Murata Manufacturing Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14,384 笔 · 主营 其他电感器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MURATA MANUFACTURING VIệT NAM
- 邮箱1,592
4,532
进口笔数
14,384
出口笔数
$102.05M
进口金额
$331.25M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-23
最近出口
112
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400456968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJU34VU9 |
| 成立日期 | 2003-11-20 |
| 联系地址 | Lô A1, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MURATA MANUFACTURING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MURATA MANUFACTURING VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A1, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Doanh nghiệp không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối các hàng hóa thuộc danh mục hàng hóa cấm phân phối, danh mục hàng hóa đã qua sử dụng cấm nhập khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam hoặc thuộc diện hạn chế theo cam kết quốc tế trong các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +842363736188 |
| 传真 | +842363736988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2.3895万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2,572 | $67.21M |
| 中国 | 914 | $21.40M |
| 中国台湾 | 428 | $6.02M |
| 新加坡 | 250 | $5.45M |
| 越南 | 420 | $1.07M |
| 美国 | 37 | $830.3K |
| 马来西亚 | 47 | $71.6K |
| 泰国 | 4 | $3.2K |
| 菲律宾 | 5 | $2.9K |
| 加拿大 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 2,570 | $90.66M |
| 中国 | 3,647 | $57.70M |
| 日本 | 2,552 | $55.72M |
| 新加坡 | 644 | $28.50M |
| 韩国 | 789 | $22.15M |
| 德国 | 464 | $18.87M |
| 中国台湾 | 366 | $16.13M |
| 泰国 | 884 | $15.14M |
| 美国 | 556 | $11.70M |
| 马来西亚 | 449 | $6.92M |
贸易伙伴
上游供应商(共 112)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Towa Denki Trading (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 141 | $19.91M | 丙烯酸乙烯漆、车用线束 |
| Murata Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 828 | $16.37M | 多层陶瓷电容、其他固定电容器 |
| Furukawa Electric Co., Ltd. | 日本 | 507 | $5.93M | 6mm以下精炼铜丝、电器装置零件 |
| Nippo Co., Ltd. | 越南 | 172 | $5.22M | 其他塑料包装制品、塑料卷轴 |
| Zhuhai Murata Electronics Co. Ltd. | 中国香港 | 167 | $4.23M | 变压器零件、其他电路开关装置 |
| Ohara & Co., Ltd. | 日本 | 262 | $3.03M | 工业清洁制剂、其他化学制剂 |
| Sanmei Kasei Co., Ltd. | 日本 | 151 | $2.28M | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Masaki Corp. Corporation | 日本 | 182 | $2.04M | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Huoh Yow Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 137 | $1.62M | 变压器零件、陶瓷磨轮 |
| Fukui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 231 | $18.0K | 钢铁容器<50升、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MURATA MFG CO LTD | 中国香港 | 2,376 | $89.83M | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Murata Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 3,617 | $57.54M | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Murata Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 2,449 | $55.58M | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Murata Manufacturing Co., Ltd. | 新加坡 | 640 | $28.49M | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Murata Manufacturing Co., Ltd. | 韩国 | 787 | $22.15M | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Murata Manufacturing Co., Ltd. | 德国 | 464 | $18.87M | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| MURATA MFG CO LTD | 中国台湾 | 338 | $16.09M | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Murata Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 802 | $15.11M | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Murata Manufacturing Co., Ltd. | 美国 | 556 | $11.70M | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
| Murata Manufacturing Co., Ltd. | 马来西亚 | 446 | $6.92M | 其他电感器、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 4,532)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 儿童涂色书 | Murata Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-04-29 | 儿童涂色书 | Murata Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2026-04-28 | 已录制光碟 | Murata Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2026-04-28 | 已录制光碟 | Murata Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $41 |
| 2026-04-24 | 6mm以下精炼铜丝 | FURUKAWA ELECTRIC CO., LTD. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 6mm以下精炼铜丝 | FURUKAWA ELECTRIC CO., LTD. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 油漆溶剂 | KYOEI DS PTE. LTD. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 钢铁容器<50升 | FUKUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-23 | 钢铁容器<50升 | FUKUI VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2026-04-23 | 氨水 | OHARA & CO., LTD. | 日本 | $930 |
出口(共 14,384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电感器 | Murata Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $219 |
| 2026-04-23 | 其他电感器 | Murata Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $68 |
| 2026-04-23 | 其他电感器 | Murata Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $232 |
| 2026-04-23 | 其他电感器 | Murata Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $773 |
| 2026-04-23 | 其他电感器 | Murata Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $508 |
| 2026-04-23 | 其他电感器 | Murata Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $180 |
| 2026-04-23 | 其他电感器 | Murata Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $137 |
| 2026-04-23 | 其他电感器 | Murata Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $382 |
| 2026-04-23 | 其他电感器 | Murata Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $8.9K |
| 2026-04-23 | 其他电感器 | Murata Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $199 |