Murata Manufacturing Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 14,384 笔 · 主营 其他电感器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MURATA MANUFACTURING VIệT NAM

4,532
进口笔数
14,384
出口笔数
$102.05M
进口金额
$331.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
112
供应商数
79
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.74M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $360.0K · 15 笔出口 $2.12M · 77 笔2023-09进口 $1.28M · 113 笔出口 $8.00M · 274 笔2023-10进口 $2.01M · 101 笔出口 $9.21M · 359 笔2023-11进口 $1.81M · 116 笔出口 $10.24M · 377 笔2023-12进口 $3.15M · 128 笔出口 $9.75M · 332 笔2024-01进口 $1.52M · 95 笔出口 $11.74M · 359 笔2024-02进口 $2.12M · 112 笔出口 $5.60M · 259 笔2024-03进口 $2.68M · 137 笔出口 $6.92M · 370 笔2024-04进口 $2.94M · 112 笔出口 $7.53M · 326 笔2024-05进口 $2.99M · 116 笔出口 $9.11M · 390 笔2024-06进口 $2.53M · 108 笔出口 $7.60M · 347 笔2024-07进口 $3.61M · 133 笔出口 $9.51M · 433 笔2024-08进口 $2.54M · 127 笔出口 $10.34M · 388 笔2024-09进口 $3.14M · 130 笔出口 $7.83M · 311 笔2024-10进口 $3.05M · 113 笔出口 $8.33M · 362 笔2024-11进口 $4.71M · 99 笔出口 $8.92M · 374 笔2024-12进口 $2.30M · 115 笔出口 $7.94M · 368 笔2025-01进口 $1.35M · 69 笔出口 $7.50M · 284 笔2025-02进口 $2.94M · 124 笔出口 $7.25M · 333 笔2025-03进口 $2.75M · 127 笔出口 $8.72M · 365 笔2025-04进口 $3.66M · 141 笔出口 $9.13M · 363 笔2025-05进口 $2.67M · 130 笔出口 $9.34M · 372 笔2025-06进口 $2.09M · 112 笔出口 $8.83M · 389 笔2025-07进口 $2.90M · 138 笔出口 $8.98M · 412 笔2025-08进口 $2.36M · 131 笔出口 $8.28M · 386 笔2025-09进口 $3.32M · 114 笔出口 $8.73M · 401 笔2025-10进口 $2.25M · 126 笔出口 $8.03M · 423 笔2025-11进口 $3.29M · 131 笔出口 $7.65M · 390 笔2025-12进口 $3.05M · 112 笔出口 $8.62M · 412 笔2026-01进口 $2.03M · 123 笔出口 $8.97M · 415 笔2026-02进口 $1.92M · 106 笔出口 $6.45M · 275 笔2026-03进口 $2.51M · 146 笔出口 $9.94M · 430 笔2026-04进口 $6.47M · 110 笔出口 $9.73M · 381 笔
单位:交易笔数 · 峰值 43320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $360.0K · 15 笔出口 $2.12M · 77 笔2023-09进口 $1.28M · 113 笔出口 $8.00M · 274 笔2023-10进口 $2.01M · 101 笔出口 $9.21M · 359 笔2023-11进口 $1.81M · 116 笔出口 $10.24M · 377 笔2023-12进口 $3.15M · 128 笔出口 $9.75M · 332 笔2024-01进口 $1.52M · 95 笔出口 $11.74M · 359 笔2024-02进口 $2.12M · 112 笔出口 $5.60M · 259 笔2024-03进口 $2.68M · 137 笔出口 $6.92M · 370 笔2024-04进口 $2.94M · 112 笔出口 $7.53M · 326 笔2024-05进口 $2.99M · 116 笔出口 $9.11M · 390 笔2024-06进口 $2.53M · 108 笔出口 $7.60M · 347 笔2024-07进口 $3.61M · 133 笔出口 $9.51M · 433 笔2024-08进口 $2.54M · 127 笔出口 $10.34M · 388 笔2024-09进口 $3.14M · 130 笔出口 $7.83M · 311 笔2024-10进口 $3.05M · 113 笔出口 $8.33M · 362 笔2024-11进口 $4.71M · 99 笔出口 $8.92M · 374 笔2024-12进口 $2.30M · 115 笔出口 $7.94M · 368 笔2025-01进口 $1.35M · 69 笔出口 $7.50M · 284 笔2025-02进口 $2.94M · 124 笔出口 $7.25M · 333 笔2025-03进口 $2.75M · 127 笔出口 $8.72M · 365 笔2025-04进口 $3.66M · 141 笔出口 $9.13M · 363 笔2025-05进口 $2.67M · 130 笔出口 $9.34M · 372 笔2025-06进口 $2.09M · 112 笔出口 $8.83M · 389 笔2025-07进口 $2.90M · 138 笔出口 $8.98M · 412 笔2025-08进口 $2.36M · 131 笔出口 $8.28M · 386 笔2025-09进口 $3.32M · 114 笔出口 $8.73M · 401 笔2025-10进口 $2.25M · 126 笔出口 $8.03M · 423 笔2025-11进口 $3.29M · 131 笔出口 $7.65M · 390 笔2025-12进口 $3.05M · 112 笔出口 $8.62M · 412 笔2026-01进口 $2.03M · 123 笔出口 $8.97M · 415 笔2026-02进口 $1.92M · 106 笔出口 $6.45M · 275 笔2026-03进口 $2.51M · 146 笔出口 $9.94M · 430 笔2026-04进口 $6.47M · 110 笔出口 $9.73M · 381 笔

工商档案

企业注册号0400456968
企查查编码QVNJU34VU9
成立日期2003-11-20
联系地址Lô A1, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MURATA MANUFACTURING VIỆT NAM
企业英文名称MURATA MANUFACTURING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A1, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+842363736188
传真+842363736988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.3895万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
7408196mm以下精炼铜丝
850490变压器零件
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品
830249贱金属配件
392690其他塑料制品
720529钢铁粉末
731824非螺纹钢销
731029钢铁容器<50升
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
850450其他电感器
8504311kVA以下变压器
731029钢铁容器<50升
7408196mm以下精炼铜丝
850490变压器零件
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品
720529钢铁粉末
481920非瓦楞折叠盒
731829其他钢铁非螺纹件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本2,572$67.21M
中国914$21.40M
中国台湾428$6.02M
新加坡250$5.45M
越南420$1.07M
美国37$830.3K
马来西亚47$71.6K
泰国4$3.2K
菲律宾5$2.9K
加拿大1$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港2,570$90.66M
中国3,647$57.70M
日本2,552$55.72M
新加坡644$28.50M
韩国789$22.15M
德国464$18.87M
中国台湾366$16.13M
泰国884$15.14M
美国556$11.70M
马来西亚449$6.92M

贸易伙伴

上游供应商(共 112)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Towa Denki Trading (S) Pte. Ltd.新加坡141$19.91M丙烯酸乙烯漆、车用线束
Murata Manufacturing Co., Ltd.日本828$16.37M多层陶瓷电容、其他固定电容器
Furukawa Electric Co., Ltd.日本507$5.93M6mm以下精炼铜丝、电器装置零件
Nippo Co., Ltd.越南172$5.22M其他塑料包装制品、塑料卷轴
Zhuhai Murata Electronics Co. Ltd.中国香港167$4.23M变压器零件、其他电路开关装置
Ohara & Co., Ltd.日本262$3.03M工业清洁制剂、其他化学制剂
Sanmei Kasei Co., Ltd.日本151$2.28M其他化学制剂、电子用掺杂元素
Masaki Corp. Corporation日本182$2.04M1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Huoh Yow Enterprise Co., Ltd.越南137$1.62M变压器零件、陶瓷磨轮
Fukui Vietnam Co., Ltd.越南231$18.0K钢铁容器<50升、其他钢铁制品

下游采购商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MURATA MFG CO LTD中国香港2,376$89.83M其他电感器、1kVA以下变压器
Murata Manufacturing Co., Ltd.中国3,617$57.54M其他电感器、1kVA以下变压器
Murata Manufacturing Co., Ltd.日本2,449$55.58M其他电感器、1kVA以下变压器
Murata Manufacturing Co., Ltd.新加坡640$28.49M其他电感器、1kVA以下变压器
Murata Manufacturing Co., Ltd.韩国787$22.15M其他电感器、1kVA以下变压器
Murata Manufacturing Co., Ltd.德国464$18.87M其他电感器、1kVA以下变压器
MURATA MFG CO LTD中国台湾338$16.09M其他电感器、1kVA以下变压器
Murata Manufacturing Co., Ltd.泰国802$15.11M其他电感器、1kVA以下变压器
Murata Manufacturing Co., Ltd.美国556$11.70M其他电感器、1kVA以下变压器
Murata Manufacturing Co., Ltd.马来西亚446$6.92M其他电感器、1kVA以下变压器

近期贸易明细

进口(共 4,532)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29儿童涂色书Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$4
2026-04-29儿童涂色书Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$4
2026-04-28已录制光碟Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$41
2026-04-28已录制光碟Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$41
2026-04-246mm以下精炼铜丝FURUKAWA ELECTRIC CO., LTD.日本$1.3K
2026-04-246mm以下精炼铜丝FURUKAWA ELECTRIC CO., LTD.日本$1.3K
2026-04-23油漆溶剂KYOEI DS PTE. LTD.日本$2.6K
2026-04-23钢铁容器<50升FUKUI VIETNAM CO LTD越南$74
2026-04-23钢铁容器<50升FUKUI VIETNAM CO LTD越南$74
2026-04-23氨水OHARA & CO., LTD.日本$930

出口(共 14,384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$219
2026-04-23其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$68
2026-04-23其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$232
2026-04-23其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$773
2026-04-23其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$508
2026-04-23其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$180
2026-04-23其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$137
2026-04-23其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$382
2026-04-23其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$8.9K
2026-04-23其他电感器Murata Manufacturing Co., Ltd.日本$199

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Murata Manufacturing Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →