025-12-26瓦楞纸箱Tri-Wall Vina Pack Co., Ltd.越南$1.2K
2025-12-26其他纸制品Tri-Wall Vina Pack Co., Ltd.越南$149
2025-12-26纸制卷轴Dae Do Paper Tube Vietnam Co., Ltd.越南$657
2025-12-26其他纸制品Tri-Wall Vina Pack Co., Ltd.越南$224

出口(共 636)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他钢铁制品Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南$600
2026-04-07其他钢铁制品Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南$600
2026-04-07其他钢铁制品Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南$600
2026-04-07其他钢铁制品Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南$600
2026-04-07其他钢铁制品Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南$600
2026-04-07其他钢铁制品Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南$600
2026-04-07其他钢铁制品Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南$3.9K
2026-04-07其他钢铁制品Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南$600
2026-04-07其他钢铁制品Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南$600
2026-04-07其他钢铁制品Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南$3.9K

相关企业 · 同类产品

Advanced Casting Asia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →