HI Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 黄铜丝
越南 · 在业
5
进口笔数
27
出口笔数
$41.9K
进口金额
$304.2K
出口金额
2024-12-19
最近进口
2025-04-10
最近出口
5
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303332082 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRC32K2A |
| 成立日期 | 2004-05-31 |
| 联系地址 | 69/3C Phạm Văn Chiêu, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hi |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69/3C Phạm Văn Chiêu P.12, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Nhà hàng ăn uống. Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng. Môi giới thương mại./. Bổ sung: Mua bán rượu các loại, bia, nước giải khát./.Bổ sung: Mua bán máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, hàng nông lâm thủy hải sản (không gây ô nhiễm môi trường). Môi giới bất động sản. Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng ôtô và đường thủy nội địa. Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính). Đại lý mua bán hàng hóa. Đại lý bán vé máy bay. Thiết kế tạo mẫu. Quảng cáo thương mại. Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Bổ sung : Cho thuê nhà. Tư vấn du học. Đào tạo nghề. Hoạt động các câu lạc bộ thể thao. Hoạt động sinh hoạt văn hóa : gặp mặt giao lưu (trừ dịch vụ môi giới kết hôn). Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm. Dịch vụ quay phim, chụp hình. Dịch vụ trang điểm. Cho thuê áo cưới, trang phục biểu diễn, thiết bị âm thanh ánh sáng, ô tô. Mua bán mỹ phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ. Mua bán, sửa chữa, bảo trì điện thọai và linh kiện, thiết bị viễn thông. Kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế. Bổ sung : Công nghệ ghi âm : gồm các cơ sở giữ bản quyền các bản ghi âm gốc, không có khả năng sao lại và phân phối. Hoạt động kinh doanh bổ trợ cho công nghiệp phim ảnh và video (biên tập, lồng tiếng, phụ đề, đồ họa, dịch vụ băng truyền hình, thu âm, thư viện phim). Mua bán nhạc cụ, máy móc, thiết bị thu thanh thu hình, chụp ảnh, chiếu sáng, hàng điện- điện tử. Lắp đặt máy móc, thiết bị và trang trí nội thất, sân khấu. Dịch vụ chăm sóc da mặt (trừ các dịch vụ gây chảy máu). Dịch vụ tiếp thị, nghiên cứu thị trường, khai thuê hải quan. Kinh doanh khách sạn, khu nghỉ dưỡng, làng du lịch, khu du lịch (không kinh doanh tại trụ sở). |
| 电话 | +842839964425 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 846694 | 机床零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740821 | 黄铜丝 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 392340 | 塑料卷轴 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 441520 | 木托盘 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $41.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 27 | $304.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Viet Non-Ferrous Metal & Plastic Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $27.4K | 6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝 |
| 5T Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 电动叉车 |
| Thanh Nguyen Construction Installation Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) |
| Ky Thuat Viet Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.8K | 静止变流器、电力控制板 |
| Finecs Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $941 | 其他钢铁制品、贱金属帽架 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 5 | $106.3K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| Koyo Marketing & Processing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $86.9K | 非绝缘铜电缆、钼制品 |
| Itsuwa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh Branch | 越南 | 7 | $48.5K | 陶瓷磨轮、黄铜丝 |
| Hiep Minh Phat Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.8K | 机床零件附件、金属加工机刀 |
| Meiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $15.9K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| MISUMI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Minh Vinh Khang Industrial Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $10.7K | 黄铜丝 |
| Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他纸废料、其他钢铁废料 |
| Dong Viet Non-Ferrous Metal & Plastic Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $426 | 精炼铜阴极、6mm以上松木 |
| Dai Loi Recovina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $322 | 铜废料、锡废料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 电动叉车 | 5T Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $6.9K |
| 2024-03-28 | 6mm以下精炼铜丝 | Dong Viet Non-Ferrous Metal & Plastic Joint Stock Co. | 越南 | $27.4K |
| 2024-03-19 | 机床零件 | Thanh Nguyen Construction Installation Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2023-02-13 | 静止变流器 | KY THUAT VIET CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2023-02-03 | 金属加工机刀 | FINECS VIETNAM CO LTD | 越南 | $941 |
出口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 黄铜丝 | Minh Vinh Khang Industrial Joint Stock Co. | 越南 | $2.0K |
| 2025-04-10 | 黄铜丝 | Minh Vinh Khang Industrial Joint Stock Co. | 越南 | $2.0K |
| 2025-04-10 | 黄铜丝 | Minh Vinh Khang Industrial Joint Stock Co. | 越南 | $4.1K |
| 2025-04-10 | 黄铜丝 | Minh Vinh Khang Industrial Joint Stock Co. | 越南 | $2.5K |
| 2025-04-04 | 黄铜丝 | HIEP MINH PHAT TRADING CO LTD | 越南 | $12.4K |
| 2025-04-04 | 黄铜丝 | HIEP MINH PHAT TRADING CO LTD | 越南 | $4.1K |
| 2025-04-04 | 黄铜丝 | HIEP MINH PHAT TRADING CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2024-12-31 | 其他塑料废料 | Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-20 | 其他聚酰胺 | MEIKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.0K |
| 2024-03-29 | 非绝缘铜电缆 | KOYO MARKETING & PROCESSING VIETNAM CO LTD | 越南 | $29.1K |