HI Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27 笔 · 主营 黄铜丝

越南 · 在业

5
进口笔数
27
出口笔数
$41.9K
进口金额
$304.2K
出口金额
2024-12-19
最近进口
2025-04-10
最近出口
5
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $104.1K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.3K · 2 笔出口 $104.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.3K · 2 笔出口 $104.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.9K · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0303332082
企查查编码QVNRC32K2A
成立日期2004-05-31
联系地址69/3C Phạm Văn Chiêu, Phường 12, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Hi
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址69/3C Phạm Văn Chiêu P.12, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Nhà hàng ăn uống. Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng. Môi giới thương mại./. Bổ sung: Mua bán rượu các loại, bia, nước giải khát./.Bổ sung: Mua bán máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, hàng nông lâm thủy hải sản (không gây ô nhiễm môi trường). Môi giới bất động sản. Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng ôtô và đường thủy nội địa. Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính). Đại lý mua bán hàng hóa. Đại lý bán vé máy bay. Thiết kế tạo mẫu. Quảng cáo thương mại. Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp. Bổ sung : Cho thuê nhà. Tư vấn du học. Đào tạo nghề. Hoạt động các câu lạc bộ thể thao. Hoạt động sinh hoạt văn hóa : gặp mặt giao lưu (trừ dịch vụ môi giới kết hôn). Tổ chức hội nghị, hội thảo, hội chợ triển lãm. Dịch vụ quay phim, chụp hình. Dịch vụ trang điểm. Cho thuê áo cưới, trang phục biểu diễn, thiết bị âm thanh ánh sáng, ô tô. Mua bán mỹ phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ. Mua bán, sửa chữa, bảo trì điện thọai và linh kiện, thiết bị viễn thông. Kinh doanh lữ hành nội địa, quốc tế. Bổ sung : Công nghệ ghi âm : gồm các cơ sở giữ bản quyền các bản ghi âm gốc, không có khả năng sao lại và phân phối. Hoạt động kinh doanh bổ trợ cho công nghiệp phim ảnh và video (biên tập, lồng tiếng, phụ đề, đồ họa, dịch vụ băng truyền hình, thu âm, thư viện phim). Mua bán nhạc cụ, máy móc, thiết bị thu thanh thu hình, chụp ảnh, chiếu sáng, hàng điện- điện tử. Lắp đặt máy móc, thiết bị và trang trí nội thất, sân khấu. Dịch vụ chăm sóc da mặt (trừ các dịch vụ gây chảy máu). Dịch vụ tiếp thị, nghiên cứu thị trường, khai thuê hải quan. Kinh doanh khách sạn, khu nghỉ dưỡng, làng du lịch, khu du lịch (không kinh doanh tại trụ sở).
电话+842839964425
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7408196mm以下精炼铜丝
820810金属加工机刀
842710电动叉车
846694机床零件
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
740821黄铜丝
392329非乙烯塑料袋
481910瓦楞纸箱
490890非玻璃化转印纸
390890其他聚酰胺
392340塑料卷轴
741300非绝缘铜电缆
441520木托盘
391590其他塑料废料
481190其他涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$41.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27$304.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Viet Non-Ferrous Metal & Plastic Joint Stock Co.越南1$27.4K6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝
5T Service Trading Co., Ltd.越南1$6.9K电动叉车
Thanh Nguyen Construction Installation Co., Ltd.越南1$3.9K其他钢铁结构体、钢制容器(>300升)
Ky Thuat Viet Co., Ltd.越南1$2.8K静止变流器、电力控制板
Finecs Vietnam Co., Ltd.越南1$941其他钢铁制品、贱金属帽架

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.越南5$106.3K黄铜丝、可互换金属模具
Koyo Marketing & Processing Vietnam Co., Ltd.越南3$86.9K非绝缘铜电缆、钼制品
Itsuwa Vietnam Co., Ltd. - Ho Chi Minh Branch越南7$48.5K陶瓷磨轮、黄铜丝
Hiep Minh Phat Trading Co., Ltd.越南1$19.8K机床零件附件、金属加工机刀
Meiko Vietnam Co., Ltd.越南4$15.9K聚碳酸酯、其他钢铁制品
MISUMI Vietnam Co., Ltd.越南1$13.5K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Minh Vinh Khang Industrial Joint Stock Co.越南1$10.7K黄铜丝
Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南2$1.7K其他纸废料、其他钢铁废料
Dong Viet Non-Ferrous Metal & Plastic Joint Stock Co.越南1$426精炼铜阴极、6mm以上松木
Dai Loi Recovina Co., Ltd.越南1$322铜废料、锡废料

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-19电动叉车5T Service Trading Co., Ltd.越南$6.9K
2024-03-286mm以下精炼铜丝Dong Viet Non-Ferrous Metal & Plastic Joint Stock Co.越南$27.4K
2024-03-19机床零件Thanh Nguyen Construction Installation Co., Ltd.越南$3.9K
2023-02-13静止变流器KY THUAT VIET CO LTD越南$2.8K
2023-02-03金属加工机刀FINECS VIETNAM CO LTD越南$941

出口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-10黄铜丝Minh Vinh Khang Industrial Joint Stock Co.越南$2.0K
2025-04-10黄铜丝Minh Vinh Khang Industrial Joint Stock Co.越南$2.0K
2025-04-10黄铜丝Minh Vinh Khang Industrial Joint Stock Co.越南$4.1K
2025-04-10黄铜丝Minh Vinh Khang Industrial Joint Stock Co.越南$2.5K
2025-04-04黄铜丝HIEP MINH PHAT TRADING CO LTD越南$12.4K
2025-04-04黄铜丝HIEP MINH PHAT TRADING CO LTD越南$4.1K
2025-04-04黄铜丝HIEP MINH PHAT TRADING CO LTD越南$3.3K
2024-12-31其他塑料废料Vietxanh Environmental Mfg Trading Services Co., Ltd.越南$1.1K
2024-12-20其他聚酰胺MEIKO VIETNAM CO LTD越南$6.0K
2024-03-29非绝缘铜电缆KOYO MARKETING & PROCESSING VIETNAM CO LTD越南$29.1K

相关企业 · 同类产品

HI Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →