Thanh Nguyen Construction Installation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG LắP ĐặT THàNH NGUYêN
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$50.1K
出口金额
—
最近进口
2024-05-16
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314678692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYVU6STG |
| 成立日期 | 2017-10-14 |
| 联系地址 | Số 407 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG LẮP ĐẶT THÀNH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THANH NGUYEN CONSTRUCTION INSTALLATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 407 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84909948640 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $50.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Casting Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $26.4K | 精炼铜阴极、纸制卷轴 |
| Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.8K | 黄铜丝、可互换金属模具 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.1K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| HI Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 6mm以下精炼铜丝、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-16 | 其他气泵 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-05-15 | 其他气泵 | HI TECH WIRES ASIA CO LTD | 越南 | $471 |
| 2024-04-17 | 50-300升容器 | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $459 |
| 2024-04-17 | 钢制容器(>300升) | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.0K |
| 2024-04-17 | 其他离心泵 | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.7K |
| 2024-04-17 | 钢制容器(>300升) | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.0K |
| 2024-04-15 | 其他离心泵 | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.7K |
| 2024-04-15 | 50-300升容器 | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $459 |
| 2024-04-15 | 钢制容器(>300升) | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.0K |
| 2024-04-15 | 钢制容器(>300升) | ADVANCED CASTING ASIA LTD LIABILITY CO | 越南 | $4.0K |