Arion Electric Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,425 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH ARION ELECTRIC Việt Nam

2,425
进口笔数
1,313
出口笔数
$132.81M
进口金额
$40.48M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-05
最近出口
117
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.57M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.3K · 8 笔出口 $300.6K · 6 笔2023-11进口 $24.57M · 53 笔出口 $644.4K · 27 笔2023-12进口 $33.57M · 65 笔出口 $749.2K · 32 笔2024-01进口 $21.43M · 60 笔出口 $646.6K · 30 笔2024-02进口 $12.17M · 21 笔出口 $684.7K · 22 笔2024-03进口 $758.3K · 57 笔出口 $725.4K · 35 笔2024-04进口 $1.95M · 49 笔出口 $732.1K · 28 笔2024-05进口 $998.0K · 56 笔出口 $754.8K · 34 笔2024-06进口 $807.2K · 65 笔出口 $881.2K · 41 笔2024-07进口 $739.1K · 61 笔出口 $766.3K · 29 笔2024-08进口 $1.08M · 64 笔出口 $946.7K · 39 笔2024-09进口 $888.5K · 49 笔出口 $849.2K · 36 笔2024-10进口 $959.4K · 59 笔出口 $795.4K · 28 笔2024-11进口 $862.2K · 67 笔出口 $1.03M · 33 笔2024-12进口 $653.9K · 44 笔出口 $1.19M · 31 笔2025-01进口 $830.6K · 55 笔出口 $1.06M · 22 笔2025-02进口 $882.3K · 45 笔出口 $1.18M · 30 笔2025-03进口 $1.24M · 61 笔出口 $1.04M · 33 笔2025-04进口 $1.54M · 64 笔出口 $1.02M · 33 笔2025-05进口 $1.02M · 64 笔出口 $753.2K · 31 笔2025-06进口 $1.08M · 67 笔出口 $791.6K · 28 笔2025-07进口 $911.5K · 55 笔出口 $1.04M · 27 笔2025-08进口 $936.8K · 64 笔出口 $865.5K · 27 笔2025-09进口 $751.5K · 53 笔出口 $1.01M · 28 笔2025-10进口 $968.4K · 54 笔出口 $1.22M · 28 笔2025-11进口 $1.27M · 63 笔出口 $1.83M · 30 笔2025-12进口 $1.33M · 56 笔出口 $734.4K · 37 笔2026-01进口 $1.29M · 56 笔出口 $891.6K · 42 笔2026-02进口 $1.54M · 49 笔出口 $818.2K · 26 笔2026-03进口 $1.32M · 64 笔出口 $783.7K · 31 笔2026-04进口 $2.23M · 68 笔出口 $1.23M · 33 笔2026-05进口 $1.94M · 72 笔出口 $922.4K · 32 笔2026-06进口 $1.85M · 66 笔出口 $962.4K · 31 笔2026-07进口 $1.17M · 79 笔出口 $1.64M · 47 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7920232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.3K · 8 笔出口 $300.6K · 6 笔2023-11进口 $24.57M · 53 笔出口 $644.4K · 27 笔2023-12进口 $33.57M · 65 笔出口 $749.2K · 32 笔2024-01进口 $21.43M · 60 笔出口 $646.6K · 30 笔2024-02进口 $12.17M · 21 笔出口 $684.7K · 22 笔2024-03进口 $758.3K · 57 笔出口 $725.4K · 35 笔2024-04进口 $1.95M · 49 笔出口 $732.1K · 28 笔2024-05进口 $998.0K · 56 笔出口 $754.8K · 34 笔2024-06进口 $807.2K · 65 笔出口 $881.2K · 41 笔2024-07进口 $739.1K · 61 笔出口 $766.3K · 29 笔2024-08进口 $1.08M · 64 笔出口 $946.7K · 39 笔2024-09进口 $888.5K · 49 笔出口 $849.2K · 36 笔2024-10进口 $959.4K · 59 笔出口 $795.4K · 28 笔2024-11进口 $862.2K · 67 笔出口 $1.03M · 33 笔2024-12进口 $653.9K · 44 笔出口 $1.19M · 31 笔2025-01进口 $830.6K · 55 笔出口 $1.06M · 22 笔2025-02进口 $882.3K · 45 笔出口 $1.18M · 30 笔2025-03进口 $1.24M · 61 笔出口 $1.04M · 33 笔2025-04进口 $1.54M · 64 笔出口 $1.02M · 33 笔2025-05进口 $1.02M · 64 笔出口 $753.2K · 31 笔2025-06进口 $1.08M · 67 笔出口 $791.6K · 28 笔2025-07进口 $911.5K · 55 笔出口 $1.04M · 27 笔2025-08进口 $936.8K · 64 笔出口 $865.5K · 27 笔2025-09进口 $751.5K · 53 笔出口 $1.01M · 28 笔2025-10进口 $968.4K · 54 笔出口 $1.22M · 28 笔2025-11进口 $1.27M · 63 笔出口 $1.83M · 30 笔2025-12进口 $1.33M · 56 笔出口 $734.4K · 37 笔2026-01进口 $1.29M · 56 笔出口 $891.6K · 42 笔2026-02进口 $1.54M · 49 笔出口 $818.2K · 26 笔2026-03进口 $1.32M · 64 笔出口 $783.7K · 31 笔2026-04进口 $2.23M · 68 笔出口 $1.23M · 33 笔2026-05进口 $1.94M · 72 笔出口 $922.4K · 32 笔2026-06进口 $1.85M · 66 笔出口 $962.4K · 31 笔2026-07进口 $1.17M · 79 笔出口 $1.64M · 47 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0800971949
企查查编码QVN4K7823T
成立日期2012-02-07
联系地址Lô đất B1, B2 và B3, khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Cẩm Phúc, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ARION ELECTRIC VIỆT NAM
企业英文名称ARION ELECTRIC VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất B1, B2 và B3, khu công nghiệp Phúc Điền, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
电话02203546777
邮箱aev-info@arion.vn
传真+842203546779
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本893.446亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
392350塑料封口件
392340塑料卷轴
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
7408116mm以上铜丝
392390其他塑料包装制品
350699其他粘合剂≤1kg

出口

HS 编码产品
85364160伏以下继电器
391590其他塑料废料
853649高压继电器
470790其他纸废料
720441钢铁废料
740400铜废料
392390其他塑料包装制品
440139聚合木燃料
850450其他电感器
854290集成电路零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南999$91.00M
中国755$21.02M
中国台湾517$15.32M
日本313$2.98M
马来西亚83$2.32M
美国9$86.6K
德国46$77.3K
泰国24$10.1K
中国香港5$4.9K
韩国26$3.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾301$9.89M
中国251$8.57M
中国香港108$6.22M
新加坡33$5.75M
韩国44$3.75M
日本152$2.43M
菲律宾83$1.24M
泰国25$1.04M
意大利32$324.4K
越南177$309.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 117)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Song Chuan Precision Co. Ltd.中国台湾627$25.23M其他铜制品、其他钢铁制品
Hangzhou Koden Conhua Trading Co., Ltd.中国90$4.11M其他铜制品、非陶瓷绝缘配件
Tai I Copper (Guangzhou) Co., Ltd.中国71$4.04M铜绕组线、其他铜合金丝
LU LU TONG PRECISION INDUSTRIES CO LTD中国台湾70$1.97M其他塑料制品、塑料卷轴
Saitama Fuji Co., Ltd.日本159$1.13M其他塑料制品、电器装置零件
Xiamen Li Xin Plastic Packing Co., Ltd.中国70$893.9K塑料包装箱、其他塑料制品
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南67$493.5K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Index Technology Co., Ltd.越南78$176.3K其他塑料制品、印刷标签
Ojitex Haiphong Co., Ltd.越南191$158.6K瓦楞纸箱、其他纸制品
Kim Viet Industrial Consumables Joint Stock Company越南107$26.4K其他塑料制品、自粘塑料卷

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Song Chuan Precision Co. Ltd.中国台湾550$18.43M60伏以下继电器、高压继电器
SONG CHUAN PRECISION CO LTD中国香港108$6.22M60伏以下继电器、高压继电器
Song Chuan Precision Co., Ltd.新加坡32$5.73M60伏以下继电器
Song Chuan Precision Co., Ltd.韩国44$3.75M60伏以下继电器
Saitama Fuji Co., Ltd.日本151$2.43M其他塑料包装制品、其他电感器
Song Chuan Precision Co., Ltd.菲律宾70$1.22M60伏以下继电器
Song Chuan Precision Co., Ltd.意大利32$324.4K60伏以下继电器
Song Chuan Precision Co., Ltd.美国42$248.9K60伏以下继电器、高压继电器
Thang Huong Trading, Transportation & Environmental One Member Co., Ltd.越南72$114.1K其他塑料废料、其他纸废料
Thang Huong Trading, Transport and Environment Co., Ltd.越南44$82.4K其他塑料废料、其他纸废料

近期贸易明细

进口(共 2,425)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31塑料封口件Xiamen Li Xin Plastic Packing Co., Ltd.中国$380
2026-07-31其他钢铁制品Song Chuan Precision Co. Ltd.中国$849
2026-07-31其他塑料包装制品Xiamen Li Xin Plastic Packing Co., Ltd.中国$405
2026-07-31其他塑料包装制品Xiamen Li Xin Plastic Packing Co., Ltd.中国$316
2026-07-31其他铜制品Song Chuan Precision Co. Ltd.中国$1.6K
2026-07-31其他铜制品Song Chuan Precision Co. Ltd.中国$2.6K
2026-07-31塑料封口件Song Chuan Precision Co. Ltd.中国$2.6K
2026-07-31塑料卷轴Song Chuan Precision Co. Ltd.中国$188
2026-07-31塑料卷轴Song Chuan Precision Co. Ltd.中国$669
2026-07-31其他铜制品Song Chuan Precision Co. Ltd.中国$4.8K

出口(共 1,313)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-05高压继电器SONG CHUAN PRECISION AMERICAS INC美国$0
2026-07-3160伏以下继电器Song Chuan Precision Co. Ltd.中国台湾$20.5K
2026-07-3160伏以下继电器Song Chuan Precision Co. Ltd.中国台湾$2.2K
2026-07-3160伏以下继电器Song Chuan Precision Co. Ltd.中国台湾$5.0K
2026-07-3160伏以下继电器Song Chuan Precision Co. Ltd.中国台湾$8.6K
2026-07-3160伏以下继电器Song Chuan Precision Co. Ltd.中国台湾$1.1K
2026-07-3160伏以下继电器Song Chuan Precision Co. Ltd.中国台湾$15.0K
2026-07-3160伏以下继电器Song Chuan Precision Co. Ltd.中国台湾$8.0K
2026-07-3160伏以下继电器Song Chuan Precision Co. Ltd.中国台湾$30.8K
2026-07-30集成电路零件Saitama Fuji Co., Ltd.日本$4.5K

相关企业 · 同类产品

Arion Electric Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →