Kim Viet Industrial Consumables Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 1,935 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư CôNG NGHIệP KIM VIệT
0
进口笔数
1,935
出口笔数
$0
进口金额
$132.32M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106178071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDDS65A |
| 成立日期 | 2013-05-15 |
| 联系地址 | Số 444 đường Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP KIM VIỆT |
| 企业英文名称 | KIM VIET INDUSTRIAL CONSUMABLES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 444 đường Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84919417183 |
| 邮箱 | kimviet.vtcn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 650400 | 编结帽类 |
| 960820 | 毡尖笔 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,934 | $132.32M |
| 韩国 | 2 | $524 |
| 澳大利亚 | 1 | $273 |
| 中国 | 8 | $214 |
| 中国台湾 | 4 | $93 |
| 日本 | 1 | $41 |
贸易伙伴
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 123 | $58.72M | 印刷电路、其他塑料制品 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 97 | $19.78M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 85 | $802.2K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Samju Vina Co., Ltd. | 越南 | 170 | $745.6K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Davo Vina Co., Ltd. | 越南 | 81 | $306.8K | PET塑料片材、甲苯 |
| Vietnam Leili Motor Co., Ltd. | 越南 | 97 | $180.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Samsung Display Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $136.9K | 其他塑料包装制品、塑料包装箱 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 84 | $116.6K | 其他钢铁制品、非钢制圆锯片 |
| Arion Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 105 | $25.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 96 | $21.8K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 1,935)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 自粘塑料卷 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-30 | 塑料家用制品 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-06-30 | 其他数学仪器 | Vietnam Leili Motor Co., Ltd. | 越南 | $331 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $574 |
| 2026-06-30 | 其他塑料制品 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $651 |
| 2026-06-30 | 其他泡沫塑料 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 剃刀 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | Vietnam Leili Motor Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2026-06-30 | 电子计算器 | COT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Vietnam Leili Motor Co., Ltd. | 越南 | $643 |