Murata Manufacturing Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15,952 笔 · 主营 其他电感器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MURATA MANUFACTURING VIệT NAM

5,174
进口笔数
15,952
出口笔数
$114.45M
进口金额
$362.92M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
117
供应商数
83
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.76M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $207.3K · 14 笔出口 $2.07M · 83 笔2023-11进口 $1.81M · 116 笔出口 $10.26M · 382 笔2023-12进口 $3.15M · 128 笔出口 $9.76M · 336 笔2024-01进口 $1.52M · 95 笔出口 $11.76M · 362 笔2024-02进口 $2.12M · 112 笔出口 $5.63M · 263 笔2024-03进口 $2.68M · 137 笔出口 $7.08M · 376 笔2024-04进口 $2.94M · 112 笔出口 $7.55M · 328 笔2024-05进口 $2.99M · 116 笔出口 $9.13M · 393 笔2024-06进口 $2.53M · 108 笔出口 $7.62M · 351 笔2024-07进口 $3.61M · 133 笔出口 $9.54M · 438 笔2024-08进口 $2.54M · 127 笔出口 $10.35M · 391 笔2024-09进口 $3.14M · 130 笔出口 $7.85M · 313 笔2024-10进口 $3.05M · 113 笔出口 $8.36M · 365 笔2024-11进口 $4.71M · 99 笔出口 $8.95M · 377 笔2024-12进口 $2.30M · 115 笔出口 $7.94M · 369 笔2025-01进口 $1.35M · 69 笔出口 $7.50M · 285 笔2025-02进口 $2.94M · 124 笔出口 $7.26M · 334 笔2025-03进口 $2.75M · 127 笔出口 $8.75M · 371 笔2025-04进口 $3.67M · 162 笔出口 $9.23M · 387 笔2025-05进口 $2.67M · 152 笔出口 $9.41M · 397 笔2025-06进口 $2.09M · 132 笔出口 $8.89M · 410 笔2025-07进口 $2.90M · 160 笔出口 $9.08M · 439 笔2025-08进口 $2.36M · 151 笔出口 $8.34M · 411 笔2025-09进口 $3.32M · 134 笔出口 $8.79M · 423 笔2025-10进口 $2.25M · 146 笔出口 $8.13M · 448 笔2025-11进口 $3.29M · 151 笔出口 $7.79M · 414 笔2025-12进口 $3.06M · 133 笔出口 $8.62M · 420 笔2026-01进口 $2.03M · 123 笔出口 $8.97M · 415 笔2026-02进口 $1.92M · 106 笔出口 $6.45M · 275 笔2026-03进口 $2.51M · 146 笔出口 $9.94M · 430 笔2026-04进口 $6.47M · 110 笔出口 $9.73M · 381 笔2026-05进口 $4.10M · 151 笔出口 $7.64M · 310 笔2026-06进口 $4.08M · 160 笔出口 $11.43M · 480 笔2026-07进口 $4.20M · 145 笔出口 $11.16M · 478 笔
单位:交易笔数 · 峰值 48020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $207.3K · 14 笔出口 $2.07M · 83 笔2023-11进口 $1.81M · 116 笔出口 $10.26M · 382 笔2023-12进口 $3.15M · 128 笔出口 $9.76M · 336 笔2024-01进口 $1.52M · 95 笔出口 $11.76M · 362 笔2024-02进口 $2.12M · 112 笔出口 $5.63M · 263 笔2024-03进口 $2.68M · 137 笔出口 $7.08M · 376 笔2024-04进口 $2.94M · 112 笔出口 $7.55M · 328 笔2024-05进口 $2.99M · 116 笔出口 $9.13M · 393 笔2024-06进口 $2.53M · 108 笔出口 $7.62M · 351 笔2024-07进口 $3.61M · 133 笔出口 $9.54M · 438 笔2024-08进口 $2.54M · 127 笔出口 $10.35M · 391 笔2024-09进口 $3.14M · 130 笔出口 $7.85M · 313 笔2024-10进口 $3.05M · 113 笔出口 $8.36M · 365 笔2024-11进口 $4.71M · 99 笔出口 $8.95M · 377 笔2024-12进口 $2.30M · 115 笔出口 $7.94M · 369 笔2025-01进口 $1.35M · 69 笔出口 $7.50M · 285 笔2025-02进口 $2.94M · 124 笔出口 $7.26M · 334 笔2025-03进口 $2.75M · 127 笔出口 $8.75M · 371 笔2025-04进口 $3.67M · 162 笔出口 $9.23M · 387 笔2025-05进口 $2.67M · 152 笔出口 $9.41M · 397 笔2025-06进口 $2.09M · 132 笔出口 $8.89M · 410 笔2025-07进口 $2.90M · 160 笔出口 $9.08M · 439 笔2025-08进口 $2.36M · 151 笔出口 $8.34M · 411 笔2025-09进口 $3.32M · 134 笔出口 $8.79M · 423 笔2025-10进口 $2.25M · 146 笔出口 $8.13M · 448 笔2025-11进口 $3.29M · 151 笔出口 $7.79M · 414 笔2025-12进口 $3.06M · 133 笔出口 $8.62M · 420 笔2026-01进口 $2.03M · 123 笔出口 $8.97M · 415 笔2026-02进口 $1.92M · 106 笔出口 $6.45M · 275 笔2026-03进口 $2.51M · 146 笔出口 $9.94M · 430 笔2026-04进口 $6.47M · 110 笔出口 $9.73M · 381 笔2026-05进口 $4.10M · 151 笔出口 $7.64M · 310 笔2026-06进口 $4.08M · 160 笔出口 $11.43M · 480 笔2026-07进口 $4.20M · 145 笔出口 $11.16M · 478 笔

工商档案

企业注册号0400456968
企查查编码QVNJU34VU9
成立日期2003-11-20
联系地址Lô A1, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MURATA MANUFACTURING VIỆT NAM
企业英文名称MURATA MANUFACTURING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A1, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+842363736188
传真+842363736988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.3895万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7408196mm以下精炼铜丝
850490变压器零件
392390其他塑料包装制品
732690其他钢铁制品
731029钢铁容器<50升
830249贱金属配件
720529钢铁粉末
392690其他塑料制品
731824非螺纹钢销
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
850450其他电感器
8504311kVA以下变压器
731029钢铁容器<50升
7408196mm以下精炼铜丝
851130发动机点火设备
850490变压器零件
392390其他塑料包装制品
720529钢铁粉末
720827热轧酸洗钢卷
854159光敏半导体器件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,818$75.95M
中国1,005$23.50M
中国台湾483$6.69M
新加坡287$6.00M
越南691$1.31M
美国40$903.3K
马来西亚53$80.1K
泰国6$7.3K
菲律宾6$3.1K
加拿大1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港2,570$90.66M
日本3,731$85.71M
中国3,662$57.73M
新加坡644$28.50M
韩国789$22.15M
德国464$18.87M
中国台湾367$16.14M
泰国894$15.15M
美国556$11.70M
马来西亚449$6.92M

贸易伙伴

上游供应商(共 117)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Towa Denki Trading (S) Pte. Ltd.新加坡157$24.46M丙烯酸乙烯漆、车用线束
Murata Manufacturing Co., Ltd.日本854$17.51M多层陶瓷电容、其他电感器
Furukawa Electric Co., Ltd.日本569$7.13M6mm以下精炼铜丝、电器装置零件
Nippo Co., Ltd.新加坡186$5.74M其他塑料包装制品、塑料卷轴
Zhuhai Murata Electronics Co. Ltd.中国香港167$4.23M变压器零件、其他电路开关装置
Ohara & Co., Ltd.日本296$3.61M工业清洁制剂、其他化学制剂
Sanmei Kasei Co., Ltd.日本169$2.92M其他化学制剂、电子用掺杂元素
Masaki Corp. Corporation日本233$2.70M1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.越南153$2.03M变压器零件、陶瓷磨轮
Fukui Vietnam Co., Ltd.越南456$35.3K钢铁容器<50升、其他钢铁制品

下游采购商(共 83)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MURATA MFG CO LTD中国香港2,376$89.83M其他电感器、1kVA以下变压器
Murata Manufacturing Co., Ltd.日本3,620$85.56M其他电感器、1kVA以下变压器
Murata Manufacturing Co., Ltd.中国3,617$57.54M其他电感器、1kVA以下变压器
Murata Manufacturing Co., Ltd.新加坡640$28.49M其他电感器、1kVA以下变压器
Murata Manufacturing Co., Ltd.韩国787$22.15M其他电感器、1kVA以下变压器
Murata Manufacturing Co., Ltd.德国464$18.87M其他电感器、1kVA以下变压器
Murata Manufacturing Co., Ltd.泰国802$15.11M其他电感器、1kVA以下变压器
Murata Manufacturing Co., Ltd.美国556$11.70M其他电感器、1kVA以下变压器
Murata Manufacturing Co., Ltd.马来西亚446$6.92M其他电感器、1kVA以下变压器
Fukui Vietnam Co., Ltd.越南481$1.56M钢铁容器<50升、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 5,174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他电感器CONG TY TNHH MURATA MANUFACTURING VIETNAM越南$321
2026-07-31钢铁粉末CONG TY TNHH MURATA MANUFACTURING VIETNAM日本$3.1K
2026-07-31钢铁粉末CONG TY TNHH MURATA MANUFACTURING VIETNAM日本$3.1K
2026-07-31钢铁粉末CONG TY TNHH MURATA MANUFACTURING VIETNAM日本$13
2026-07-31钢铁粉末Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$31.1K
2026-07-306mm以下精炼铜丝Furukawa Electric Co., Ltd.中国台湾$15.9K
2026-07-30变压器零件Zhuhai Murata Electronics Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-30钢铁容器<50升Fukui Vietnam Co., Ltd.越南$74
2026-07-306mm以下精炼铜丝Furukawa Electric Co., Ltd.中国台湾$860
2026-07-306mm以下精炼铜丝Furukawa Electric Co., Ltd.中国台湾$9.8K

出口(共 15,952)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$1.1K
2026-07-31其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$11.4K
2026-07-31其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$185
2026-07-31其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$5.3K
2026-07-31其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$669
2026-07-31其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$2.3K
2026-07-31其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$53
2026-07-31其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$133
2026-07-31其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$808
2026-07-31其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$17.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Murata Manufacturing Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →