Vina Pallet Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Pallet Vina.
5
进口笔数
103
出口笔数
$70.6K
进口金额
$171.6K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700804611 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1N82JDJ |
| 成立日期 | 2007-06-04 |
| 联系地址 | Lô B2-B3, đường N5, khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PALLET VINA. |
| 企业英文名称 | VINA PALLET JOINT STOCK COMPANY. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô B2-B3, đường N5, khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84917777921 |
| 邮箱 | order@vinapallet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 37.625亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 4 | $61.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $9.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 87 | $118.2K |
| 柬埔寨 | 16 | $53.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Timber Solutions | 巴西 | 4 | $61.0K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| International Timber Solutions | 澳大利亚 | 1 | $9.6K | 6mm以上松木、甜饼干 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 77 | $72.5K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| Inspirco Packaging (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 16 | $53.3K | 木托盘 |
| ASRock Inc. | 越南 | 10 | $45.7K | 8471机器零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 巴西 | $4.1K |
| 2025-12-11 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 巴西 | $8.3K |
| 2025-12-11 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 巴西 | $3.5K |
| 2025-07-28 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 巴西 | $22.9K |
| 2024-08-13 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 巴西 | $8.1K |
| 2024-07-25 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 澳大利亚 | $9.6K |
| 2023-10-02 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS | 巴西 | $14.1K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 木托盘 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-06 | 木托盘 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-05 | 木托盘 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-26 | 木托盘 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-25 | 木托盘 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-10 | 木托盘 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-09 | 木托盘 | Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-02-06 | 木托盘 | INSPIRCO PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2026-02-06 | 木托盘 | INSPIRCO PACKAGING (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-01-14 | 木托盘 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $1.1K |