Kim Viet Industrial Consumables Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 1,935 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư CôNG NGHIệP KIM VIệT

0
进口笔数
1,935
出口笔数
$0
进口金额
$132.32M
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $208.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 58 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 47 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 51 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 54 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 42 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $208.3K · 53 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 51 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 38 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 41 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 51 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 46 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 45 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 42 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 51 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 49 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 43 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 43 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 45 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 39 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 43 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 45 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 43 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.5K · 46 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.9K · 48 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 50 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 45 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 55 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 52 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 40 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 52 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.2K · 49 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 37 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 48 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.6K · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $151.7K · 58 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $125.8K · 47 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 51 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $175.2K · 54 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.8K · 42 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $208.3K · 53 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $185.4K · 51 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $88.3K · 38 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $174.4K · 41 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 51 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $118.2K · 46 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $101.1K · 45 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $106.2K · 42 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 51 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 49 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.1K · 43 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 43 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $103.4K · 45 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $118.8K · 39 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $140.2K · 43 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $134.3K · 45 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $146.4K · 43 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $150.5K · 46 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $148.9K · 48 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $126.3K · 50 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $118.5K · 45 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $160.8K · 55 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 52 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 40 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $140.9K · 52 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $173.2K · 49 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $116.7K · 37 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 48 笔

工商档案

企业注册号0106178071
企查查编码QVNCDDS65A
成立日期2013-05-15
联系地址Số 444 đường Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP KIM VIỆT
企业英文名称KIM VIET INDUSTRIAL CONSUMABLES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 444 đường Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84919417183
邮箱kimviet.vtcn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
630710清洁用布
392010乙烯聚合物塑料
611610塑胶涂层手套
630790其他纺织制品
401519非医用橡胶手套
481141自粘纸板
650400编结帽类
960820毡尖笔

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,934$132.32M
韩国2$524
澳大利亚1$273
中国8$214
中国台湾4$93
日本1$41

贸易伙伴

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南123$58.72M印刷电路、其他塑料制品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南97$19.78M其他塑料制品、通信设备零件
Shinsung C&T Vina Co., Ltd.越南85$802.2K自粘塑料片、PET塑料片材
Samju Vina Co., Ltd.越南170$745.6K自粘塑料片、PET塑料片材
Davo Vina Co., Ltd.越南81$306.8KPET塑料片材、甲苯
Vietnam Leili Motor Co., Ltd.越南97$180.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Samsung Display Vietnam Co., Ltd.越南89$136.9K其他塑料包装制品、塑料包装箱
Ehwa Global Co., Ltd.越南84$116.6K其他钢铁制品、非钢制圆锯片
Arion Electric Vietnam Co., Ltd.越南105$25.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Maya Creation (Vietnam) Co., Ltd.越南96$21.8K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 1,935)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30自粘塑料卷COT Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-06-30塑料家用制品COT Vietnam Co., Ltd.越南$13
2026-06-30其他数学仪器Vietnam Leili Motor Co., Ltd.越南$331
2026-06-30其他泡沫塑料COT Vietnam Co., Ltd.越南$574
2026-06-30其他塑料制品COT Vietnam Co., Ltd.越南$651
2026-06-30其他泡沫塑料COT Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30剃刀COT Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-06-30绝缘电线Vietnam Leili Motor Co., Ltd.越南$199
2026-06-30电子计算器COT Vietnam Co., Ltd.越南$18
2026-06-30其他风扇Vietnam Leili Motor Co., Ltd.越南$643

相关企业 · 同类产品

Kim Viet Industrial Consumables Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →