Sino Trading Services Corporation

越南出口商 · 出口 903 笔 · 主营 非玻璃化转印纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TíN HòA

200
进口笔数
903
出口笔数
$1.46M
进口金额
$104.57M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-29
最近出口
27
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.2K · 2 笔出口 $44.1K · 21 笔2023-12进口 $43.6K · 5 笔出口 $82.5K · 21 笔2024-01进口 $41.1K · 6 笔出口 $32.8K · 20 笔2024-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $24.2K · 13 笔2024-03进口 $30.5K · 7 笔出口 $30.9K · 22 笔2024-04进口 $28.1K · 6 笔出口 $26.5K · 20 笔2024-05进口 $117.7K · 6 笔出口 $22.8K · 24 笔2024-06进口 $8.0K · 3 笔出口 $28.0K · 25 笔2024-07进口 $36.8K · 4 笔出口 $26.7K · 26 笔2024-08进口 $11.3K · 4 笔出口 $34.1K · 31 笔2024-09进口 $69.8K · 7 笔出口 $28.8K · 19 笔2024-10进口 $35.5K · 5 笔出口 $30.2K · 27 笔2024-11进口 $41.4K · 5 笔出口 $21.7K · 20 笔2024-12进口 $50.9K · 7 笔出口 $29.3K · 26 笔2025-01进口 $3.2K · 4 笔出口 $23.1K · 20 笔2025-02进口 $31.7K · 5 笔出口 $21.3K · 20 笔2025-03进口 $90.6K · 7 笔出口 $29.0K · 25 笔2025-04进口 $30.8K · 5 笔出口 $24.9K · 25 笔2025-05进口 $29.3K · 7 笔出口 $19.0K · 21 笔2025-06进口 $136.5K · 7 笔出口 $21.0K · 23 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $23.1K · 27 笔2025-08进口 $21.1K · 5 笔出口 $17.5K · 24 笔2025-09进口 $22.4K · 5 笔出口 $26.4K · 20 笔2025-10进口 $4.4K · 4 笔出口 $25.5K · 20 笔2025-11进口 $43.3K · 7 笔出口 $25.6K · 25 笔2025-12进口 $30.6K · 8 笔出口 $28.2K · 32 笔2026-01进口 $18.5K · 5 笔出口 $23.3K · 22 笔2026-02进口 $19.4K · 3 笔出口 $18.0K · 18 笔2026-03进口 $20.4K · 6 笔出口 $26.4K · 25 笔2026-04进口 $32.9K · 5 笔出口 $26.4K · 22 笔2026-05进口 $10.3K · 5 笔出口 $19.4K · 26 笔2026-06进口 $29.8K · 5 笔出口 $26.9K · 22 笔2026-07进口 $68.3K · 5 笔出口 $21.7K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $9.2K · 2 笔出口 $44.1K · 21 笔2023-12进口 $43.6K · 5 笔出口 $82.5K · 21 笔2024-01进口 $41.1K · 6 笔出口 $32.8K · 20 笔2024-02进口 $2.1K · 1 笔出口 $24.2K · 13 笔2024-03进口 $30.5K · 7 笔出口 $30.9K · 22 笔2024-04进口 $28.1K · 6 笔出口 $26.5K · 20 笔2024-05进口 $117.7K · 6 笔出口 $22.8K · 24 笔2024-06进口 $8.0K · 3 笔出口 $28.0K · 25 笔2024-07进口 $36.8K · 4 笔出口 $26.7K · 26 笔2024-08进口 $11.3K · 4 笔出口 $34.1K · 31 笔2024-09进口 $69.8K · 7 笔出口 $28.8K · 19 笔2024-10进口 $35.5K · 5 笔出口 $30.2K · 27 笔2024-11进口 $41.4K · 5 笔出口 $21.7K · 20 笔2024-12进口 $50.9K · 7 笔出口 $29.3K · 26 笔2025-01进口 $3.2K · 4 笔出口 $23.1K · 20 笔2025-02进口 $31.7K · 5 笔出口 $21.3K · 20 笔2025-03进口 $90.6K · 7 笔出口 $29.0K · 25 笔2025-04进口 $30.8K · 5 笔出口 $24.9K · 25 笔2025-05进口 $29.3K · 7 笔出口 $19.0K · 21 笔2025-06进口 $136.5K · 7 笔出口 $21.0K · 23 笔2025-07进口 $4.8K · 1 笔出口 $23.1K · 27 笔2025-08进口 $21.1K · 5 笔出口 $17.5K · 24 笔2025-09进口 $22.4K · 5 笔出口 $26.4K · 20 笔2025-10进口 $4.4K · 4 笔出口 $25.5K · 20 笔2025-11进口 $43.3K · 7 笔出口 $25.6K · 25 笔2025-12进口 $30.6K · 8 笔出口 $28.2K · 32 笔2026-01进口 $18.5K · 5 笔出口 $23.3K · 22 笔2026-02进口 $19.4K · 3 笔出口 $18.0K · 18 笔2026-03进口 $20.4K · 6 笔出口 $26.4K · 25 笔2026-04进口 $32.9K · 5 笔出口 $26.4K · 22 笔2026-05进口 $10.3K · 5 笔出口 $19.4K · 26 笔2026-06进口 $29.8K · 5 笔出口 $26.9K · 22 笔2026-07进口 $68.3K · 5 笔出口 $21.7K · 22 笔

