Viet Nhat Tan Precision Machinery Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,279 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

9
进口笔数
3,279
出口笔数
$652
进口金额
$10.95M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-07-31
最近出口
6
供应商数
112
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $372.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.8K · 89 笔2023-12进口 $74 · 1 笔出口 $149.6K · 90 笔2024-01进口 $67 · 1 笔出口 $134.8K · 73 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 39 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 74 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 77 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 82 笔2024-06进口 $3 · 1 笔出口 $72.0K · 63 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 78 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 79 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 66 笔2024-10进口 $99 · 1 笔出口 $71.2K · 62 笔2024-11进口 $85 · 1 笔出口 $147.6K · 73 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 81 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 70 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 63 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 64 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 59 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 89 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 87 笔2025-07进口 $58 · 1 笔出口 $126.3K · 88 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 80 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $372.4K · 95 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $244.1K · 67 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 69 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 79 笔2026-01进口 $93 · 1 笔出口 $249.2K · 75 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.1K · 54 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $223.9K · 69 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $231.4K · 69 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 61 笔2026-06进口 $91 · 1 笔出口 $74.6K · 56 笔2026-07进口 $82 · 1 笔出口 $85.1K · 58 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $169.8K · 89 笔2023-12进口 $74 · 1 笔出口 $149.6K · 90 笔2024-01进口 $67 · 1 笔出口 $134.8K · 73 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 39 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $116.3K · 74 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $100.0K · 77 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $124.6K · 82 笔2024-06进口 $3 · 1 笔出口 $72.0K · 63 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 78 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $100.7K · 79 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 66 笔2024-10进口 $99 · 1 笔出口 $71.2K · 62 笔2024-11进口 $85 · 1 笔出口 $147.6K · 73 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $105.8K · 81 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 70 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $75.3K · 63 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 64 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 59 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 89 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 87 笔2025-07进口 $58 · 1 笔出口 $126.3K · 88 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 80 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $372.4K · 95 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $244.1K · 67 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $145.8K · 69 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 79 笔2026-01进口 $93 · 1 笔出口 $249.2K · 75 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $194.1K · 54 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $223.9K · 69 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $231.4K · 69 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.2K · 61 笔2026-06进口 $91 · 1 笔出口 $74.6K · 56 笔2026-07进口 $82 · 1 笔出口 $85.1K · 58 笔

工商档案

企业注册号0311632636
企查查编码QVN2J03APH
成立日期2012-03-15
联系地址75/1/2 đường Tân Chánh Hiệp 24, khu phố 7, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VIỆT NHẬT TÂN
企业英文名称VIET NHAT TAN PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址574/1/9 Đường Huỳnh Thị Hai, khu phố 29, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84862591213
邮箱vntpmthanhhung@gmail.com
官网vietnhattan.com.vn
传真+84862591211
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
731819其他螺纹紧固件
731824非螺纹钢销
731829其他钢铁非螺纹件
760410非合金铝材
761699其他铝制品
848210滚珠轴承
848330轴承座

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
732393不锈钢家用制品
731822非螺纹垫圈
722090不锈钢平板轧材
722240不锈钢型材
392690其他塑料制品
845290其他缝纫机零件
730721不锈钢管件
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$266
越南4$237
澳大利亚2$149

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,169$8.88M
日本2,026$1.82M
印度尼西亚43$142.3K
澳大利亚14$56.6K
法国10$22.8K
美国4$5.1K
英国1$1.8K
新加坡2$942
墨西哥2$432
韩国1$367

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hiromori Co., Ltd.日本2$181钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南3$144其他钢铁制品、其他缝纫机零件
Panasonic Factory Solutions Asia Pte. Ltd.新加坡1$93功能机器零件、其他塑料制品
The Bradbury Group澳大利亚1$91非螺纹钢销、其他钢铁非螺纹件
Fuji Seisakusho Co., Ltd.日本1$85轴承零件、轴承零件
Bradbury Group Australia澳大利亚1$58冷轧机、其他塑料制品

下游采购商(共 112)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南305$5.47M塑料配件、其他纺织制品
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南99$940.7K大功率晶体管、氢
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南187$592.6K不锈钢管件、其他钢铁制品
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南114$444.8K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Banz Engineering Co., Ltd.日本330$282.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Astecnos Co., Ltd.日本289$266.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Yodogawa Metals Co., Ltd.日本189$155.3K其他钢铁制品、不锈钢家用制品
Nippon Optical Works Co., Ltd.日本109$131.2K其他钢铁制品、其他铝制品
Nakayuki Co., Ltd.日本129$117.1K其他钢铁制品、其他铝制品
Asano Manufacturing Co., Ltd.日本114$70.1K其他钢铁制品、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14其他钢铁制品Hiromori Co., Ltd.日本$27
2026-07-14其他钢铁制品Hiromori Co., Ltd.日本$54
2026-06-24轴承座The Bradbury Group澳大利亚$14
2026-06-24非螺纹钢销The Bradbury Group澳大利亚$14
2026-06-24轴承座The Bradbury Group澳大利亚$35
2026-06-24其他钢铁非螺纹件The Bradbury Group澳大利亚$14
2026-06-24其他钢铁非螺纹件The Bradbury Group澳大利亚$14
2026-01-06其他铝制品Panasonic Factory Solutions Asia Pte. Ltd.越南$93
2025-07-21其他螺纹紧固件Bradbury Group Australia澳大利亚$3
2025-07-21其他螺纹紧固件Bradbury Group Australia澳大利亚$3

出口(共 3,279)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Ascenx Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-30其他钢铁制品Astecnos Co., Ltd.日本$14
2026-07-30其他钢铁制品Nakayuki Co., Ltd.日本$178
2026-07-30其他钢铁制品Astecnos Co., Ltd.日本$21
2026-07-30其他钢铁制品Nakayuki Co., Ltd.日本$88
2026-07-30其他钢铁制品ASANO MANUFACTURING CO,LTD.日本$27
2026-07-30其他铝制品ASANO MANUFACTURING CO,LTD.日本$25
2026-07-30其他铝制品ASANO MANUFACTURING CO,LTD.日本$16
2026-07-30其他钢铁制品Astecnos Co., Ltd.日本$11
2026-07-30其他铝制品Astecnos Co., Ltd.日本$21

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Tan Precision Machinery Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →