Dai Loi Recovina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 铜废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐạI LợI RECOVINA
26
进口笔数
2
出口笔数
$994.8K
进口金额
$651
出口金额
2026-03-30
最近进口
2023-08-02
最近出口
13
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603558914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS3QDJM |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | Số 2126 Tổ 7, Ấp 2, Xã Phước Khánh, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẠI LỢI RECOVINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2126, tổ 7, ấp 2, Xã Đại Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84978885152 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740400 | 铜废料 |
| 800200 | 锡废料 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 261510 | 锆矿砂 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740321 | 未锻造黄铜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $766.1K |
| 中国 | 6 | $220.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.2K |
| 马来西亚 | 3 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $651 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $408.3K | 电力控制板、电器零件 |
| CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | 1 | $236.9K | 锡废料 |
| H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 越南 | 1 | $127.6K | 锡废料 |
| H&T Intelligent Control (Binh Duong) Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $84.6K | 电力控制板、电器零件 |
| H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $84.6K | 电力控制板、静止变流器 |
| Advanced Casting Asia Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.8K | 铜废料 |
| Advanced Casting Asia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.9K | 黄铜丝、铜废料 |
| Qingdao Amylan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.3K | 喷雾机零件、纺织增强橡胶带 |
| KAOLIN (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 3 | $3.9K | 其他碱金属硅酸盐、高岭土 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 黄铜丝、其他钢丝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Casting Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $651 | 精炼铜阴极、纸制卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 锡废料 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) | 中国 | $84.6K |
| 2026-03-30 | 锡废料 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $84.6K |
| 2026-03-27 | 锡废料 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (VIET NAM) (DNCX) | 越南 | $236.9K |
| 2025-12-22 | 锡废料 | H & T Intelligent Control Co., Ltd. | 中国 | $84.3K |
| 2025-12-22 | 锡废料 | CONG TY TNHH H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) | 中国 | $43.3K |
| 2025-12-20 | 锡废料 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $43.3K |
| 2025-12-20 | 锡废料 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $84.3K |
| 2025-08-22 | 锡废料 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $140.3K |
| 2025-08-22 | 锡废料 | H & T INTELLIGENT CONTROL (BINH DUONG) CO LTD | 越南 | $140.3K |
| 2025-08-01 | 铜废料 | CONG TY TNHH ADVANCED CASTING ASIA (DNCX) | 越南 | $8.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-02 | 未锻造黄铜 | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $325 |
| 2023-07-27 | 未锻造黄铜 | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $326 |