工商档案

企业注册号0301006076
企查查编码QVNX3751J5
成立日期2008-12-25
联系地址11A Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÍN HÒA
企业英文名称SINO TRADING SERVICES CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址11A Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 5820 - Xuất bản phần mềm 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838480585
邮箱info@sinoautoid.com.vn
官网www.sinoautoid.com.vn
传真02854046724
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本63亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
961210打字机色带
847190数据处理机
853110电气信号装置
844332单功能打印机
391990自粘塑料片
392690其他塑料制品
844399其他印刷机零件
847050收银机
8473308471机器零件
852859非CRT显示器

出口

HS 编码产品
490890非玻璃化转印纸
961210打字机色带
482190未印刷标签
481029涂布纸板
847190数据处理机
844332单功能打印机
844399其他印刷机零件
391910自粘塑料卷
491199其他印刷品
392640塑料装饰品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国118$967.9K
新加坡47$254.9K
中国台湾8$157.0K
马来西亚24$48.5K
韩国4$18.2K
日本3$13.9K
美国1$290

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南900$104.57M
中国1$2.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GINMARO TECHNOLOGY SDN. BHD.马来西亚25$341.4K数据处理机、其他印刷机零件
Armor Asia Imaging Supplies Pte. Ltd.新加坡50$265.7K打字机色带、油漆颜料
Xiamen Hanin Electronic Technology Co., Ltd.中国15$153.2K单功能打印机、其他印刷机零件
Hangzhou Kaili Communication Co., Ltd.中国6$121.4K数据处理机、其他电话机
Xuzhou Rocsolid Co., Ltd.中国12$50.0K电气信号装置、其他半导体介质
Xuzhou Dragon Guard Industrial Co., Ltd.中国9$49.8K信号装置零件、电气信号装置
GENERAL ASIA PACIFIC MARKETING S马来西亚20$47.3K其他印刷机零件、打字机色带
Hong Kong Netum Electronic Tech Ltd.中国12$26.4K数据处理机
AIDE GROUP HK Ltd.中国7$17.4K自粘塑料片、其他塑料制品
Intermec Technologies (S) Pte. Ltd.新加坡6$15.7K8471机器零件、静止变流器

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南65$33.16M黄铜丝、可互换金属模具
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南194$4.62M其他钢铁制品、其他铝制品
Uchiyama Vietnam Inc.越南106$92.5K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Samtec Vietnam Co., Ltd.越南45$66.1K电器装置零件、1000伏以下插头插座
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南31$53.5K瓦楞纸箱、塑料容器
CTY TNHH II-VI VIET NAM新加坡52$51.8K非玻璃化转印纸、打字机色带
Olam Vietnam Co., Ltd.越南30$49.0K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南57$48.2K非瓦楞折叠盒、其他涂布纸
Aldila Composite Products Co., Ltd.越南67$41.0K未印刷标签、打字机色带
CICOR ANAM Co., Ltd.越南36$22.5K其他电路开关装置、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30打字机色带Armor Asia Imaging Supplies Pte. Ltd.新加坡$186
2026-07-30打字机色带Armor Asia Imaging Supplies Pte. Ltd.新加坡$4.9K
2026-07-28数据处理机PC WORTH INTERNATIONAL CO LTD中国台湾$56.0K
2026-07-09数据处理机Pretech International Co., Ltd.中国$350
2026-07-08数据处理机Hangzhou Sunnen Technology Co., Ltd.中国$3.4K
2026-07-02非CRT显示器Jiangsu AutoID International Trade Co., Ltd.中国$3.4K
2026-06-30打字机色带Armor Asia Imaging Supplies Pte. Ltd.新加坡$756
2026-06-30打字机色带Armor Asia Imaging Supplies Pte. Ltd.新加坡$1.0K
2026-06-25打字机色带Armor Asia Imaging Supplies Pte. Ltd.中国$1.6K
2026-06-23打字机色带Armor Asia Imaging Supplies Pte. Ltd.新加坡$1.4K

出口(共 903)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29未印刷标签Cicor Vietnam Co., Ltd.越南$30
2026-07-29打字机色带Cicor Vietnam Co., Ltd.越南$16
2026-07-29未印刷标签Cicor Vietnam Co., Ltd.越南$65
2026-07-29未印刷标签Cicor Vietnam Co., Ltd.越南$170
2026-07-29未印刷标签Cicor Vietnam Co., Ltd.越南$119
2026-07-29未印刷标签Cicor Vietnam Co., Ltd.越南$250
2026-07-29未印刷标签Cicor Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-07-29未印刷标签Cicor Vietnam Co., Ltd.越南$38
2026-07-29打字机色带Cicor Vietnam Co., Ltd.越南$67
2026-07-29未印刷标签Cicor Vietnam Co., Ltd.越南$60

相关企业 · 同类产品

Sino Trading Services Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →