Mekong Chemicals Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,206 笔 · 主营 醚醇衍生物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Mê Kông

1,206
进口笔数
476
出口笔数
$78.93M
进口金额
$32.53M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
154
供应商数
45
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.28M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.10M · 35 笔出口 $57.8K · 12 笔2023-12进口 $1.63M · 34 笔出口 $50.4K · 7 笔2024-01进口 $637.0K · 19 笔出口 $86.4K · 12 笔2024-02进口 $815.3K · 23 笔出口 $94.4K · 11 笔2024-03进口 $2.26M · 39 笔出口 $96.9K · 12 笔2024-04进口 $1.39M · 30 笔出口 $65.1K · 10 笔2024-05进口 $1.96M · 42 笔出口 $72.1K · 9 笔2024-06进口 $1.25M · 26 笔出口 $50.5K · 12 笔2024-07进口 $2.18M · 33 笔出口 $63.6K · 12 笔2024-08进口 $2.20M · 41 笔出口 $779.1K · 16 笔2024-09进口 $1.49M · 20 笔出口 $28.28M · 13 笔2024-10进口 $1.58M · 33 笔出口 $89.9K · 12 笔2024-11进口 $1.03M · 32 笔出口 $61.0K · 11 笔2024-12进口 $1.96M · 26 笔出口 $82.1K · 11 笔2025-01进口 $1.60M · 29 笔出口 $112.5K · 16 笔2025-02进口 $842.8K · 35 笔出口 $85.0K · 12 笔2025-03进口 $2.32M · 35 笔出口 $123.2K · 20 笔2025-04进口 $1.29M · 25 笔出口 $144.9K · 16 笔2025-05进口 $1.78M · 32 笔出口 $99.5K · 15 笔2025-06进口 $1.35M · 20 笔出口 $106.6K · 12 笔2025-07进口 $1.52M · 31 笔出口 $116.1K · 16 笔2025-08进口 $2.28M · 28 笔出口 $81.1K · 16 笔2025-09进口 $1.90M · 31 笔出口 $101.7K · 14 笔2025-10进口 $4.10M · 27 笔出口 $592.7K · 14 笔2025-11进口 $3.62M · 29 笔出口 $70.0K · 12 笔2025-12进口 $2.28M · 46 笔出口 $166.3K · 17 笔2026-01进口 $5.78M · 34 笔出口 $70.2K · 8 笔2026-02进口 $1.18M · 22 笔出口 $26.0K · 3 笔2026-03进口 $3.43M · 31 笔出口 $12.3K · 2 笔2026-04进口 $6.17M · 26 笔出口 $20.7K · 6 笔2026-05进口 $1.89M · 21 笔出口 $28.3K · 3 笔2026-06进口 $1.65M · 21 笔出口 $57.1K · 4 笔2026-07进口 $2.21M · 24 笔出口 $23.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.10M · 35 笔出口 $57.8K · 12 笔2023-12进口 $1.63M · 34 笔出口 $50.4K · 7 笔2024-01进口 $637.0K · 19 笔出口 $86.4K · 12 笔2024-02进口 $815.3K · 23 笔出口 $94.4K · 11 笔2024-03进口 $2.26M · 39 笔出口 $96.9K · 12 笔2024-04进口 $1.39M · 30 笔出口 $65.1K · 10 笔2024-05进口 $1.96M · 42 笔出口 $72.1K · 9 笔2024-06进口 $1.25M · 26 笔出口 $50.5K · 12 笔2024-07进口 $2.18M · 33 笔出口 $63.6K · 12 笔2024-08进口 $2.20M · 41 笔出口 $779.1K · 16 笔2024-09进口 $1.49M · 20 笔出口 $28.28M · 13 笔2024-10进口 $1.58M · 33 笔出口 $89.9K · 12 笔2024-11进口 $1.03M · 32 笔出口 $61.0K · 11 笔2024-12进口 $1.96M · 26 笔出口 $82.1K · 11 笔2025-01进口 $1.60M · 29 笔出口 $112.5K · 16 笔2025-02进口 $842.8K · 35 笔出口 $85.0K · 12 笔2025-03进口 $2.32M · 35 笔出口 $123.2K · 20 笔2025-04进口 $1.29M · 25 笔出口 $144.9K · 16 笔2025-05进口 $1.78M · 32 笔出口 $99.5K · 15 笔2025-06进口 $1.35M · 20 笔出口 $106.6K · 12 笔2025-07进口 $1.52M · 31 笔出口 $116.1K · 16 笔2025-08进口 $2.28M · 28 笔出口 $81.1K · 16 笔2025-09进口 $1.90M · 31 笔出口 $101.7K · 14 笔2025-10进口 $4.10M · 27 笔出口 $592.7K · 14 笔2025-11进口 $3.62M · 29 笔出口 $70.0K · 12 笔2025-12进口 $2.28M · 46 笔出口 $166.3K · 17 笔2026-01进口 $5.78M · 34 笔出口 $70.2K · 8 笔2026-02进口 $1.18M · 22 笔出口 $26.0K · 3 笔2026-03进口 $3.43M · 31 笔出口 $12.3K · 2 笔2026-04进口 $6.17M · 26 笔出口 $20.7K · 6 笔2026-05进口 $1.89M · 21 笔出口 $28.3K · 3 笔2026-06进口 $1.65M · 21 笔出口 $57.1K · 4 笔2026-07进口 $2.21M · 24 笔出口 $23.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0304920055
企查查编码QVNKDH0227
成立日期2007-04-05
联系地址74A Đường số 18, Phường 8, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP MÊ KÔNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址92A-94 Bạch Đằng 2, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842837153768
邮箱infomk@mekongchem.com
传真+842837153769
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本780亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
290941醚醇衍生物
284330金化合物
283324硫酸镍
291816葡萄糖酸化合物
290312二氯甲烷
283329其他硫酸盐
290531乙二醇
284290其他无机酸盐
283711氰化钠
710691未锻造银

出口

HS 编码产品
280700硫酸
750511镍条杆
283711氰化钠
283719非钠氰化物
280610盐酸
290322三氯乙烯
281512烧碱溶液
284330金化合物
281000硼氧化物及酸
280800硝酸类

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国404$18.17M
中国香港86$16.65M
挪威35$12.26M
韩国98$8.95M
日本164$6.66M
芬兰44$3.07M
印度70$2.84M
德国28$2.19M
泰国76$1.30M
比利时31$969.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南472$31.83M
印度尼西亚1$679.1K
韩国1$8.3K
中国台湾2$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 154)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glencore International AG澳大利亚28$11.67M精炼铜阴极、高纯锌
Heraeus美国64$6.98M金化合物、其他铜合金
Jinchang Nickel City Mining Industrial Co., Ltd.中国38$5.12M其他铜制品、精炼铜
Hebei Chengxin Co., Ltd.中国32$1.88M氰化钠、其他羧酸衍生物
Ampere Industrie法国27$1.76M未锻轧镍、精炼铜
PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国73$1.16M高密度聚乙烯、低密度聚乙烯
Shandong Fuyang Bio-Tech Co., Ltd.中国53$1.01M葡萄糖酸化合物、改性淀粉
Todini B.V.比利时29$885.5K硫酸镍、氧化钴
Fuji Kasei Co., Ltd.日本39$802.6K酚羧酸类、二氯甲烷
Nihon Kagaku Sangyo Co., Ltd.越南32$455.8K硫酸镍、其他无机酸盐

下游采购商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南35$1.09M印刷电路、其他电子IC
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南95$285.5K黄铜丝、可互换金属模具
Advanced Multitech Co., Ltd.越南39$252.8K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong越南32$158.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd.越南26$145.5K瓦楞纸箱、其他纸制品
Kim May Organ Co., Ltd.越南19$140.7K氮、其他液化石油气
Inahvina Co., Ltd.越南24$58.6K人造宝石、贵金属首饰
DDK Vietnam Co., Ltd.越南25$49.7K电器装置零件、其他钢铁制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南21$34.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
Fujikura Electronics Vietnam Ltd.越南17$3.8K其他塑料制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 1,206)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31乙二醇Achilles Chemical Co., Ltd.中国$14.4K
2026-07-31精炼铜阴极Jiangxi Copper Co., Ltd.中国$337.4K
2026-07-29未锻造银Heraeus中国香港$61.1K
2026-07-29精炼铜Jinchang Nickel City Mining Industrial Co., Ltd.中国$13.7K
2026-07-29其他铜制品Jinchang Nickel City Mining Industrial Co., Ltd.中国$96.0K
2026-07-29乙二醇PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$14.4K
2026-07-29乙二醇PTT Global Chemical Public Co., Ltd.泰国$14.4K
2026-07-27其他含氧金属盐Yunnan Tin Chemical Co., Ltd.中国$61.0K
2026-07-23精炼铜Jinchang Nickel City Mining Industrial Co., Ltd.中国$7.4K
2026-07-23精炼铜Jinchang Nickel City Mining Industrial Co., Ltd.中国$69.6K

出口(共 476)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30镍条杆CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$6.5K
2026-07-10镍条杆Kim May Organ Co., Ltd.越南$4.4K
2026-07-10醚醇衍生物SUNLEX LTD越南$6.3K
2026-07-03镍条杆CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$6.5K
2026-06-25未锻轧镍Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd.越南$40.4K
2026-06-24镍条杆CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$6.5K
2026-06-11硫酸镍Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-06-11氯化镍Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-06-04镍条杆Kim May Organ Co., Ltd.越南$4.4K
2026-05-29镍条杆CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$6.6K

相关企业 · 同类产品

Mekong Chemicals Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →