Sino Trading Services Corporation
越南出口商 · 出口 833 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TíN HòA
185
进口笔数
833
出口笔数
$1.35M
进口金额
$104.51M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-22
最近出口
26
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301006076 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3751J5 |
| 成立日期 | 2008-12-25 |
| 联系地址 | 11A Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÍN HÒA |
| 企业英文名称 | SINO TRADING SERVICES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 11A Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 5820 - Xuất bản phần mềm 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838480585 |
| 邮箱 | info@sinoautoid.com.vn |
| 官网 | www.sinoautoid.com.vn |
| 传真 | 02854046724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847050 | 收银机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 110 | $944.3K |
| 新加坡 | 42 | $228.2K |
| 中国台湾 | 7 | $101.0K |
| 马来西亚 | 23 | $46.5K |
| 韩国 | 4 | $18.2K |
| 日本 | 3 | $13.9K |
| 美国 | 1 | $290 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 831 | $104.50M |
| 中国 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 40c3f5687a84ca0b2df9a6c8642eb3ea | 23 | $331.1K | ||
| Armor Asia Imaging Supplies Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $233.2K | 打字机色带、油漆颜料 |
| Xiamen Hanin Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $153.2K | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| Hangzhou Kaili Communication Co., Ltd. | 中国 | 6 | $121.4K | 数据处理机、8471机器零件 |
| Xuzhou Rocsolid Co., Ltd. | 中国 | 12 | $50.0K | 电气信号装置、其他半导体介质 |
| Xuzhou Dragon Guard Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $49.8K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| 1bd5b994eb5b5861a979f70734041253 | 19 | $45.3K | ||
| Hong Kong Netum Electronic Tech Ltd. | 中国 | 12 | $26.2K | 数据处理机 |
| AIDE GROUP HK Ltd. | 中国 | 7 | $17.4K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Intermec Technologies (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $15.7K | 静止变流器、8471机器零件 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yazaki Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 28 | $41.62M | 涂布纸板、非玻璃化转印纸 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 71 | $33.16M | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. Thai Binh Branch | 越南 | 28 | $17.41M | 其他硫化橡胶制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Yazaki Haiphong Co., Ltd. – Quang Ninh Branch | 越南 | 28 | $7.11M | 其他硫化橡胶制品、瓦楞纸箱 |
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 222 | $4.65M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Uchiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 99 | $86.2K | 镀锌钢带、瓦楞纸箱 |
| Samtec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $56.9K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 53 | $45.1K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Aldila Composite Products Co., Ltd. | 越南 | 67 | $41.0K | 未印刷标签、打字机色带 |
| CICOR ANAM Co., Ltd. | 越南 | 36 | $22.5K | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 185)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | SHENZHEN MEKING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $296 |
| 2026-04-23 | 10公斤以下便携电脑 | SHENZHEN MEKING ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $296 |
| 2026-04-20 | 打字机色带 | ARMOR ASIA IMAGING SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $285 |
| 2026-04-20 | 打字机色带 | ARMOR ASIA IMAGING SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 打字机色带 | ARMOR ASIA IMAGING SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 打字机色带 | ARMOR ASIA IMAGING SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $285 |
| 2026-04-20 | 打字机色带 | ARMOR ASIA IMAGING SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $378 |
| 2026-04-20 | 打字机色带 | ARMOR ASIA IMAGING SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 打字机色带 | ARMOR ASIA IMAGING SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 打字机色带 | ARMOR ASIA IMAGING SUPPLIES PTE LTD | 新加坡 | $378 |
出口(共 833)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非玻璃化转印纸 | CTY TNHH UCHIYAMA VIETNAM | 越南 | $100 |
| 2026-04-22 | 非玻璃化转印纸 | CTY TNHH UCHIYAMA VIETNAM | 越南 | $508 |
| 2026-04-22 | 非玻璃化转印纸 | CTY TNHH UCHIYAMA VIETNAM | 越南 | $300 |
| 2026-04-22 | 非玻璃化转印纸 | CTY TNHH UCHIYAMA VIETNAM | 越南 | $240 |
| 2026-04-22 | 非玻璃化转印纸 | CTY TNHH UCHIYAMA VIETNAM | 越南 | $29 |
| 2026-04-21 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $59 |
| 2026-04-21 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $73 |
| 2026-04-21 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $601 |
| 2026-04-21 | 打字机色带 | CTY TNHH UCHIYAMA VIET NAM | 越南 | $43 |
| 2026-04-21 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $146 |