Viet Nhat Tan Precision Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,020 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Việt Nhật Tân
7
进口笔数
3,020
出口笔数
$480
进口金额
$10.24M
出口金额
2026-01-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
109
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311632636 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2J03APH |
| 成立日期 | 2012-03-15 |
| 联系地址 | 75/1/2 đường Tân Chánh Hiệp 24, khu phố 7, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VIỆT NHẬT TÂN |
| 企业英文名称 | VIET NHAT TAN PRECISION MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 574/1/9 Đường Huỳnh Thị Hai, khu phố 29, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84862591213 |
| 邮箱 | vntpmthanhhung@gmail.com |
| 官网 | vietnhattan.com.vn |
| 传真 | +84862591211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 760410 | 非合金铝材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $237 |
| 日本 | 2 | $184 |
| 澳大利亚 | 1 | $58 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,041 | $8.33M |
| 日本 | 1,920 | $1.74M |
| 印度尼西亚 | 33 | $90.9K |
| 澳大利亚 | 11 | $46.5K |
| 美国 | 4 | $5.1K |
| 法国 | 1 | $1.9K |
| 英国 | 1 | $1.8K |
| 新加坡 | 2 | $942 |
| 墨西哥 | 2 | $432 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $144 | 其他钢铁制品、其他缝纫机零件 |
| Hiromori Co., Ltd. | 日本 | 1 | $99 | 钢铁螺钉螺栓 |
| Panasonic Factory Solutions Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $93 | 功能机器零件、其他机器刀具 |
| Fuji Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $85 | 轴承零件、金属模具(非注塑) |
| Bradbury Group Australia | 澳大利亚 | 1 | $58 | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 109)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 146 | $5.16M | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 187 | $592.6K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $429.4K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 143 | $283.1K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Banz Engineering Co., Ltd. | 日本 | 307 | $268.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Astecnos Co., Ltd. | 日本 | 286 | $265.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Yodogawa Metals Co., Ltd. | 日本 | 183 | $154.2K | 其他钢铁制品、不锈钢家用制品 |
| Nippon Optical Works Co., Ltd. | 日本 | 108 | $128.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nakayuki Co., Ltd. | 日本 | 112 | $102.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Asano Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 119 | $74.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 其他铝制品 | PANASONIC FACTORY SOLUTIONS ASIA PA | 越南 | $93 |
| 2025-07-21 | 其他螺纹紧固件 | BRADBURY GROUP AUSTRALIA | 澳大利亚 | $3 |
| 2025-07-21 | 其他钢铁制品 | BRADBURY GROUP AUSTRALIA | 澳大利亚 | $1 |
| 2025-07-21 | 其他螺纹紧固件 | BRADBURY GROUP AUSTRALIA | 澳大利亚 | $3 |
| 2025-07-21 | 其他钢铁制品 | BRADBURY GROUP AUSTRALIA | 澳大利亚 | $3 |
| 2025-07-21 | 其他钢铁制品 | BRADBURY GROUP AUSTRALIA | 澳大利亚 | $1 |
| 2025-07-21 | 其他塑料制品 | BRADBURY GROUP AUSTRALIA | 澳大利亚 | $3 |
| 2025-07-21 | 其他塑料制品 | BRADBURY GROUP AUSTRALIA | 澳大利亚 | $16 |
| 2025-07-21 | 滚珠轴承 | BRADBURY GROUP AUSTRALIA | 澳大利亚 | $14 |
| 2025-07-21 | 其他钢铁制品 | BRADBURY GROUP AUSTRALIA | 澳大利亚 | $1 |
出口(共 3,020)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $64 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Banz Engineering Co., Ltd. | 日本 | $20 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $67 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Banz Engineering Co., Ltd. | 日本 | $109 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Banz Engineering Co., Ltd. | 日本 | $123 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Banz Engineering Co., Ltd. | 日本 | $65 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Banz Engineering Co., Ltd. | 日本 | $118 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $236 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | METALWORKS ASSOCIATES | 法国 | $285 |